光辉夺目 ánh sáng chói lọi
Explanation
形容光采鲜明,非常耀眼,令人眼花缭乱。
Mô tả một vẻ rực rỡ rất sáng và chói mắt.
Origin Story
传说中,西王母的宫殿坐落在昆仑山顶,那里云雾缭绕,仙气氤氲。宫殿的屋顶上镶嵌着无数颗璀璨的宝石,每当阳光照射,便会发出光辉夺目的光芒,照亮了整个昆仑山,甚至连远处的凡间也能感受到这股耀眼的光辉。无数神鸟围绕着宫殿飞翔,它们的羽毛在阳光下也闪烁着光辉夺目的光芒,构成一幅令人惊叹的景象。而宫殿里,更是珍宝无数,每一件都光辉夺目,让人目不暇接。西王母每逢宴请宾客,宫殿便会更加光彩照人,光辉夺目的景象更是令人难以忘怀。
Truyền thuyết kể rằng cung điện của Vương Mẫu Tây Vương nằm trên đỉnh núi Côn Luân, nơi sương mù và linh khí tiên cảnh cuộn trào. Vô số viên ngọc lấp lánh được khảm trên mái cung điện. Khi ánh mặt trời chiếu xuống, chúng tỏa ra ánh sáng chói lọi, soi sáng cả núi Côn Luân, thậm chí cả những vùng trần thế xa xôi cũng cảm nhận được ánh hào quang rực rỡ ấy. Vô số loài chim thần tiên bay quanh cung điện, lông vũ của chúng cũng lấp lánh ánh sáng chói lọi dưới ánh mặt trời, tạo nên một cảnh tượng ngoạn mục. Bên trong cung điện, vô số báu vật được trưng bày, mỗi vật đều rực rỡ và bắt mắt. Mỗi khi Vương Mẫu thiết đãi khách, cung điện lại càng thêm rạng rỡ, cảnh tượng chói lọi ấy càng trở nên khó quên.
Usage
用于形容光彩鲜艳,非常耀眼。
Được dùng để miêu tả vẻ rực rỡ sáng chói và chói mắt.
Examples
-
这件工艺品光辉夺目,令人叹为观止。
zhè jiàn gōngyìpǐn guāng huī duómù, lìng rén tàn wéi guānzhǐ
Tác phẩm thủ công này rực rỡ và ngoạn mục.
-
舞台上的灯光光辉夺目,照亮了演员们的身影。
wǔtái shàng de dēng guāng guāng huī duómù, zhào liàng le yǎnyuán men de shēnyǐng
Ánh sáng sân khấu chói lọi, chiếu sáng hình ảnh các diễn viên.
-
他那光辉夺目的成就,令人敬佩。
tā nà guāng huī duómù de chéngjiù, lìng rén jìngpèi
Những thành tựu rực rỡ của ông đáng ngưỡng mộ