动荡不安 Bất ổn
Explanation
动荡不安的意思是指形势不稳定,不平静。形容事物在不断变化,无法保持平静的状态。
Nghĩa của “dong dang bu an” là bất ổn và bất an. Nó miêu tả một tình huống đang thay đổi liên tục và không thể duy trì trạng thái yên bình.
Origin Story
在战国时期,诸侯国之间战火纷飞,动荡不安。一个小国为了求得生存,不得不依附于强大的秦国。秦国为了控制这个小国,派了一位名叫张仪的使者前往。张仪以三寸不烂之舌,巧舌如簧,说服了小国君主,并许诺为其提供保护。小国君主欣喜若狂,以为找到了强力的靠山。可是,没过多久,秦国便撕毁盟约,发动了对小国的战争。小国猝不及防,很快就沦陷了。这个故事告诉我们,在动荡不安的时代,不能轻易相信他人的承诺,要时刻保持警惕,才能更好地保护自己。
Trong thời kỳ Chiến Quốc ở Trung Quốc, các vương quốc luôn trong tình trạng bất ổn và hỗn loạn. Một quốc gia nhỏ, để tồn tại, buộc phải dựa vào quốc gia Qin hùng mạnh. Qin đã cử một sứ giả tên là Zhang Yi, người đã thuyết phục được nhà vua của quốc gia nhỏ bằng những lời lẽ hùng hồn của mình và hứa sẽ bảo vệ họ. Nhà vua của quốc gia nhỏ vô cùng vui mừng, nghĩ rằng mình đã tìm được một chỗ dựa vững chắc. Tuy nhiên, không lâu sau đó, Qin đã phá vỡ liên minh và phát động chiến tranh chống lại quốc gia nhỏ. Quốc gia nhỏ bị bất ngờ và nhanh chóng sụp đổ. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng trong thời kỳ bất ổn, chúng ta không thể dễ dàng tin tưởng vào lời hứa của người khác, mà phải luôn cảnh giác để bảo vệ bản thân tốt hơn.
Usage
动荡不安用于形容局势不稳定,不平静,可以用来描述政治、经济、社会、文化等方面的情况。
“Dong dang bu an” được sử dụng để miêu tả một tình huống không ổn định và bất an. Nó có thể được sử dụng để miêu tả tình hình chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa.
Examples
-
近来,国际形势动荡不安。
jìn lái, guó jì xíng shì dòng dàng bù ān.
Tình hình quốc tế gần đây bất ổn.
-
战争爆发后,整个国家都陷入了动荡不安的局势。
zhàn zhēng bào fā hòu, zhěng ge guó jiā dōu xiàn rù le dòng dàng bù ān de jú shì.
Sau khi chiến tranh bùng nổ, cả nước rơi vào tình trạng bất ổn.
-
他内心的情绪动荡不安,无法平静下来。
tā nèi xīn de qíng xù dòng dàng bù ān, wú fǎ píng jìng xià lái.
Anh ta bất ổn về mặt cảm xúc và không thể bình tĩnh lại.