国计民生 kinh tế quốc dân và đời sống nhân dân
Explanation
指国家经济和人民生活,关系到国家和人民的根本利益。
Chỉ nền kinh tế quốc dân và đời sống nhân dân, có liên quan đến lợi ích cơ bản của đất nước và nhân dân.
Origin Story
话说大禹治水,三过家门而不入,一心为了治理洪水,安定百姓生活,这便是古代统治者重视国计民生的典范。历朝历代,统治者都把国计民生作为安邦定国的重要基石,从修建水利工程到发展农业经济,从兴办教育到发展文化,都倾注了大量的心血。而百姓也因此得以安居乐业,国泰民安。到了现代,国家更是将国计民生放在优先位置,不断完善社会保障体系,加大对弱势群体的扶持力度,让人民的生活水平得到不断提高。这体现了国家对人民的关怀和爱护,也展现了国家建设的成果。
Tương truyền rằng, khi trị thủy, Đại Vũ đã ba lần đi ngang qua nhà mình mà không vào, hết lòng vì việc trị thủy, ổn định cuộc sống của dân chúng. Đây là một ví dụ điển hình về tầm quan trọng của kinh tế quốc dân và đời sống nhân dân trong thời cổ đại. Qua các triều đại lịch sử, các vị vua đều coi kinh tế quốc dân và đời sống nhân dân là nền tảng quan trọng của sự ổn định và trật tự quốc gia, từ việc xây dựng các công trình thủy lợi đến phát triển kinh tế nông nghiệp, từ phát triển giáo dục đến phát triển văn hóa, họ đều đã bỏ ra rất nhiều tâm sức. Nhờ đó, nhân dân được sống yên ổn và sung túc. Vào thời hiện đại, nhà nước càng coi trọng vấn đề lợi ích quốc gia và đời sống nhân dân, không ngừng hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội, tăng cường hỗ trợ cho các nhóm dễ bị tổn thương, và giúp cho mức sống của người dân không ngừng được nâng cao. Điều này thể hiện sự quan tâm và bảo vệ của nhà nước đối với nhân dân, đồng thời cũng cho thấy thành quả xây dựng đất nước.
Usage
常用来形容国家经济和人民生活状况,多用于新闻报道、政府文件等正式场合。
Thường được dùng để miêu tả tình hình kinh tế quốc dân và đời sống nhân dân, chủ yếu được sử dụng trong các bản tin thời sự, văn bản chính phủ và các dịp trang trọng khác.
Examples
-
国家高度重视国计民生问题。
guójiā gāodù zhòngshì guó jì mín shēng wèntí
Nhà nước rất coi trọng vấn đề kinh tế quốc dân và đời sống nhân dân.
-
保障国计民生是政府的首要任务。
bǎozhàng guó jì mín shēng shì zhèngfǔ de shǒuyào rènwu
Bảo đảm kinh tế quốc dân và đời sống nhân dân là nhiệm vụ hàng đầu của chính phủ.