弃明投暗 Bỏ ánh sáng, theo bóng tối
Explanation
比喻放弃光明正大的道路而转向黑暗错误的道路。
Thành ngữ này chỉ việc từ bỏ con đường sáng sủa và đúng đắn để chuyển sang con đường tối tăm và sai trái.
Origin Story
话说晋朝时期,有个叫王猛的人,年轻时很穷困,但他胸怀大志,渴望建功立业。他听说东晋名臣谢安很有才干,就千里迢迢地去投奔他。谢安觉得王猛很有能力,就让他做自己的幕僚。可是,当时很多人都看不起王猛,甚至经常嘲笑他。王猛并没有气馁,反而更加努力地工作,以实际行动证明自己的能力。他深知要实现自己的理想,就要不断地学习,不断地提升自己,不能因为别人的嘲笑而放弃自己的理想,更不能选择一条错误的道路。他时刻提醒自己,要坚持正确的方向,永不放弃光明。终于,王猛凭借自己的努力,在朝堂上占据一席之地,为国家做出了很大的贡献。他的人生经历,就是一个很好的反面教材,告诉我们:不要因为一时的挫折而灰心丧气,不要因为别人的歧视而选择错误的道路。要始终坚持自己的理想,永不放弃光明,最终才能走向成功。
Vào thời nhà Tấn, có một người tên là Vương Mạnh, thuở nhỏ rất nghèo khó nhưng lại ôm ấp hoài bão lớn lao và khao khát thành công. Ông nghe nói Tiết An, một vị đại thần nổi tiếng của nhà Tấn Đông, rất có tài năng, nên đã đi một quãng đường dài để tìm đến ông ấy. Tiết An thấy Vương Mạnh rất có năng lực và bổ nhiệm ông làm mưu sĩ của mình.
Usage
常用作谓语、宾语;多用于指人的行为选择。
Thường được dùng làm vị ngữ hoặc bổ ngữ; chủ yếu dùng để chỉ sự lựa chọn hành vi của một người.
Examples
-
他为了所谓的爱情,不惜弃明投暗,最终后悔莫及。
tā wèile suǒ wèi de àiqíng, bù xī qì míng tóu àn, zuì zhōng hòu huǐ mò jí
Vì cái gọi là tình yêu, anh ta không tiếc từ bỏ con đường sáng để chọn con đường tối tăm, cuối cùng hối hận không kịp.
-
面对正义与邪恶的选择,他毅然决然地弃暗投明。
miàn duì zhèngyì yǔ xié'è de xuǎnzé, tā yì rán jué rán de qì àn tóu míng
Đứng trước sự lựa chọn giữa công lý và cái ác, anh ta kiên quyết từ bỏ bóng tối để hướng về ánh sáng.