忙忙碌碌 bận rộn
Explanation
形容事情繁多,非常忙碌的样子。
Mô tả trạng thái có rất nhiều việc phải làm và rất bận rộn.
Origin Story
老张是一名医生,他每天都要面对大量的病人,从早到晚都在诊疗室里忙碌着。早晨,他需要处理各种各样的病例,开药方,安排住院手术;中午,他要匆匆忙忙地扒几口饭,继续投入工作;下午,他要接待各种各样的病人,解答他们的疑问,安抚他们的情绪;晚上,他还要查房,处理紧急情况。每天如此,日复一日,他总是忙忙碌碌的,几乎没有时间照顾自己的家人,也几乎没有时间去享受生活。老张虽然疲惫不堪,但他依然尽职尽责地为患者服务,心中充满了对医学事业的热爱和责任感。 然而,老张的妻子却总是抱怨他太忙,忽视了家庭。她认为,老张应该多花点时间陪伴家人,而不是一直忙忙碌碌地工作。老张也知道妻子的抱怨是对的,但他实在抽不出时间来。他每天的工作量非常大,稍有疏忽就会影响到病人的健康。 有一天,老张的妻子生病了,需要住院治疗。老张终于有机会可以陪伴妻子,照顾她的起居,照顾她的饮食。在照顾妻子的过程中,老张体会到了家庭的温暖和重要性。他意识到,忙忙碌碌的生活虽然可以带来成就感,但如果忽视了家庭,那一切都是徒劳的。他决定以后要尽量平衡工作和家庭,多花点时间陪伴妻子和孩子,让他们的家庭更加幸福美满。
Lão Trương là một bác sĩ, và ông ấy phải đối mặt với rất nhiều bệnh nhân mỗi ngày, bận rộn ở phòng khám từ sáng đến tối. Vào buổi sáng, ông ấy cần phải xử lý nhiều trường hợp khác nhau, kê đơn thuốc và sắp xếp việc nhập viện và phẫu thuật; vào buổi trưa, ông ấy phải ăn vội vài miếng cơm và tiếp tục làm việc; vào buổi chiều, ông ấy phải tiếp đón nhiều bệnh nhân khác nhau, trả lời câu hỏi của họ và trấn an họ; vào buổi tối, ông ấy cũng phải đi kiểm tra và xử lý các trường hợp khẩn cấp. Mỗi ngày đều như vậy, ngày này qua ngày khác, ông ấy luôn bận rộn, và hầu như không có thời gian để chăm sóc gia đình, và hầu như không có thời gian để tận hưởng cuộc sống. Mặc dù Lão Trương kiệt sức, nhưng ông ấy vẫn tận tâm và có trách nhiệm phục vụ bệnh nhân, với trái tim tràn đầy tình yêu và trách nhiệm đối với ngành y. Tuy nhiên, vợ của Lão Trương luôn phàn nàn rằng ông ấy quá bận rộn và bỏ bê gia đình. Bà ấy tin rằng Lão Trương nên dành nhiều thời gian hơn cho gia đình, thay vì cứ mãi làm việc. Lão Trương cũng biết rằng những lời phàn nàn của vợ ông ấy là đúng, nhưng ông ấy thực sự không thể dành thời gian. Ông ấy có khối lượng công việc rất lớn mỗi ngày, và bất kỳ sự sơ suất nào cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bệnh nhân. Một ngày nọ, vợ của Lão Trương bị bệnh và cần phải nhập viện. Lão Trương cuối cùng đã có cơ hội để ở bên cạnh vợ, chăm sóc cuộc sống hàng ngày và chế độ ăn uống của bà ấy. Trong quá trình chăm sóc vợ, Lão Trương nhận ra sự ấm áp và tầm quan trọng của gia đình. Ông ấy nhận ra rằng mặc dù cuộc sống bận rộn có thể mang lại cảm giác thành tựu, nhưng nếu ông ấy bỏ bê gia đình, thì tất cả đều vô ích. Ông ấy quyết định sẽ cố gắng cân bằng công việc và gia đình trong tương lai, dành nhiều thời gian hơn cho vợ và con cái, và làm cho gia đình họ hạnh phúc hơn.
Usage
作谓语、定语、状语;形容事务繁杂、辛辛苦苦的样子。
Dùng làm vị ngữ, tính từ và trạng từ; mô tả một cuộc sống bận rộn và vất vả.
Examples
-
他每天忙忙碌碌,很少有空休息。
ta meitian mangmanglulu, hanshao you kong xiuxi.
Anh ấy bận rộn mỗi ngày và hiếm khi có thời gian nghỉ ngơi.
-
为了这个项目,我们团队成员都忙忙碌碌的
weile zhege xiangmu, women tuandui chengyuan dou mangmanglulu de
Đối với dự án này, tất cả các thành viên trong nhóm của chúng tôi đều rất bận rộn