无济于事 Vô ích
Explanation
形容某件事或某行为对事情毫无帮助,无法解决问题,起不到任何作用。
Thành ngữ này miêu tả một điều gì đó hoặc một hành động không có ích cho một vấn đề, không thể giải quyết vấn đề và không có tác dụng.
Origin Story
从前,在一个遥远的村庄里,住着一位名叫老李的农民。老李家境贫寒,但他有一颗善良的心,乐于助人。有一天,村里发生了一场大火,老李家的邻居王大婶家被烧得精光,家徒四壁。老李看到王大婶一家无家可归,心痛不已,连忙把自己家里仅有的几件旧衣服和一些粮食拿去送给王大婶,希望能够帮她渡过难关。王大婶感激涕零,连连向老李道谢。可老李的邻居张大叔却对老李的做法嗤之以鼻,他说:“你这样做无济于事,王大婶家已经什么都没了,你这些东西根本帮不了她!”老李听后只是淡淡一笑,没有反驳。他知道,自己能力有限,帮助不了王大婶太多,但只要尽自己所能,就心满意足了。后来,村里的人们都纷纷伸出援助之手,帮助王大婶重建家园,老李的帮助虽然微不足道,但也是一份爱心的体现。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng xa xôi, có một người nông dân tên là Lão Lý. Lão Lý nghèo, nhưng ông ấy có một trái tim nhân hậu và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác. Một ngày nọ, một đám cháy lớn xảy ra ở làng, và nhà của người hàng xóm của Lão Lý, bà Vương, bị thiêu rụi hoàn toàn. Lão Lý thấy bà Vương và gia đình bà ấy không có nhà ở, và ông ấy rất đau lòng. Ông ấy lập tức lấy một số quần áo cũ và thức ăn của mình để tặng cho bà Vương, hy vọng có thể giúp bà ấy vượt qua giai đoạn khó khăn này. Bà Vương rất vui mừng và liên tục cảm ơn Lão Lý. Tuy nhiên, hàng xóm của Lão Lý, ông Trương, lại chế giễu hành động của Lão Lý và nói: “Những gì bạn đang làm là vô ích. Bà Vương chẳng còn gì cả, những thứ của bạn không thể giúp được bà ấy.
Usage
这个成语主要用来形容一些行动或行为对解决问题没有帮助,也无法起到任何作用。
Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng để miêu tả những hành động hoặc hành vi không giúp giải quyết vấn đề, và cũng không có tác dụng.
Examples
-
面对困难,我们不能只是一味地抱怨,这样只会无济于事。
miàn duì kùn nan, wǒ men bù néng zhǐ shì yī wèi de bào yuàn, zhè yàng zhǐ huì wú jì yú shì
Khi đối mặt với khó khăn, chúng ta không thể chỉ phàn nàn, điều đó sẽ vô ích.
-
这个计划存在着很多问题,现在进行调整已经无济于事。
zhè ge jì huà cún zài zhe hěn duō wèn tí, xiàn zài jìn xíng tiáo zhěng yǐ jīng wú jì yú shì.
Kế hoạch này có rất nhiều vấn đề, thay đổi nó bây giờ sẽ vô dụng.
-
他努力了,但最终还是无济于事。
tā nǔ lì le, dàn zuì zhōng hái shì wú jì yú shì.
Anh ấy đã cố gắng hết sức, nhưng cuối cùng mọi thứ đều vô ích.