行之有效 Xíng zhī yǒu xiào hiệu quả

Explanation

指某种方法或措施已经实行过,证明很有效用。

Chỉ một phương pháp hoặc biện pháp đã được thực hiện và đã chứng minh là rất hiệu quả.

Origin Story

话说唐朝时期,有个叫李白的诗人,他为了写出更好的诗歌,尝试了很多方法。他尝试模仿前人的诗歌风格,但效果不佳;他尝试在山水之间寻找灵感,有时能写出佳作,但有时却毫无头绪。后来,他发现了一个行之有效的方法:那就是用心去感受生活,体察人情冷暖,把自己的情感融入到诗歌中。他开始关注百姓的生活,倾听他们的喜怒哀乐,将这些融入到他的诗歌创作中。从此,他的诗歌更加自然流畅,充满真情实感,也更受人们喜爱。他的诗歌不仅流传至今,更成为中国古典诗歌的瑰宝。这个故事告诉我们,找到适合自己的方法,坚持不懈地努力,才能取得成功。

huì shuō táng cháo shí qī, yǒu gè jiào lǐ bái de shī rén, tā wèi le xiě chū gèng hǎo de shīgē, chángshì le hěn duō fāngfǎ. tā chángshì mófǎng qián rén de shīgē fēnggé, dàn xiào guǒ bù jiā; tā chángshì zài shān shuǐ zhī jiān xún zhǎo línggǎn, yǒushí néng xiě chū jiā zuò, dàn yǒushí què háo wú tóuxù. hòu lái, tā fāxiàn le yīgè xíng zhī yǒu xiào de fāngfǎ: nà jiùshì yòng xīn qù gǎnshòu shēnghuó, tǐ chá rén qíng lěng nuǎn, bǎ zìjǐ de qínggǎn róng rù dào shīgē zhōng. tā kāishǐ guānzhù bǎixìng de shēnghuó, qīng tīng tāmen de xǐ nù āi lè, jiāng zhèxiē róng rù dào tā de shīgē chuàngzuò zhōng. cóng cǐ, tā de shīgē gèng jiā zìrán liú chàng, chōngmǎn zhēnqíng shí gǎn, yě gèng shòu rénmen xǐ'ài. tā de shīgē bù jǐn liúchuán zhì jīn, gèng chéngwéi zhōngguó gǔdiǎn shīgē de guībǎo. zhège gùshì gàosù wǒmen, zhǎodào shìhé zìjǐ de fāngfǎ, jiānchí bù xiè de nǔlì, cái néng qǔdé chénggōng.

Truyền thuyết kể rằng, vào thời nhà Đường ở Trung Quốc cổ đại, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, người ấp ủ tham vọng lớn lao là sáng tác những bài thơ xuất sắc. Ông đã thử nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm cả việc bắt chước các nhà thơ tiền bối và tìm kiếm cảm hứng từ thiên nhiên, nhưng đều vô ích. Một ngày nọ, sau nhiều suy ngẫm, ông nhận ra rằng sức mạnh thực sự của mình nằm ở việc kết nối với mọi người và thế giới xung quanh, thể hiện niềm vui và nỗi buồn mà ông nhìn thấy, và để cho những cảm xúc chân thành của mình tỏa sáng. Ông bắt đầu đắm mình vào cuộc sống thường nhật của người dân bình thường, trải nghiệm trực tiếp những thắng lợi và thất bại của họ. Phương pháp này đã chứng minh là rất hiệu quả. Những bài thơ của ông đã thay đổi: không còn gượng ép hay trống rỗng nữa, chúng tuôn chảy một cách tự nhiên với những cảm xúc chân thành, chinh phục trái tim và tâm trí. Các tác phẩm của ông hiện được coi là những kiệt tác của thơ ca cổ điển Trung Quốc, một minh chứng cho hiệu quả của việc tìm ra phương pháp độc đáo của riêng mình và theo đuổi nó với quyết tâm vững chắc.

Usage

作谓语、宾语、定语;指方法有效。

zuò wèiyǔ, bǐnyǔ, dìngyǔ; zhǐ fāngfǎ yǒuxiào

Được sử dụng như vị ngữ, tân ngữ và tính từ; đề cập đến một phương pháp hiệu quả.

Examples

  • 经过反复试验,这种方法已被证明行之有效。

    jing guo fanfu shiyan, zhe zhong fangfa yi bei zhengming xingzhi youxiao

    Sau nhiều lần thử nghiệm, phương pháp này đã được chứng minh là hiệu quả.

  • 这个方案行之有效,值得推广。

    zhe ge fang'an xingzhi youxiao, zhide tuiguang

    Kế hoạch này hiệu quả và đáng được phổ biến.

  • 这个教学方法行之有效,提高了学生的学习效率。

    zhe ge jiaoxue fangfa xingzhi youxiao, ti gao le xuesheng de xuexi xiaolv

    Phương pháp giảng dạy này hiệu quả và đã nâng cao hiệu suất học tập của học sinh