杯水车薪 một giọt nước trong đại dương
Explanation
比喻力量太小,解决不了问题。
Một phép ẩn dụ chỉ sức mạnh quá nhỏ để giải quyết vấn đề.
Origin Story
很久以前,一个村庄发生了大火,火势凶猛,眼看就要烧毁整个村庄。这时,一位老农提着一桶水赶来救火,他将桶里的水泼向熊熊大火,然而,水却瞬间被蒸发,火势丝毫未减。老农叹了口气,自言自语道:“哎,我的力量太小了,真是杯水车薪啊!” 这个故事发生在一个干旱的季节,村庄里的房屋大多是用木材建造的,因此火势蔓延得非常迅速。村民们纷纷拿起水桶、水瓢等工具来救火,但火势实在太猛了,他们的努力就像往燃烧的柴车里泼一杯水一样,根本无法控制火势的蔓延。 最终,大火烧毁了村庄里的大部分房屋,村民们损失惨重。这个故事也警示我们,面对巨大的困难,如果力量不足,就应该寻求更有效的办法,而不是盲目地付出微薄之力。
Ngày xửa ngày xưa, một ngôi làng bị một đám cháy lớn tàn phá. Ngọn lửa dữ dội đến mức tưởng chừng như toàn bộ ngôi làng sắp bị thiêu rụi. Vào lúc đó, một người nông dân già vội vã đến dập lửa bằng một xô nước. Ông ta đổ nước vào ngọn lửa đang cháy dữ dội, nhưng nước ngay lập tức bốc hơi và ngọn lửa không hề giảm xuống. Người nông dân già thở dài và lẩm bẩm một mình: "Than ôi, sức lực của ta quá nhỏ bé, quả thực chỉ là một giọt nước trong đại dương!"
Usage
用以形容力量微薄,不足以解决问题。
Được sử dụng để mô tả sức mạnh yếu và không đủ để giải quyết vấn đề.
Examples
-
面对巨大的困难,我们不能只是杯水车薪,而要积极寻求更有效的解决办法。
miàn duì jùdà de kùnnan, wǒmen bùnéng zhǐshì bēishuǐchēxīn, ér yào jījí xúnqiú gèng yǒuxiào de jiějué bànfǎ。
Trước những khó khăn to lớn, chúng ta không thể chỉ là một giọt nước trong đại dương, mà phải tích cực tìm kiếm giải pháp hiệu quả hơn.
-
他的努力虽然值得肯定,但在整个项目面前,仍然只是杯水车薪。
tā de nǔlì suīrán zhídé kěndìng, dàn zài zhěnggè xiàngmù miànqián, réngrán zhǐshì bēishuǐchēxīn。
Những nỗ lực của anh ấy, dù đáng khen ngợi, nhưng trước toàn bộ dự án, vẫn chỉ là một giọt nước trong đại dương.