事半功倍 công đôi việc đơn
Explanation
事半功倍,指做事的方法对头,费力少,效率高,效果好。
Điều đó có nghĩa là với phương pháp đúng đắn, người ta có thể đạt được hiệu quả cao và kết quả tốt với ít nỗ lực.
Origin Story
战国时期,齐国有个叫田忌的人,善于赛马。一次,他和齐威王赛马,约定三局两胜。田忌的三匹马,分别是一匹上等马,一匹中等马和一匹下等马;而齐威王的三匹马也分别是一匹上等马,一匹中等马和一匹下等马。按常理,田忌肯定输。但田忌运用计策,用自己的上等马对齐威王的中等马,用自己的中等马对齐威王的下等马,用自己的下等马对齐威王的 上等马。结果,田忌赢了两局,大胜齐威王。这是因为田忌掌握了制胜的法则,用巧妙的策略,达到了事半功倍的效果。
Trong thời Chiến Quốc ở Trung Quốc, có một người tên là Tiền Cơ rất giỏi đua ngựa. Một lần, ông ta thi đấu với vua Tề Uy trong một cuộc đua ngựa, thỏa thuận là ba hiệp, ai thắng hai hiệp thì thắng cuộc. Ba con ngựa của Tiền Cơ gồm một con ngựa tốt, một con ngựa trung bình và một con ngựa xấu; ba con ngựa của vua Tề Uy cũng gồm một con ngựa tốt, một con ngựa trung bình và một con ngựa xấu. Bình thường thì Tiền Cơ chắc chắn thua. Nhưng Tiền Cơ đã dùng mưu kế, cho con ngựa tốt của mình đấu với con ngựa trung bình của vua, con ngựa trung bình đấu với con ngựa xấu của vua, và con ngựa xấu đấu với con ngựa tốt của vua. Kết quả là, Tiền Cơ thắng hai hiệp và đại thắng vua Tề Uy. Đó là vì Tiền Cơ đã nắm vững quy luật chiến thắng, dùng chiến thuật khôn ngoan, đạt được hiệu quả "công đôi việc đơn".
Usage
常用来形容做事方法好,效率高。
Nó thường được dùng để miêu tả một phương pháp tốt và hiệu quả cao.
Examples
-
只要方法得当,就能事半功倍。
zhǐyào fāngfǎ dédàng, jiù néng shì bàn gōng bèi
Chỉ cần phương pháp phù hợp, ta có thể đạt được kết quả gấp đôi với công sức chỉ bằng một nửa.
-
这次的改革措施,使我们的工作事半功倍。
zhè cì de gǎigé cuòshī, shǐ wǒmen de gōngzuò shì bàn gōng bèi
Biện pháp cải cách lần này đã giúp công việc của chúng ta đạt hiệu quả gấp đôi