一箭双雕 Một mũi tên, hai con đại bàng
Explanation
一箭双雕,是一个汉语成语,意思是射箭技术高超,一箭射中两只雕。后比喻做一件事达到两个目的。这个成语出自《北史·长孙晟传》,故事说北周武将长孙晟在护送公主出嫁突厥时,一箭射中两只雕,展现了他的高超箭术,也体现了做一件事可以达到多个目的。
Một mũi tên, hai con đại bàng, là một thành ngữ tiếng Trung Quốc có nghĩa là bắn hạ hai con đại bàng bằng một mũi tên. Sau đó, nó được sử dụng như một ẩn dụ để đạt được hai mục tiêu bằng một hành động. Thành ngữ này có nguồn gốc từ „Lịch sử của Triều đại nhà Chu phía Bắc“ (北史·长孙晟传), kể về câu chuyện của tướng quân Chu phía Bắc Changsun Sheng (长孙晟) đã bắn hạ hai con đại bàng bằng một mũi tên khi hộ tống công chúa đến lễ cưới với người Turk. Điều này chứng tỏ kỹ năng bắn cung xuất sắc của ông và khả năng đạt được nhiều mục tiêu bằng một hành động.
Origin Story
北周武将长孙晟,是一位足智多谋的将领。有一次,他奉命护送公主出嫁突厥。突厥国王摄图为了考验长孙晟的才智,便邀请他一起去打猎。在一次狩猎中,两只雕鹰正在争夺一块肉。长孙晟眼疾手快,一箭射出,正中两只雕鹰的胸膛,两只雕鹰应声坠地。这一箭射中两只雕鹰的壮举,不仅体现了长孙晟的高超箭术,更让突厥国王对他的智慧和胆识佩服不已。此后,长孙晟便以“一箭双雕”的典故,成为人们口中流传的“神箭手”,他的智慧和勇敢也成为了后人学习的榜样。
Changsun Sheng, một vị tướng của Triều đại nhà Chu phía Bắc, nổi tiếng với trí thông minh chiến lược của mình. Một ngày nọ, ông được lệnh hộ tống công chúa đến lễ cưới với người Turk. Vua Turk Shetu muốn thử thách trí thông minh của Changsun Sheng và mời ông đi săn. Trong khi săn bắn, họ nhìn thấy hai con đại bàng đang tranh giành một miếng thịt. Changsun Sheng, nhanh nhẹn và khéo léo, đã bắn một mũi tên và bắn trúng ngực cả hai con đại bàng cùng một lúc. Cả hai con đại bàng đều rơi xuống đất. Chiến công này, bắn hạ hai con đại bàng bằng một mũi tên, không chỉ thể hiện kỹ năng bắn cung xuất sắc của Changsun Sheng, mà còn gây ấn tượng với vua Turk về trí thông minh và lòng dũng cảm của ông. Kể từ sự kiện này, Changsun Sheng được biết đến với cái tên „Thợ săn Hai mũi tên“ (一箭双雕) và lòng dũng cảm cùng trí thông minh của ông đã trở thành tấm gương cho các thế hệ tương lai.
Usage
一箭双雕这个成语,常常用来形容做事方法巧妙,能够同时达到两个目的。例如,在公司管理中,一箭双雕的策略,可以帮助公司实现效益提升和员工满意度的双赢。
Thành ngữ Một mũi tên, hai con đại bàng thường được sử dụng để mô tả một cách khéo léo để làm điều gì đó có thể đạt được hai mục tiêu cùng một lúc. Ví dụ, trong quản lý công ty, một chiến lược có hiệu quả kép có thể giúp công ty đạt được tình huống đôi bên cùng có lợi về mặt nâng cao hiệu quả và sự hài lòng của nhân viên.
Examples
-
这个项目一箭双雕,既能提高公司效益,又能提升员工积极性。
zhè ge xiàng mù yī jiàn shuāng diāo, jì néng tí gāo gōng sī xiào yì, yòu néng tí shēng yuán gōng jī jí xìng.
Dự án này là một giải pháp win-win, nó nâng cao hiệu quả của công ty và cũng nâng cao tinh thần của nhân viên.
-
这场战役真是精彩,一箭双雕,击溃了敌人的主力部队。
zhè chǎng zhàn yì zhēn shì jīng cǎi, yī jiàn shuāng diāo, jī kuì le dí rén de zhǔ lì bù duì.
Trận chiến này thực sự tuyệt vời, với một đòn tấn công đã đánh tan lực lượng chính của kẻ thù.
-
这个计划一箭双雕,既能节约成本,又能提高效率。
zhè ge jì huà yī jiàn shuāng diāo, jì néng jié yuē chéng běn, yòu néng tí gāo xiào lǜ.
Kế hoạch này là một giải pháp win-win, nó có thể tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả.
-
这次促销活动一箭双雕,既能吸引顾客,又能清理库存。
zhè cì cù xiāo huó dòng yī jiàn shuāng diāo, jì néng xī yǐn gù kè, yòu néng qīng lǐ kù cún.
Chiến dịch quảng cáo này là một giải pháp win-win, nó có thể thu hút khách hàng và thanh lý hàng tồn kho.
-
他的这个提议真是一箭双雕,既能解决目前的困难,又能为未来的发展打下基础。
tā de zhè ge tí yì zhēn shì yī jiàn shuāng diāo, jì néng jiě jué mù qián de kùn nan, yòu néng wèi wèi lái de fā zhǎn dǎ xià jī chǔ.
Đề xuất của ông ấy thực sự là một giải pháp win-win, nó có thể giải quyết các vấn đề hiện tại và đặt nền móng cho sự phát triển trong tương lai.