星罗棋布 sao rải rác
Explanation
形容众多的事物分布广阔
mô tả sự phân bố rộng khắp của nhiều thứ
Origin Story
很久以前,在一个遥远的小村庄里,住着一位名叫小星的女孩。她喜欢仰望夜空,看着那些闪耀的星星,她觉得那些星星就像一颗颗神奇的种子,播撒在广袤无垠的宇宙中。一天晚上,小星做了一个梦,她梦到自己变成了一颗小小的星星,飞向宇宙的深处,她飞过山川河流,飞过城市村庄,她看到无数的星星像棋子一样,散落在夜空中,美丽极了。她飞呀飞,飞到一个陌生的地方,她发现这里星星的分布就像一个巨大的棋盘,星星们有序地排列着,构成了一幅美丽的图案,这让她非常惊奇。她还看到了很多其他的星球,有的星球很大,有的星球很小,有的星球是红色的,有的星球是蓝色的,各种各样的星球点缀在宇宙中,如同美丽的宝石,星罗棋布,美不胜收。小星从梦中醒来,她明白了星星的分布是多么的奇妙,她也明白了宇宙是多么的神奇广阔。从此,她更加热爱天文,渴望探索宇宙的奥秘。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng xa xôi, có một cô gái tên là Tiểu Tinh. Cô bé rất thích ngắm nhìn bầu trời đêm và những vì sao lấp lánh. Cô bé nghĩ rằng những vì sao ấy giống như những hạt giống kỳ diệu, được gieo rắc khắp vũ trụ bao la. Một đêm nọ, Tiểu Tinh nằm mơ. Cô bé mơ thấy mình biến thành một ngôi sao nhỏ và bay vào sâu thẳm vũ trụ. Cô bé bay qua núi non sông nước, thành thị làng mạc. Cô bé nhìn thấy vô số vì sao rải rác trên bầu trời đêm như những quân cờ, thật đẹp tuyệt vời. Cô bé bay và bay, cho đến khi đến một nơi xa lạ. Cô bé phát hiện ra rằng sự phân bố của những vì sao ở đó giống như một bàn cờ khổng lồ, những vì sao được sắp xếp một cách trật tự, tạo thành một họa tiết tuyệt đẹp. Điều này khiến cô bé vô cùng ngạc nhiên. Cô bé còn nhìn thấy rất nhiều hành tinh khác, có những hành tinh lớn, có những hành tinh nhỏ, có hành tinh màu đỏ, có hành tinh màu xanh. Các hành tinh đủ màu sắc tô điểm cho vũ trụ như những viên ngọc quý, rải rác như những vì sao và thật rực rỡ. Tiểu Tinh tỉnh giấc và hiểu được sự phân bố của những vì sao thật kỳ diệu, và vũ trụ thật kỳ diệu và bao la biết bao. Từ đó, cô bé càng yêu thích thiên văn học hơn và mong muốn được khám phá những bí ẩn của vũ trụ.
Usage
多用于描写星星、岛屿等众多事物分布广阔的景象。
Thường được sử dụng để mô tả sự trải rộng rộng lớn của các vì sao, đảo và nhiều thứ khác.
Examples
-
夜空中星罗棋布的繁星格外璀璨。
yèkōng zhōngxīng luó qí bù de fánxīng géwài cuǐcàn
Những vì sao trên bầu trời đêm được rải rác.
-
沿海地区,岛屿星罗棋布,景色壮观。
yánhǎi dìqū, dǎoyǔ xīng luó qí bù, jǐngsè zhuàngguān
Dọc theo bờ biển, các đảo được rải rác, phong cảnh thật tráng lệ