根深柢固 gốc rễ sâu xa
Explanation
比喻基础深厚,不容易动摇。
Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó có nền tảng vững chắc, không dễ bị lung lay.
Origin Story
话说古代有一座大山,山脚下长着一棵古老的树木。这棵树历经了无数的风风雨雨,它的根系深深地扎入地下,盘根错节,如同巨人的手臂般牢牢地抓住泥土。即使狂风暴雨来临,这棵树也屹立不倒,因为它根深柢固。许多年轻的树木在其旁边生长,却常常被大风刮倒,而这棵古老的树则纹丝不动,像一位沉默的卫士,守护着这片土地。它用自己的生命告诉人们:只有根深柢固,才能经受住时间的考验。许多人羡慕这棵古老的树木的强大生命力,都想学习它根深柢固的品质。他们开始学习努力,打好基础,为自己的未来奠定坚实的基础。正如这棵树,它的根系深入地下,深深地扎根于土壤,以汲取足够的水分和养料,才能茁壮成长,抵御风雪。因此,人们总是说,打好基础才能拥有坚实稳定的未来,才能立于不败之地。
Có câu chuyện kể rằng thời xưa, có một ngọn núi rất lớn, dưới chân núi mọc một cây cổ thụ. Cây này đã trải qua vô số bão táp, rễ của nó ăn sâu vào lòng đất, quấn quýt vào nhau như những cánh tay của người khổng lồ, bám chặt lấy đất. Dù có bão bùng mạnh đến đâu, cây này vẫn sừng sững đứng đó, vì rễ nó ăn rất sâu. Nhiều cây non mọc xung quanh, nhưng thường bị gió mạnh quật đổ, trong khi cây cổ thụ này vẫn đứng im, như một người lính canh thầm lặng canh giữ vùng đất này. Nó đã chứng minh bằng chính cuộc đời mình rằng chỉ những ai có nền tảng vững chắc mới có thể vượt qua được thử thách của thời gian.
Usage
作谓语、定语;比喻基础牢固,不容易动摇。
Được sử dụng như vị ngữ hoặc tính từ; ám chỉ một nền tảng vững chắc không dễ bị lung lay.
Examples
-
他的理论基础根深柢固,很难动摇。
tā de lìlùn jīchǔ gēn shēn dǐ gù, hěn nán dòngyáo
Nền tảng lý thuyết của ông ấy rất vững chắc, rất khó lung lay.
-
这家公司根深柢固,在业界拥有极高的声誉。
zhè jiā gōngsī gēn shēn dǐ gù, zài yèjiè yǒngyǒu jí gāo de shēngyù
Công ty này rất vững chắc và có uy tín rất tốt trong ngành.