稳如泰山 Vững chắc như núi Thái Sơn
Explanation
形容非常稳固,不可动摇,像泰山一样稳固。
Để mô tả một cái gì đó rất ổn định và không lay chuyển, vững chắc như núi Thái Sơn.
Origin Story
话说很久以前,在巍峨的泰山脚下,住着一个名叫阿牛的年轻樵夫。阿牛为人忠厚老实,勤劳肯干,他每天清晨便上山砍柴,傍晚才下山回家。有一天,阿牛像往常一样上山砍柴,走到半山腰的时候,突然听到一阵山崩地裂般的巨响,他吓了一跳,赶紧躲在一块巨石后面。等巨响过去,他战战兢兢地从巨石后面探出头来,只见山谷里尘土飞扬,乱石滚滚,一片狼藉。阿牛心想,这要是再晚一点,自己可就性命难保了。但是,他很快又镇定下来,他知道自己现在最重要的是要安全下山,回到家人的身边。他深吸一口气,一步一步地,小心翼翼地往山下走去。下山途中,他遇到了一群惊慌失措的人们,他们有的哭喊着,有的互相推搡着,一片混乱不堪。阿牛看着这些惊慌失措的人们,心中不由得生出一股敬佩之情。因为,他自己虽然也经历了刚才那惊险的一幕,但是他并没有像这些人一样惊慌失措,他依然保持着冷静和镇定。阿牛心想,也许正是因为自己的这种心态,才使得自己能够安全地躲过这次灾难。从此以后,阿牛更加坚强,更加勇敢地面对生活中的各种挑战。他始终记得,稳如泰山,才能在人生的道路上,走得更稳、更远。
Ngày xửa ngày xưa, dưới chân núi Thái Sơn hùng vĩ, có một người tiều phu trẻ tuổi tên là A Niêu. A Niêu là một người trung thực và cần cù. Mỗi sáng anh đều lên núi chặt củi và chỉ về nhà vào buổi tối. Một ngày nọ, A Niêu lên núi chặt củi như thường lệ. Khi đến giữa núi, anh đột nhiên nghe thấy một tiếng động lớn như sạt lở đất. Anh ta giật mình và nhanh chóng trốn sau một tảng đá lớn. Sau khi tiếng động lớn lắng xuống, anh thận trọng nhìn ra từ phía sau tảng đá và thấy thung lũng đầy bụi và đá cuộn tròn—một cảnh hỗn loạn hoàn toàn. A Niêu nghĩ, “Nếu tôi chậm hơn một chút, tôi đã mất mạng rồi.” Nhưng anh nhanh chóng bình tĩnh lại vì anh biết rằng điều quan trọng nhất bây giờ là xuống núi an toàn và trở về với gia đình. Anh hít một hơi thật sâu và cẩn thận bước xuống núi từng bước một. Trên đường xuống, anh gặp một nhóm người hoảng loạn, một số người khóc, một số người xô đẩy nhau—một cảnh hỗn loạn tột độ. A Niêu nhìn những người hoảng loạn này và cảm thấy một niềm ngưỡng mộ, bởi vì mặc dù bản thân anh cũng đã trải qua cảnh tượng kinh hoàng đó, nhưng anh không hoảng loạn như họ, mà vẫn giữ được sự bình tĩnh và điềm tĩnh. A Niêu nghĩ, “Có lẽ chính thái độ này đã giúp tôi sống sót sau thảm họa này.” Từ ngày đó, A Niêu trở nên mạnh mẽ và can đảm hơn trong việc đối mặt với những thử thách trong cuộc sống. Anh luôn nhớ rằng chỉ bằng cách giữ vững như núi Thái Sơn, người ta mới có thể bước đi vững chắc và xa hơn trên con đường đời.
Usage
形容人或事物非常稳固,不可动摇。常用来形容人的意志、地位、局面等。
Để mô tả một người hoặc một vật rất ổn định và không lay chuyển. Thường được sử dụng để mô tả ý chí, vị trí hoặc tình huống của một người.
Examples
-
他的意志像泰山一样稳固。
tā de yìzhì xiàng Tài Shān yīyàng wěngù
Ý chí của anh ấy vững chắc như núi.
-
面对巨大的压力,他依然稳如泰山。
miàn duì jùdà de yā lì, tā yīrán wěn rú Tài Shān
Đối mặt với áp lực lớn, anh ấy vẫn giữ vững lập trường.