沧海横流 Cāng Hǎi Héng Liú Biển động dữ dội

Explanation

沧海横流比喻政治混乱,社会动荡不安。

“Cang Hai Heng Liu” là một phép ẩn dụ cho sự hỗn loạn chính trị và bất ổn xã hội.

Origin Story

西晋末年,随着五胡乱华的爆发,天下陷入一片混乱。战火纷飞,百姓流离失所,哀鸿遍野。许多官员贪污腐败,百姓民不聊生,社会秩序荡然无存。一时间,国家风雨飘摇,如同沧海横流,处处不安。一位名叫王尼的官员,目睹了这一切,他带着年幼的儿子逃离战乱,前往江南避难。一路上,他们颠沛流离,饱受饥寒。王尼不禁悲叹道:“沧海横流,处处不安也!”最终,他们在江夏投奔荆州刺史王澄,然而好景不长,王澄不久便去世,王尼父子也因饥饿而死。他们的悲惨命运,正是当时社会动荡不安的真实写照。

xī jìn mò nián, suí zhe wǔ hú luàn huá de bàofā, tiān xià miàn rù yī piàn hùn luàn. zhàn huǒ fēn fēi, bǎi xìng liú lí shī suǒ, āi hóng biàn yě. xǔ duō guān yuán tānwū fǔ bài, bǎi xìng mín bù liáo shēng, shè huì zhì xù dàng rán wú cún. yī shí jiān, guó jiā fēng yǔ piāo yáo, rú tóng cāng hǎi héng liú, chù chù bù ān. yī wèi míng jiào wáng ní de guān yuán, mù dǔ le yī qiè, tā dài zhe nián yòu de ér zi táo lí zhàn luàn, qián wǎng jiāng nán bì nàn. yī lù shang, tā men diān pèi liú lí, bǎo shòu jī hán. wáng ní bù jīn bēi tàn dào: “cāng hǎi héng liú, chù chù bù ān yě!” zuì zhōng, tā men zài jiāng xià tóu bēn jīng zhōu cì shǐ wáng chéng, rán ér hǎo jǐng bù cháng, wáng chéng bù jiǔ biàn qù shì, wáng ní fù zǐ yě yīn jī è ér sǐ. tā men de bēi cǎn mìng yùn, zhèng shì dāng shí shè huì dòng dàng bù ān de zhēn shí xiě zhào.

Vào cuối triều đại nhà Tấn Tây, với sự bùng nổ của cuộc chiến tranh Ngũ Hồ, thế giới rơi vào hỗn loạn. Chiến tranh hoành hành, người dân mất nhà cửa, và tiếng khóc than ngập tràn đất nước. Nhiều quan lại tham nhũng và người dân sống trong cảnh nghèo đói; trật tự xã hội hoàn toàn sụp đổ. Trong một thời gian, đất nước rơi vào hỗn loạn, như một biển cả dữ dội, không có nơi nào an toàn. Một viên quan tên là Vương Ni chứng kiến tất cả điều này, và ông đã chạy trốn cùng con trai nhỏ của mình đến Giang Nam để tránh chiến tranh. Trên đường đi, họ phải đối mặt với khó khăn và đói khát. Vương Ni thở dài: “Cang Hai Heng Liu, chu chu bu an ye!” Cuối cùng, họ tìm thấy nơi trú ẩn ở Giang Hạ cùng với Vương Thành, Thứ sử Kinh Châu, nhưng vận may ngắn ngủi; Vương Thành sớm qua đời, và Vương Ni cùng con trai ông cũng chết vì đói. Số phận bi thảm của họ là một phản ánh chân thực về sự bất ổn xã hội vào thời điểm đó.

Usage

用于形容社会动荡不安的局面。

yòng yú miáo xiè shè huì dòng dàng bù ān de jú miàn

Được sử dụng để mô tả một tình huống xã hội hỗn loạn và bất ổn.

Examples

  • 西晋末年,天下大乱,正如沧海横流,百姓流离失所。

    xī jìn mò nián, tiān xià dà luàn, zhèng rú cāng hǎi héng liú, bǎi xìng liú lí shī suǒ

    Vào cuối triều đại nhà Tấn Tây, đất nước rơi vào hỗn loạn, giống như một biển cả dữ dội, và người dân mất nhà cửa.

  • 面对国家危亡之际,英雄豪杰们挺身而出,在沧海横流的乱世中展现了他们的本色。

    miàn duì guó jiā wēi wáng zhī jī, yīng xióng háo jié men tǐng shēn ér chū, zài cāng hǎi héng liú de luàn shì zhōng zhǎn xiàn le tā men de běnsè

    Trong thời kỳ khủng hoảng quốc gia, các anh hùng và nữ anh hùng đã đứng lên và thể hiện bản chất thực sự của họ giữa biển cả hỗn loạn.

  • 改革开放初期,经济环境复杂多变,如同沧海横流,充满机遇与挑战。

    gǎi gé kāi fàng chū qī, jīng jì huán jìng fù zá duō biàn, rú tóng cāng hǎi héng liú, chōng mǎn jī huì yǔ tiǎo zhàn

    Vào những ngày đầu của cải cách và mở cửa, môi trường kinh tế phức tạp và biến động, giống như một biển cả dữ dội, đầy rẫy cơ hội và thách thức.