海阔天空 biển rộng, trời cao
Explanation
形容范围广阔,没有限制。也比喻说话漫无边际,没有中心。
Mô tả một phạm vi rộng lớn, không giới hạn. Nó cũng được sử dụng để mô tả một bài phát biểu lan man và thiếu trọng tâm.
Origin Story
很久以前,在一个偏远的小山村里,住着一位名叫阿哲的年轻人。阿哲从小就对世界充满了好奇,渴望见识更广阔的天地。他经常对着村口那座高耸的山峰发呆,想象着山的那边是什么样的景色。有一天,他终于下定决心,要离开家乡,去探索那片他心中“海阔天空”的世界。他背上简单的行囊,告别了父母和乡亲们,踏上了旅程。一路上,他经历了风风雨雨,也看到了许多从未见过的景象:雄伟的山脉,奔腾的河流,广阔的草原,还有那神秘莫测的大海。他感受到了大自然的壮阔,也体验了人间的冷暖。经过千辛万苦,他终于实现了自己的梦想,见识了这“海阔天空”的世界。阿哲的故事告诉我们,只要心中有梦想,就勇敢地去追逐,即使前方的路途充满挑战,也一定能够到达成功的彼岸。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một chàng trai trẻ tên là Azhe. Từ nhỏ, Azhe đã rất tò mò về thế giới và khao khát được nhìn thấy một thế giới rộng lớn hơn. Cậu thường đứng nhìn ngọn núi cao chót vót ở cửa làng, tưởng tượng phong cảnh bên kia núi sẽ như thế nào. Một ngày nọ, cuối cùng cậu đã quyết định rời bỏ quê hương và khám phá thế giới “biển rộng trời cao” trong trái tim mình. Cậu mang theo một chiếc ba lô đơn giản, tạm biệt cha mẹ và dân làng, rồi bắt đầu cuộc hành trình. Trên đường đi, cậu đã trải qua bão bùng và mưa gió, và cũng nhìn thấy nhiều cảnh đẹp chưa từng thấy: những dãy núi hùng vĩ, những con sông cuồn cuộn, những thảo nguyên rộng lớn, và cả đại dương huyền bí. Cậu cảm nhận được sự bao la của thiên nhiên, và cũng trải nghiệm được sự ấm áp và lạnh lẽo của thế gian. Sau bao khó khăn, cuối cùng cậu cũng đã thực hiện được ước mơ của mình, được nhìn thấy thế giới “biển rộng trời cao”. Câu chuyện của Azhe cho chúng ta thấy rằng, chỉ cần trong lòng có ước mơ, hãy can đảm theo đuổi nó, và dù cho con đường phía trước có đầy rẫy thách thức, chúng ta nhất định sẽ đến được bờ bên kia của thành công.
Usage
多用于形容空间广阔或谈话内容漫无边际。
Thường được dùng để miêu tả không gian rộng lớn hoặc cuộc trò chuyện lan man.
Examples
-
他的理想是海阔天空,自由自在。
tā de lǐxiǎng shì hǎi kuò tiān kōng, zìyóu zìzài.
Lý tưởng của anh ấy là bầu trời bao la và tự do.
-
他的发言海阔天空,不着边际。
tā de fāyán hǎi kuò tiān kōng, bù zháo biān jì
Bài phát biểu của anh ấy lan man và thiếu trọng tâm.