添枝加叶 thêm cành và lá
Explanation
比喻叙事或转述别人的话时,为了夸大或渲染,添上一些原来没有的内容。
Điều này có nghĩa là phóng đại hoặc tô vẽ thêm điều gì đó bằng cách thêm vào những chi tiết không đúng sự thật.
Origin Story
从前,有个村庄里住着一位老木匠,他技艺高超,做的木雕栩栩如生。一天,村长请他雕刻一棵象征村庄繁荣的古树。老木匠精心挑选木材,开始创作。他先雕刻出树干的粗壮纹理,再细致地刻画出枝干的蜿蜒伸展。可是,他发现自己雕刻的树木不够茂盛,于是他便添枝加叶,在树干上增加了许多枝条和树叶。为了使树木更具生机,他又在树枝上雕刻出鸟巢和嬉戏的小鸟。最终,他完成了一棵枝繁叶茂、充满生机的古树,深受村民的喜爱,这棵树也成为了村庄的象征。然而,村长却发现,这棵树的枝叶过于茂盛,有些地方显得过于繁复,已经不是原来的样子了。这则故事告诉我们,添枝加叶虽能使事物更加丰富多彩,但也容易失去原本的真实性,过犹不及。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nọ có một người thợ mộc tài giỏi. Trưởng làng yêu cầu ông ta tạc một cây tượng trưng cho sự thịnh vượng của làng. Người thợ mộc đã làm việc rất cẩn thận, đầu tiên là tạc thân cây, rồi đến các cành cây. Nhưng ông ta nhận thấy rằng cây không đủ tươi tốt, vì vậy ông ta đã thêm vào các cành và lá. Để làm cho cây sống động hơn, ông ta còn khắc thêm tổ chim và những chú chim đang chơi đùa trên các cành cây. Cuối cùng, ông ta đã tạc được một cây xanh tốt được người dân trong làng yêu thích. Nhưng trưởng làng nhận thấy rằng cây quá xanh tốt, một số bộ phận quá chi tiết và không còn giống như bản thiết kế ban đầu. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng mặc dù việc thêm các chi tiết có thể làm cho mọi thứ trở nên sống động hơn, nhưng nó cũng có thể có nghĩa là mất đi tính nguyên bản.
Usage
用于形容对事情进行夸大或虚构的叙述。
Được sử dụng để mô tả một câu chuyện bị thổi phồng hoặc bịa đặt.
Examples
-
他添枝加叶地把事情经过说了一遍。
ta tian zhi jia ye de ba shiqing jingguo shuo le yi bian.
Anh ta đã thêm thắt vào câu chuyện.
-
新闻报道添枝加叶,夸大事实。
xinwen baodao tian zhi jia ye,kua da shi shi
Bản tin phóng đại sự thật