独具慧眼 con mắt tinh tường
Explanation
形容眼光敏锐,见解高超,能作出精细判断。能看到别人看不到的东西。
Mô tả một con mắt tinh tường, sự hiểu biết sâu sắc và khả năng đưa ra những phán đoán chính xác. Khả năng nhìn thấy những điều mà người khác không thể nhìn thấy.
Origin Story
话说唐朝时期,有一位名叫李白的诗人,以其浪漫主义的诗歌闻名于世。他虽然出身贫寒,却有着过人的才华和独具慧眼。一次,李白来到一个偏远的小山村,路遇一位老者正在卖字画。这些字画大多是些不知名画家的作品,价格低廉。大多数人都认为这些字画不值一提,不屑一顾。但李白却对其中一幅山水画特别感兴趣。这幅画的笔法独特,意境深远,虽未署名,但李白一眼就看出这画是出自一位天才之手。于是,他毫不犹豫地买下了这幅画。后来,这幅画被一位收藏家收藏,经过专家鉴定,确认为唐代著名画家王维的作品,价值连城。李白的独具慧眼,不仅让他收藏了一幅价值连城的珍品,也再次印证了他那非凡的眼光和高超的鉴赏能力。
Người ta kể rằng trong thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, nổi tiếng với những bài thơ lãng mạn của ông. Mặc dù xuất thân từ một gia đình nghèo khó, ông lại sở hữu tài năng phi thường và đôi mắt tinh tường. Có lần, Lý Bạch đến một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, nơi ông thấy một ông lão đang bán tác phẩm nghệ thuật. Những tác phẩm này phần lớn là của những họa sĩ vô danh và giá cả rất rẻ. Hầu hết mọi người đều cho rằng những tác phẩm này không có giá trị và không đáng chú ý. Nhưng Lý Bạch lại đặc biệt quan tâm đến một bức tranh phong cảnh. Phong cách của bức tranh rất độc đáo và không khí rất sâu lắng, mặc dù không có chữ ký. Lý Bạch ngay lập tức nhận ra rằng đó là tác phẩm của một thiên tài. Vì vậy, ông đã mua bức tranh mà không chút do dự. Sau đó, bức tranh được một nhà sưu tập mua lại, và sau khi được các chuyên gia thẩm định, nó được xác nhận là tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng thời nhà Đường, Vương Duy, có giá trị rất cao. Đôi mắt tinh tường của Lý Bạch không chỉ giúp ông có được một báu vật vô giá, mà còn một lần nữa chứng minh tầm nhìn phi thường và khả năng thẩm định cao siêu của ông.
Usage
用于形容人眼光敏锐,见解独到。常用于褒义。
Được sử dụng để mô tả đôi mắt tinh tường và những hiểu biết độc đáo của một người. Thường được sử dụng trong nghĩa tích cực.
Examples
-
他独具慧眼,一眼就看出了这幅画的真伪。
tā dú jù huì yǎn, yī yǎn jiù kàn chū le zhè fú huà de zhēn wěi。
Anh ta có con mắt tinh tường, và ngay lập tức nhận ra sự xác thực của bức tranh.
-
这家公司独具慧眼,招揽了一批优秀的工程师。
zhè jiā gōngsī dú jù huì yǎn, zhāo lǎn le yī pī yōuxiù de gōngchéngshī。
Công ty này có con mắt tinh tường và đã tuyển dụng một nhóm các kỹ sư xuất sắc.
-
这个项目的成功,得益于领导的独具慧眼。
zhège xiàngmù de chénggōng, déyì yú lǐngdǎo de dú jù huì yǎn。
Thành công của dự án này là nhờ vào tầm nhìn xa trông rộng của người lãnh đạo.
-
她独具慧眼,发现了这个有潜力的年轻演员。
tā dú jù huì yǎn, fāxiàn le zhège yǒu qiány lì de niánqīng yǎnyuán。
Cô ấy có con mắt tinh tường và đã phát hiện ra diễn viên trẻ triển vọng này.
-
他独具慧眼,发现了市场上的商机。
tā dú jù huì yǎn, fāxiàn le shìchǎng shang de shāngjī。
Anh ta có con mắt tinh tường để tìm kiếm các cơ hội kinh doanh trên thị trường.