百无一存 không còn một ai trong trăm người
Explanation
形容全部丧失,一点也没有剩下。
Để mô tả sự mất mát hoàn toàn, không còn gì.
Origin Story
话说唐朝末年,黄巢起义军攻破长安城,杀戮百姓,掠夺财物,一时间长安城内一片混乱。战火过后,曾经繁华的长安城,如今却满目疮痍,房屋倒塌,街道破败,昔日富丽堂皇的宫殿也变成了废墟。昔日车水马龙的街道如今空无一人,曾经熙熙攘攘的市集也变得冷冷清清,百无一存。曾经繁华的长安城,如今只剩下一片废墟,那些曾经生活在这里的人们,有的逃难去了其他地方,有的死于战乱,有的则被起义军杀害。昔日的繁华景象早已不复存在,取而代之的是一片凄凉萧瑟的景象。那些曾经高耸的宫殿,如今只剩下残垣断壁,那些曾经富丽堂皇的建筑,如今也变得破烂不堪,那些曾经充满生机的街道,如今也变得冷冷清清,曾经拥挤不堪的街道,如今变得空无一人。黄巢起义军的暴行,给长安城带来了巨大的灾难,也给人们带来了无尽的痛苦。
Người ta nói rằng vào cuối triều đại nhà Đường, quân nổi dậy của Hoàng Sào đã chiếm đóng thành Trường An, giết người và cướp bóc tài sản. Trong một thời gian, thành Trường An rơi vào hỗn loạn. Sau chiến tranh, thành Trường An trước đây phồn vinh nay đã trở thành đống đổ nát. Nhà cửa sập đổ, đường sá hư hỏng và những cung điện nguy nga trước đây đã trở thành đống đổ nát. Những con phố từng đông đúc nay vắng lặng, và những khu chợ từng nhộn nhịp nay đã trở nên vắng vẻ. Không còn gì. Thành Trường An từng phồn vinh nay chỉ còn là đống đổ nát. Một số người từng sống ở đó đã chạy trốn đến những nơi khác, một số thiệt mạng trong chiến tranh và một số bị quân nổi dậy giết hại. Sự thịnh vượng của quá khứ đã chấm dứt, thay vào đó là sự tàn phá.
Usage
用于形容全部丧失殆尽,一点不剩。
Được dùng để mô tả sự mất mát hoàn toàn.
Examples
-
经过多年的战乱,村庄里百无一存,家家户户都遭受了巨大的损失。
jīngguò duōnián de zhànluàn, cūnzhāng lǐ bǎiwúyīcún, jiājiāhùhù dōu zāoshòule jùdà de sǔnshī
Sau nhiều năm chiến tranh, trong làng không còn gì, mỗi nhà đều chịu thiệt hại nặng nề.
-
这场大火过后,仓库里的货物百无一存,损失惨重。
zhè chǎng dàhuǒ guòhòu, cāngkù lǐ de huòwù bǎiwúyīcún, sǔnshī cǎnzhòng
Sau trận hỏa hoạn lớn đó, trong kho không còn gì, thiệt hại rất lớn..