神气活现 tự đắc
Explanation
形容自以为很了不起而表现出的得意和傲慢的样子。
Miêu tả thái độ tự mãn và kiêu ngạo của một người cho rằng mình hơn người khác.
Origin Story
话说,小镇上新开了一家糕点铺,老板是个年轻小伙子,名叫李小明。他从小就对糕点制作情有独钟,经过多年的学习和实践,终于掌握了一手好技艺。他做的糕点不仅色香味俱全,而且造型独特,深受顾客喜爱。开业第一天,李小明就忙得不可开交,顾客络绎不绝。看着自己制作的糕点被抢购一空,李小明心里乐开了花。然而,他并没有因此而骄傲自满,反而更加努力地学习和改进自己的技艺,不断创新,推出更多的新产品。渐渐地,李小明的糕点铺声名远扬,成为小镇上最受欢迎的糕点店。李小明也从一个默默无闻的小伙子,变成了小镇上家喻户晓的糕点大师。他依然保持着谦虚谨慎的态度,对待每一位顾客都热情周到,用精湛的技艺和真诚的服务赢得了大家的尊重和喜爱。而其他糕点铺的老板,看到李小明如此成功,有些人心里很不是滋味,他们开始暗自较劲,甚至做出一些损人利己的事情。但李小明始终坚持自己的原则,用自己的行动诠释着什么是真正的成功。
Ngày xửa ngày xưa, ở một thị trấn nhỏ, một chàng trai trẻ tên là Lý Tiểu Minh mở một cửa hàng bánh ngọt. Anh luôn bị mê hoặc bởi việc làm bánh ngọt và sau nhiều năm học tập và thực hành, cuối cùng anh đã nắm vững kỹ năng của mình. Bánh ngọt của anh không chỉ ngon miệng mà còn có hình dáng độc đáo, khiến chúng trở nên rất phổ biến trong số khách hàng. Vào ngày kinh doanh đầu tiên, Lý Tiểu Minh vô cùng bận rộn, với hàng dài khách hàng xếp hàng. Thấy bánh ngọt của mình bán hết veo, Lý Tiểu Minh vô cùng vui mừng. Tuy nhiên, anh không vì thế mà trở nên tự mãn; thay vào đó, anh làm việc chăm chỉ hơn nữa, liên tục cải thiện kỹ năng của mình và tạo ra nhiều sản phẩm mới.
Usage
作谓语、定语、状语;形容自以为很了不起而表现出的得意和傲慢的样子。
Vị ngữ, tính từ, trạng từ; miêu tả thái độ tự mãn và kiêu ngạo.
Examples
-
他那神气活现的样子,让人看了很不舒服。
tā na shén qì huó xiàn de yàngzi, ràng rén kàn le hěn bù shūfu。
Vẻ ta mắt tự đắc của anh ta rất khó chịu.
-
考试取得好成绩后,他神气活现地炫耀一番。
kǎoshì qǔdé hǎo chéngjī hòu, tā shén qì huó xiàn de xuānyào yī fān。
Sau khi đạt được kết quả tốt trong kỳ thi, anh ta khoe khoang một cách tự mãn.
-
年轻人神气活现地走来走去,像个小霸王一样。
niánqīng rén shén qì huó xiàn de zǒu lái zǒu qù, xiàng ge xiǎo bàwáng yīyàng。
Người thanh niên đi lại một cách tự phụ, như một ông chủ nhỏ