聪明伶俐 thông minh và nhanh nhẹn
Explanation
形容小孩头脑机灵,反应快,做事灵活巧妙。
Miêu tả một đứa trẻ có trí thông minh sắc bén, phản ứng nhanh nhạy và hành động khéo léo.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着一户人家,他们有一个女儿名叫小兰。小兰从小就聪明伶俐,比同龄的孩子都更懂事。有一天,村里来了一个算命先生,他声称能够算出人的命运。很多村民都去排队算命,小兰也跟着去了。算命先生看到小兰,便笑着说:“这孩子真聪明伶俐,将来一定会有大出息。”说完,便为小兰算了一卦。卦象显示,小兰将来会成为一个非常有才华的人,她会在很多领域取得成功。小兰听了算命先生的话,心里非常高兴。她更加努力学习,并且积极参与各种活动,希望能够实现自己的梦想。几年后,小兰真的成为了一个非常出色的人。她不仅学业有成,而且在事业上也取得了很大的成就。她用自己的聪明才智,帮助了许多人,也为社会做出了很大的贡献。她的故事,成为了村里人津津乐道的佳话。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một gia đình với một cô con gái tên là Tiểu Lan. Tiểu Lan từ nhỏ đã thông minh và lanh lợi, và hiểu chuyện hơn những đứa trẻ cùng tuổi. Một hôm, một thầy bói đến làng, tự nhận mình có thể đoán biết vận mệnh của mọi người. Nhiều người dân trong làng xếp hàng để xem bói, và Tiểu Lan cũng đi theo. Khi thầy bói nhìn thấy Tiểu Lan, ông mỉm cười và nói: “Đứa trẻ này quả thực thông minh và lanh lợi; tương lai chắc chắn sẽ thành đạt.” Sau đó, ông xem bói cho Tiểu Lan. Lời tiên tri cho thấy Tiểu Lan sẽ trở thành một người rất tài giỏi, sẽ đạt được thành công trong nhiều lĩnh vực. Tiểu Lan rất vui khi nghe lời thầy bói. Cô học hành chăm chỉ hơn và tích cực tham gia các hoạt động khác nhau, hy vọng sẽ thực hiện được ước mơ của mình. Vài năm sau, Tiểu Lan thực sự trở thành một người xuất sắc. Cô ấy không chỉ thành công trong học tập mà còn đạt được những thành tựu lớn trong sự nghiệp. Cô ấy đã dùng trí thông minh của mình để giúp đỡ nhiều người và đóng góp rất nhiều cho xã hội. Câu chuyện của cô ấy đã trở thành một câu chuyện nổi tiếng trong làng.
Usage
用于形容小孩聪明、机灵、乖巧。
Được dùng để miêu tả một đứa trẻ thông minh, nhanh nhẹn và ngoan ngoãn.
Examples
-
小明真是聪明伶俐,三岁就会背诵唐诗三百首。
xiǎo míng zhēnshi cōngmíng línglì, sānsuì jiù huì bèisòng tángshī sànbǎi shǒu
Xiaoming thực sự thông minh và nhanh nhẹn; khi mới ba tuổi, cậu bé đã có thể thuộc lòng ba trăm bài thơ Đường.
-
她做事聪明伶俐,深受老板器重。
tā zuòshì cōngmíng línglì, shēnshòu lǎobǎn qìzhòng
Cô ấy thông minh và khéo léo trong công việc và được sếp đánh giá cao