见缝插针 nắm bắt mọi cơ hội
Explanation
比喻抓紧一切时间和机会。
Điều đó có nghĩa là nắm bắt mọi cơ hội và thời gian.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着一户勤劳的农民家庭。他们家的院子虽小,但收拾得干干净净,井然有序。院子里种着几棵果树,菜地里种满了各种蔬菜。每逢农闲时节,男主人总是不闲着,他总是利用一切可以利用的时间和空间,学习新的农技知识。他经常利用晚上休息的时间,认真阅读农业技术书籍,认真学习农业知识。同时,他还喜欢利用早晚的时间到田间地头去观察,认真学习种植技术。他还经常参加一些农业知识培训班。有一次,他参加了一个农业科技培训班,学习了新的蔬菜种植技术。学成后,他立即将这些新技术应用到自家菜地里。经过一段时间的努力,他家的菜地里长出了许多美味的蔬菜,而且产量很高。这使得他们家获得了丰收。乡亲们都十分羡慕他,夸赞他是一个勤劳致富的人。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một gia đình nông dân chăm chỉ. Sân nhà họ nhỏ, nhưng sạch sẽ và ngăn nắp. Trong sân có trồng một vài cây ăn quả, và vườn rau của họ được trồng đầy đủ các loại rau. Vào mùa nông nhàn, gia chủ luôn bận rộn. Ông luôn tận dụng mọi thời gian và không gian có thể để học hỏi kiến thức công nghệ nông nghiệp mới. Ông thường dùng thời gian nghỉ ngơi buổi tối để đọc kỹ các sách công nghệ nông nghiệp và học hỏi kiến thức nông nghiệp một cách nghiêm túc. Đồng thời, ông cũng thích dùng thời gian sáng sớm và chiều tối để ra đồng quan sát và học hỏi kỹ thuật trồng trọt một cách nghiêm túc. Ông cũng thường xuyên tham gia các lớp đào tạo kiến thức nông nghiệp. Có lần, ông tham gia một lớp đào tạo công nghệ nông nghiệp và học được những kỹ thuật trồng rau mới. Sau khi tốt nghiệp, ông đã ngay lập tức áp dụng những công nghệ mới này vào vườn rau của mình. Sau một thời gian nỗ lực, rất nhiều rau ngon đã mọc lên trong vườn rau của ông, và năng suất rất cao. Điều này giúp gia đình ông thu hoạch được mùa bội thu. Dân làng rất ngưỡng mộ ông và khen ngợi ông là một người chăm chỉ.
Usage
用于形容人善于抓住机会,充分利用时间和空间。
Được sử dụng để mô tả những người giỏi nắm bắt cơ hội và tận dụng tối đa thời gian và không gian.
Examples
-
他总是见缝插针地找机会表现自己。
ta zongshi jianfeng chazhen di zhao jihui biaoxian ziji.
Anh ta luôn tìm mọi cơ hội để thể hiện bản thân.
-
为了完成任务,他见缝插针地利用一切时间。
weilao wancheng renwu, ta jianfeng chazhen di liyong yiqie shijian
Để hoàn thành nhiệm vụ, anh ta đã tận dụng mọi thời gian rảnh rỗi