认贼作父 coi giặc làm cha
Explanation
比喻甘心投降敌人,放弃自己的立场和原则。通常指在面对强敌或压力时,放弃自己的立场和原则,屈服于对方,甚至与敌人合作。
Đây là một phép ẩn dụ cho việc tự nguyện đầu hàng kẻ thù, từ bỏ vị trí và nguyên tắc của mình. Thông thường, nó đề cập đến việc từ bỏ vị trí và nguyên tắc của mình khi đối mặt với kẻ thù mạnh hoặc áp lực, nhượng bộ phía bên kia, hoặc thậm chí hợp tác với kẻ thù.
Origin Story
话说三国时期,蜀汉名将关羽镇守荆州,与东吴孙权形成对峙局面。东吴为了削弱蜀汉的实力,暗中与曹操勾结,准备偷袭荆州。然而,关羽过于骄傲自大,轻敌冒进,最终被东吴和曹操联军击败,身首异处。这便是“认贼作父”的反面教材。关羽的失败,也正说明了在面对复杂局面时,不能盲目自信,要审时度势,明辨敌友,才能做出正确的判断,才能取得最终的胜利。而“认贼作父”则恰恰相反,它告诫我们,不能为了眼前的利益而放弃原则,不能与敌人同流合污,更不能甘心做敌人的走狗,否则必将自食其果。
Trong thời kỳ Tam Quốc ở Trung Quốc, Quan Vũ, một vị tướng nổi tiếng của Thục Hán, đóng quân ở Kinh Châu, tạo ra thế bế tắc với Tôn Quyền của Đông Ngô. Để làm suy yếu Thục Hán, Đông Ngô bí mật cấu kết với Tào Tháo, lên kế hoạch tấn công bất ngờ vào Kinh Châu. Tuy nhiên, Quan Vũ quá kiêu ngạo và coi thường kẻ thù, cuối cùng bị giết bởi liên quân Đông Ngô và Tào Tháo. Điều này đóng vai trò như một câu chuyện cảnh báo chống lại thành ngữ 'nhận giặc làm cha'. Thất bại của Quan Vũ cho thấy rằng, khi đối mặt với tình huống phức tạp, người ta không nên tự tin một cách mù quáng. Người ta nên cân nhắc kỹ lưỡng thời gian và hoàn cảnh, và phân biệt rõ ràng giữa bạn và thù, để có thể đưa ra quyết định đúng đắn và giành chiến thắng. Ngược lại, 'nhận giặc làm cha' cảnh báo chúng ta chống lại việc từ bỏ nguyên tắc vì lợi ích ngắn hạn, thông đồng với kẻ thù và trở thành công cụ có chủ đích của kẻ thù. Nếu không, người ta sẽ gặt lấy những gì mình đã gieo.
Usage
用于形容那些不顾原则,甘心投靠敌人的人。多用于贬义。
Được sử dụng để mô tả những người không quan tâm đến các nguyên tắc và tự nguyện đầu hàng kẻ thù. Chủ yếu được sử dụng trong nghĩa xúc phạm.
Examples
-
某些人为了个人利益,不惜认贼作父。
mǒuxiē rén wèile gèrén lìyì, bù xī rèn zéi zuò fù.
Một số người, vì lợi ích cá nhân, sẵn sàng hợp tác với kẻ thù.
-
面对强敌,他竟然认贼作父,令人不齿。
miàn duì qiáng dí, tā jìng rán rèn zéi zuò fù, lìng rén bù chǐ
Đối mặt với kẻ thù mạnh, anh ta bất ngờ đứng về phía chúng, gây ra sự khinh miệt.