通力合作 Tōng lì hé zuò hợp tác

Explanation

指大家齐心协力,共同努力。

Điều đó có nghĩa là mọi người cùng nhau làm việc và nỗ lực chung.

Origin Story

很久以前,在一个小山村里,住着一群勤劳的村民。他们世代以耕种为生,土地贫瘠,收成微薄。每到丰收季节,他们都只能勉强维持生计。有一天,村里来了一个经验丰富的农学家,他看到村民们辛苦劳作却收效甚微,便决定帮助他们。农学家教导村民们改良土壤,改进耕作技术,并鼓励他们通力合作。村民们开始尝试新的方法,互相帮助,共同努力。他们一起清理田地,一起施肥,一起除草,一起收割。在农学家的指导和村民们的通力合作下,村里的收成有了显著的提高。那一年,村里迎来了丰收的喜悦,家家户户都过上了好日子。从此以后,这个小山村就以团结协作、通力合作而闻名,村民们也过上了幸福的生活。

hěn jiǔ yǐ qián, zài yīgè xiǎo shān cūn lǐ, zhù zhe yī qún qín láo de cūn mín. tā men shì dài yǐ gēng zhòng wéi shēng, tǔ dì pín jí, shōu chéng wēi bó. měi dào fēng shōu jì jié, tā men dōu zhǐ néng miǎn qiǎng wéi chí shēng jì. yǒu yī tiān, cūn lǐ lái le yīgè jīng yàn fēng fù de nóng xué jiā, tā kàn dào cūn mín men xīn kǔ láo zuò què shōu xiào shèn wēi, biàn jué dìng bāng zhù tā men. nóng xué jiā jiào dǎo cūn mín men gǎi liáng tǔ rǎng, gǎi jìn gēng zuò jì shù, bìng gǔ lì tā men tōng lì hé zuò. cūn mín men kāi shǐ cháng shì xīn de fāng fǎ, hù xiāng bāng zhù, gòng tóng nǔ lì. tā men yī qǐ qīng lǐ tián dì, yī qǐ shī féi, yī qǐ chú cǎo, yī qǐ shōu gē. zài nóng xué jiā de zhǐ dǎo hé cūn mín men de tōng lì hé zuò xià, cūn lǐ de shōu chéng yǒu le xiǎn zhù de tí gāo. nà yī nián, cūn lǐ yíng lái le fēng shōu de xǐ yuè, jiā jiā hù hù dōu guò shang le hǎo rì zi. cóng cǐ yǐ hòu, zhège xiǎo shān cūn jiù yǐ tuán jié xié zuò, tōng lì hé zuò ér wén míng, cūn mín men yě guò shang le xìng fú de shēng huó.

Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng nhỏ trên núi, sống một nhóm những người dân làng chăm chỉ. Họ đã làm nông nghiệp qua nhiều thế hệ, nhưng đất đai nghèo nàn và mùa màng ít ỏi. Mỗi mùa thu hoạch, họ chỉ đủ sống qua ngày. Một ngày nọ, một nhà nông học giàu kinh nghiệm đến làng. Thấy dân làng làm việc chăm chỉ nhưng kết quả ít ỏi, ông quyết định giúp đỡ họ. Nhà nông học dạy dân làng cách cải tạo đất, cải tiến kỹ thuật canh tác và khuyến khích họ hợp tác. Dân làng bắt đầu thử những phương pháp mới, giúp đỡ lẫn nhau và cùng nhau làm việc. Họ cùng nhau dọn dẹp ruộng đất, cùng nhau bón phân, cùng nhau nhổ cỏ và cùng nhau thu hoạch. Dưới sự hướng dẫn của nhà nông học và sự hợp tác của dân làng, vụ mùa của làng tăng lên đáng kể. Năm đó, làng đón nhận niềm vui mùa màng bội thu, và mỗi gia đình đều sống sung túc. Từ đó về sau, ngôi làng nhỏ trên núi này nổi tiếng với tinh thần đoàn kết và hợp tác, và người dân làng sống hạnh phúc.

Usage

用于形容人们共同努力,一起完成任务。

yòng yú xíng róng rén men gòng tóng nǔ lì, yī qǐ wán chéng rèn wù

Được sử dụng để mô tả cách mọi người cùng nhau làm việc để hoàn thành một nhiệm vụ.

Examples

  • 团队成员通力合作,最终完成了项目。

    tuán duì chéng yuán tōng lì hé zuò, zuì zhōng wán chéng le xiàng mù

    Các thành viên trong nhóm đã hợp tác và cuối cùng đã hoàn thành dự án.

  • 面对困难,我们需要通力合作,克服挑战。

    miàn duì kùn nán, wǒ men xū yào tōng lì hé zuò, kè fú tiǎo zhàn

    Đối mặt với khó khăn, chúng ta cần hợp tác để vượt qua những thử thách.

  • 这次活动成功举办,离不开大家通力合作的结果。

    zhè cì huó dòng chéng gōng jǔ bàn, lí bù kāi dà jiā tōng lì hé zuò de jié guǒ

    Sự thành công của sự kiện này không thể tách rời khỏi kết quả của sự hợp tác của mọi người.