长篇累牍 cháng piān lěi dú dài dòng

Explanation

形容文章篇幅很长,内容很多。

Mô tả một bài báo rất dài và chi tiết.

Origin Story

大将军班超征战西域,屡建奇功,深受朝廷赏识。一次,他写信给朝廷汇报西域战事,信中详细记述了每场战役的经过、所用兵力、敌我伤亡情况以及取得的战果等。信件长篇累牍,详细到每一个细节,堪称一篇军事著作。看完信后,皇上龙颜大悦,赞赏他的忠诚和谨慎。

dà jiāng jūn bān chāo zhēng zhàn xī yù, lǚ jiàn qí gōng, shēn shòu cháoting shǎngshí. yī cì, tā xiě xìn gěi cháoting huìbào xī yù zhàn shì, xìn zhōng xiángxì jìshù le měi chǎng zhànyì de jīngguò, suǒ yòng bīng lì, dí wǒ shāngwáng qíngkuàng yǐjí qǔdé de zhànguǒ děng. xìnjiàn cháng piān lěi dú, xiángxì dào měi yīgè xìjié, kān chēng yī piān jūnshì zhùzuò. kàn wán xìn hòu, huáng shang lóng yán dà yuè, zànshǎng tā de zhōngchéng hé jǐn shèn.

Tướng Ban Chao, người chiến đấu ở vùng phía tây, đã đạt được nhiều chiến công và được triều đình trọng vọng. Một lần, ông viết thư cho triều đình để báo cáo tình hình quân sự ở phía tây. Trong thư, ông mô tả chi tiết diễn biến của mỗi trận chiến, binh lính tham gia, thương vong của cả hai bên và thành quả đạt được. Lá thư dài và chi tiết, miêu tả mọi khía cạnh một cách tỉ mỉ, và có thể được coi là một tác phẩm quân sự. Sau khi đọc thư, hoàng đế rất vui mừng và khen ngợi lòng trung thành và sự thận trọng của ông.

Usage

用作宾语、状语;多用于书面语。

yòng zuò bīn yǔ, zhuàng yǔ; duō yòng yú shū miàn yǔ

Được dùng làm tân ngữ hoặc trạng ngữ; chủ yếu dùng trong văn viết.

Examples

  • 他的报告长篇累牍,令人昏昏欲睡。

    tā de bàogào cháng piān lěi dú, lìng rén hūn hūn yù shuì

    Bản báo cáo của anh ấy dài dòng và tẻ nhạt, khiến người ta buồn ngủ.

  • 会议纪要长篇累牍,令人难以卒读。

    huìyì jìyào cháng piān lěi dú, lìng rén nán yǐ zú dú

    Biên bản cuộc họp dài lê thê, khó đọc hết.