言简意赅 yán jiǎn yì gāi Ngắn gọn và súc tích

Explanation

形容说话或写文章简明扼要,意思表达完整。

Thành ngữ này dùng để miêu tả lời nói hoặc văn viết ngắn gọn và súc tích.

Origin Story

很久以前,在一个偏远的小山村里,住着一位德高望重的老人。他一生饱读诗书,学识渊博,但为人低调谦逊。村民们有事相求,总喜欢去向他请教。老人总是能用最简短的话语,点明问题的关键,解答村民的疑惑。他从不夸夸其谈,也不长篇大论,总是言简意赅,一针见血。他的话语,如同山间清泉,清澈见底,却蕴含着无穷的智慧。村民们敬佩他的智慧,更敬佩他为人处世的风格。有一天,一位年轻的学者来到村里,想要向老人讨教治国之道。老人笑着指了指村口的几棵古树,说道:“百年大树,枝繁叶茂,却能抵御风霜雨雪。治国之道,亦当如此,言简意赅,务求实效。”学者听后,深受启发。他明白了,治理国家如同栽培大树,要注重根本,不能夸夸其谈,而应脚踏实地,言简意赅,务求实效。从此,这位学者在治国理政方面取得了卓越的成就,而老人的话,则成为了他一生的座右铭。

henjiuyiqian,zaiyigepianyuandexiaoshancunli,zhuzheyoweitgaowangzhongdelaoren.ta yishengbaodushi shu,xu shi yuanbo,dan wei ren diaodiao qianxun.cunminmen youshixiangqiu,zong xihuan qu xiang ta qingjiao.laoren zongshi neng yong zui jianduandeshuayu,dianming wentideguanjian,jie da cunmin de yihuo.ta cong bu kuakuatantan,ye bu changpiandalon,zongshi yanjianyigai,yizhenjianxue.ta de huayu,ru tong shanjian qingquan, qingchejianding, que yunhanzhe wuqiong de zhihui.cunminmen jingpei ta de zhihui,geng jingpei ta wei ren chushi defengge.you yitian,yiwei niangling de xuezhe laidao cunli,xiang yao xiang laoren tao jiao zhi guo zhi dao.laoren xiaozhe zhile zhi cunkou de ji keshu, shuo dao: “bainian dashu,zhifan yemao,que neng diyufengshuang yuxue.zhi guo zhi dao,yi dang ruci,yanjianyigai,wuqiu shixiao.”xuezhe ting hou,shen shou qifa.ta mingbaile,zhiligonguo ru tong peiyang dashu,yao zhongzhu genben,buneng kuakuatantan,erying jiaotashi di,yanjianyigai,wuqiu shixiao.congci,zhe wei xuezhe zai zhili guo zheng fangmian qude le zhuoyuede chengjiu, er laoren de hua,ze chengweile ta yisheng dezouyouming.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một vị trưởng lão đáng kính. Ông là người học rộng tài cao, nhưng khiêm nhường và giản dị. Dân làng, khi cần lời khuyên, thường tìm đến ông. Ông luôn trả lời bằng những lời ngắn gọn nhất, luôn đi thẳng vào trọng tâm vấn đề. Ông không bao giờ dài dòng hay lan man, lời nói của ông luôn ngắn gọn và cô đọng, như dòng suối trong veo trên núi cao - đơn giản mà sâu sắc. Một ngày nọ, một học giả trẻ đến làng với hy vọng học hỏi về cách cai trị từ vị trưởng lão. Vị trưởng lão mỉm cười, chỉ vào những cây cổ thụ ở lối vào làng. \"Những cây cổ thụ này, vững chãi và sừng sững, đã vượt qua bao bão tố,\" ông nói. \"Việc cai trị cũng nên như vậy - ngắn gọn, hiệu quả và có trọng lượng.\" Học giả ra về với tâm trí sáng tỏ. Ông hiểu rằng việc cai trị một quốc gia cũng giống như việc chăm sóc một cái cây: tập trung vào gốc rễ, tránh những lời lẽ hoa mỹ rỗng tuếch, và hướng đến hiệu quả và tác động. Sau này ông đã đạt được những thành tựu to lớn, và lời nói của vị trưởng lão trở thành phương châm sống của ông.

Usage

用于形容语言或文字简明扼要,意思表达完整。多用于书面语。

yongyu xingrong yuyan huo wenzi jianming eyao,yisi biadao wanzheng.duoyuyushumianyu.

Được sử dụng để mô tả ngôn ngữ hoặc văn bản ngắn gọn và súc tích. Thường được sử dụng trong văn viết.

Examples

  • 他的报告言简意赅,重点突出。

    tadebaogaoyanjianyigai,zhongdiantuchu.

    Bản báo cáo của anh ấy ngắn gọn và xúc tích.

  • 这篇论文言简意赅,既精炼又深刻。

    zhepianlunwenyanjianyigai,jijinglianyoushenke.

    Bài luận này ngắn gọn nhưng sâu sắc