简明扼要 ngắn gọn và súc tích
Explanation
指说话、写文章简单明了,能抓住要点。
Chỉ nói hoặc viết một cách đơn giản, rõ ràng và cô đọng, làm nổi bật các điểm chính.
Origin Story
年轻的县令李知府初来乍到,面对堆积如山的公文,他深感压力巨大。以往的县令处理公文,往往冗长拖沓,导致许多事情积压。李知府决定改变这种状况,他仔细研读了毛泽东的《党委会的工作方法》,从中学习到“简明扼要”的重要性。他开始训练自己,力求将每份公文处理得简洁明了,抓住要点。在处理案件时,他能够迅速抓住案件的重点,并做出准确的判断。在写公文时,他言简意赅,避免了繁琐的描述。在他的领导下,整个县衙的工作效率得到了极大的提高,人们都称赞他是一位“简明扼要”的好官。
Khi vị quan trẻ tuổi Lý Chí Phủ mới đến nhậm chức, ông đã bị choáng ngợp bởi núi văn thư công vụ. Các vị quan trước đây đã xử lý văn thư một cách dài dòng và tẻ nhạt, dẫn đến việc tồn đọng công việc. Lý Chí Phủ quyết tâm thay đổi tình trạng này. Ông đã nghiên cứu kỹ lưỡng “Phương pháp làm việc của Ủy ban Đảng” của Mao Trạch Đông, từ đó học được tầm quan trọng của việc ngắn gọn và xúc tích. Ông bắt đầu rèn luyện bản thân để xử lý mỗi văn bản một cách rõ ràng và cô đọng, tập trung vào những điểm chính. Khi xử lý các vụ án, ông có thể nhanh chóng nắm bắt được trọng tâm của vụ án và đưa ra phán quyết chính xác. Khi viết văn thư, ông ngắn gọn và tránh những mô tả rườm rà. Dưới sự lãnh đạo của ông, hiệu quả làm việc của toàn bộ cơ quan huyện được cải thiện đáng kể, và mọi người ca ngợi ông là một vị quan tốt, “ngắn gọn và xúc tích”.
Usage
主要用于书面语,形容说话或写文章简明扼要。多用于对语言风格的评价。
Được sử dụng chủ yếu trong ngôn ngữ viết để mô tả cách nói hoặc viết ngắn gọn và súc tích. Thường được sử dụng để đánh giá phong cách ngôn ngữ.
Examples
-
请你简明扼要地汇报一下工作进度。
qing ni jian ming e yao di huibao yixia gongzuo jindu.
Vui lòng báo cáo ngắn gọn về tiến độ công việc.
-
会议纪要简明扼要,重点突出。
huiyi jiyao jian ming e yao,zhongdian tuchu
Biên bản cuộc họp ngắn gọn, nhấn mạnh các điểm chính.