门户之争 Sự tranh giành quyền lực
Explanation
指不同派别、集团之间的激烈争论。多用于学术界、政治领域等。
Chỉ sự tranh luận gay gắt giữa các phe phái hoặc nhóm khác nhau. Thường được sử dụng trong giới học thuật, chính trị, v.v.
Origin Story
话说清朝时期,朝堂之上,两大派系——以大学士某甲为首的保守派和以军机大臣某乙为首的改革派,展开了激烈的门户之争。保守派固守祖制,反对任何改革;改革派则力主变法图强,革新吏治。这场争论不仅牵涉到政治路线的抉择,更影响着朝廷的稳定与发展。某甲凭借多年在朝为官积累的威望和人脉,压制改革派,甚至借机打击异己;某乙则凭借其在皇帝身边的特殊地位,力图推动改革,但屡屡受阻。朝臣们也因各自的立场而站队,甚至发展到互相攻讦,形成水火不容之势。这场门户之争持续多年,朝廷内耗严重,国事迟滞,百姓苦不堪言。直到皇帝最终做出裁决,这场争论才逐渐平息,但朝堂之上的裂痕却难以抚平。
Người ta kể rằng vào thời nhà Thanh, trong triều đình, hai phe phái lớn—phe bảo thủ do Thượng thư A đứng đầu và phe cải cách do đại thần quân sự B đứng đầu—đã xảy ra một cuộc đấu tranh giành quyền lực gay gắt. Phe bảo thủ bám chặt vào truyền thống và phản đối mọi cải cách; trong khi phe cải cách ủng hộ cải cách để làm mạnh đất nước. Cuộc xung đột này không chỉ liên quan đến các quyết định chính trị, mà còn ảnh hưởng đến sự ổn định và phát triển của triều đình. A, sử dụng ảnh hưởng và các mối quan hệ của mình, đã đàn áp phe cải cách, thậm chí còn tận dụng cơ hội để loại bỏ những người đối lập. B, sử dụng vị trí đặc biệt của mình bên cạnh hoàng đế, đã cố gắng thúc đẩy cải cách nhưng liên tục gặp phải trở ngại. Các quan lại trong triều đình đã chọn phe dựa trên lập trường của họ, thậm chí còn dẫn đến việc công kích lẫn nhau và tạo ra một tình huống không thể hòa giải. Cuộc đấu tranh giành quyền lực này kéo dài nhiều năm, gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho triều đình, làm chậm trễ các công việc của quốc gia và gây ra nhiều đau khổ cho người dân. Chỉ sau quyết định cuối cùng của hoàng đế, cuộc xung đột này mới dần lắng xuống, nhưng những vết thương trong triều đình vẫn còn đó.
Usage
多用于形容不同派别之间的争论,常用于学术、政治等领域。
Thường được sử dụng để mô tả các cuộc tranh luận giữa các phe phái khác nhau, thường thấy trong giới học thuật và chính trị.
Examples
-
学术界长期存在的门户之争,阻碍了学术的进步。
xuéshì jiè chángqí cúnzài de mén hù zhī zhēng, zǔ'ài le xuéshù de jìnbù.
Sự tranh giành quyền lực lâu nay trong giới học thuật đã cản trở sự tiến bộ của học thuật.
-
这场门户之争最终导致了分裂和内耗。
zhè chǎng mén hù zhī zhēng zuìzhōng dǎozhì le fēnliè hé nèihào
Cuộc tranh giành quyền lực này cuối cùng đã dẫn đến sự chia rẽ và xung đột nội bộ.