专注训练 Huấn luyện sự tập trung Zhuānzhū xùnliàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,李老师,我想和你谈谈关于专注训练的事情。
B:你好,请坐。你想了解什么方面的专注训练呢?
A:我最近学习效率不太高,总是容易分心,想学习一些专注训练的方法。
B:嗯,很多学生都有这样的问题。我们可以尝试一些方法,比如番茄工作法,冥想,或者一些专注力训练游戏。你平时学习时,通常是怎么安排时间的呢?
A:我通常会学习一个小时左右,然后休息一下,但总是忍不住看手机或者做其他的事情。
B:明白了。那我们可以先尝试番茄工作法,学习25分钟,休息5分钟,这样循环几次,可以帮助你集中注意力,避免长时间的学习疲劳。
B:你还可以尝试一些冥想练习,帮助你平静身心,提升专注力。我们学校也有一些专注力训练的课程,你可以考虑参加一下。
A:好的,谢谢老师!我会尝试一下这些方法的。

拼音

A:nǐ hǎo,lǐ lǎoshī,wǒ xiǎng hé nǐ tán tán guānyú zhuānzhū xùnliàn de shìqing。
B:nǐ hǎo,qǐng zuò。nǐ xiǎng liǎojiě shénme fāngmiàn de zhuānzhū xùnliàn ne?
A:wǒ zuìjìn xuéxí xiàolǜ bù tài gāo,zǒngshì róngyì fēnxīn,xiǎng xuéxí yīxiē zhuānzhūlì xùnliàn de fāngfǎ。
B:ń,hěn duō xuésheng dōu yǒu zhèyàng de wèntí。wǒmen kěyǐ chángshì yīxiē fāngfǎ,bǐrú fānqié gōngzuò fǎ,míngxiǎng,huòzhě yīxiē zhuānzhūlì xùnliàn yóuxì。nǐ píngshí xuéxí shí,tōngcháng shì zěnme ānpái shíjiān de ne?
A:wǒ tōngcháng huì xuéxí yīgè xiǎoshí zuǒyòu,ránhòu xiūxi yīxià,dàn zǒngshì rěn bù zhù kàn shǒujī huòzhě zuò qítā de shìqing。
B:míngbái le。nà wǒmen kěyǐ xiān chángshì fānqié gōngzuò fǎ,xuéxí 25 fēnzhōng,xiūxi 5 fēnzhōng,zhèyàng xúnhuán jǐ cì,kěyǐ bāngzhù nǐ jízhōng zhù yìlì,bìmiǎn chángshíjiān de xuéxí píláo。
B:nǐ hái kěyǐ chángshì yīxiē míngxiǎng liànxí,bāngzhù nǐ píngjìng shēnxīn,tíshēng zhuānzhūlì。wǒmen xuéxiào yě yǒu yīxiē zhuānzhūlì xùnliàn de kèchéng,nǐ kěyǐ kǎolǜ cānjiā yīxià。
A:hǎo de,xièxie lǎoshī!wǒ huì chángshì yīxià zhèxiē fāngfǎ de。

Vietnamese

A: Chào cô/thầy Li, em muốn nói chuyện với cô/thầy về huấn luyện sự tập trung.
B: Chào, mời em ngồi. Em muốn tìm hiểu khía cạnh nào của huấn luyện sự tập trung?
A: Dạo này hiệu quả học tập của em không cao lắm, em hay bị sao lãng và muốn học một số phương pháp huấn luyện sự tập trung.
B: Ừ, nhiều học sinh đều gặp vấn đề này. Chúng ta có thể thử một số phương pháp, chẳng hạn như phương pháp Pomodoro, thiền định, hoặc một số trò chơi huấn luyện sự tập trung. Em thường lên kế hoạch thời gian như thế nào khi học?
A: Em thường học khoảng một tiếng rồi nghỉ ngơi, nhưng luôn không cưỡng lại được việc xem điện thoại hoặc làm những việc khác.
B: Em hiểu rồi. Vậy chúng ta có thể thử phương pháp Pomodoro trước: học 25 phút, nghỉ 5 phút, và lặp lại chu kỳ này vài lần. Điều này có thể giúp em tập trung và tránh mệt mỏi do học tập kéo dài.
B: Em cũng có thể thử một số bài tập thiền để giúp làm dịu tâm trí và cải thiện sự tập trung. Trường chúng ta cũng có một số khóa học huấn luyện sự tập trung mà em có thể xem xét.
A: Được rồi, cảm ơn cô/thầy Li! Em sẽ thử những phương pháp này.

Cuộc trò chuyện 2

中文

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

专注训练

zhuānzhū xùnliàn

Huấn luyện sự tập trung

Nền văn hóa

中文

中国文化重视教育,从小就强调学习的重要性,因此专注训练受到越来越多的重视。

专注训练方法多样,包括传统的静坐冥想,现代的番茄工作法等,家长和学校都积极探索适合学生的方法。

在中国的教育体系中,专注训练不仅仅是学习方法,更是一种培养良好学习习惯和提升学习效率的关键。

拼音

zhōngguó wénhuà zhòngshì jiàoyù,cóng xiǎo jiù qiángdiào xuéxí de zhòngyào xìng,yīncǐ zhuānzhū xùnliàn shòudào yuè lái yuè duō de zhòngshì。

zhuānzhū xùnliàn fāngfǎ duōyàng,bāokuò chuántǒng de jìngzuò míngxiǎng,xiàndài de fānqié gōngzuò fǎ děng,jiāzhǎng hé xuéxiào dōu jījí tànsuǒ shìhé xuésheng de fāngfǎ。

zài zhōngguó de jiàoyù tǐxì zhōng,zhuānzhū xùnliàn bù jǐngshì xuéxí fāngfǎ,gèng shì yī zhǒng péiyǎng liánghǎo xuéxí xíguàn hé tíshēng xuéxí xiàolǜ de guānjiàn。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, giáo dục được coi trọng rất cao và tầm quan trọng của việc học được nhấn mạnh từ khi còn nhỏ, do đó, huấn luyện sự tập trung đang ngày càng được chú trọng.

Phương pháp huấn luyện sự tập trung rất đa dạng, bao gồm thiền định truyền thống và các phương pháp hiện đại như phương pháp Pomodoro. Phụ huynh và nhà trường tích cực tìm kiếm các phương pháp phù hợp với học sinh.

Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, huấn luyện sự tập trung không chỉ là phương pháp học tập mà còn là chìa khóa để hình thành thói quen học tập tốt và nâng cao hiệu quả học tập.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们可以尝试一些更高级的专注训练方法,例如正念练习,旨在提高个人的觉知能力和专注力。

通过认知行为疗法,我们可以帮助学生识别并改变导致分心的负面思维模式。

拼音

wǒmen kěyǐ chángshì yīxiē gèng gāojí de zhuānzhū xùnliàn fāngfǎ,lìrú zhèngniàn liànxí,zhǐzài tígāo gèrén de juézhī nénglì hé zhuānzhūlì。

tōngguò rènshí xíngwéi liáofǎ,wǒmen kěyǐ bāngzhù xuésheng shìbié bìng gǎibiàn dǎozhì fēnxīn de fùmiàn sīwéi móshì。

Vietnamese

Chúng ta có thể thử một số phương pháp huấn luyện sự tập trung nâng cao hơn, chẳng hạn như thực hành chánh niệm, nhằm mục đích cải thiện nhận thức và sự tập trung của bản thân.

Thông qua liệu pháp hành vi nhận thức, chúng ta có thể giúp học sinh xác định và thay đổi các mô hình suy nghĩ tiêu cực dẫn đến sự sao lãng.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合谈论个人学习方法的优劣,以免造成比较和尴尬。

拼音

bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé tánlùn gèrén xuéxí fāngfǎ de yōuliè,yǐmiǎn zàochéng bǐjiào hé gāngà。

Vietnamese

Tránh thảo luận về ưu điểm và nhược điểm của phương pháp học tập cá nhân ở nơi công cộng để tránh so sánh và sự lúng túng.

Các điểm chính

中文

适用于不同年龄段的学生,但需要根据学生的年龄和认知能力调整训练方法和强度。

拼音

shìyòng yú bùtóng niánlíngduàn de xuésheng,dàn xūyào gēnjù xuésheng de niánlíng hé rènshí nénglì tiáozhěng xùnliàn fāngfǎ hé qiángdù。

Vietnamese

Thích hợp cho học sinh ở các nhóm tuổi khác nhau, nhưng phương pháp và cường độ huấn luyện cần được điều chỉnh theo độ tuổi và khả năng nhận thức của học sinh.

Các mẹo để học

中文

选择适合自己学习习惯的专注训练方法。

循序渐进,不要操之过急。

坚持练习,才能看到效果。

记录自己的学习过程和效果,及时调整训练方法。

拼音

xuǎnzé shìhé zìjǐ xuéxí xíguàn de zhuānzhū xùnliàn fāngfǎ。

xúnxù jìnjìn,bùyào cāozhī guòjí。

jiānchí liànxí,cáinéng kàn dào xiàoguǒ。

jìlù zìjǐ de xuéxí guòchéng hé xiàoguǒ,jíshí tiáozhěng xùnliàn fāngfǎ。

Vietnamese

Hãy chọn phương pháp huấn luyện sự tập trung phù hợp với thói quen học tập của bạn.

Hãy tiến hành từ từ; đừng vội vàng.

Sự kiên trì trong luyện tập là cần thiết để thấy được kết quả.

Hãy ghi lại quá trình học tập và kết quả của bạn, và điều chỉnh phương pháp huấn luyện cho phù hợp.