Skip to content
学中文

Dialogue

中期目标

Mục tiêu trung hạn

zhōngqī mùbiāo

Dialogue 1

  1. A

    我的中期目标是去法国学习法语,体验法国文化。

    wǒ de zhōngqī mùbiāo shì qù fàguó xuéxí fǎyǔ,tǐyàn fàguó wénhuà。

    Mục tiêu trung hạn của tôi là đi Pháp học tiếng Pháp và trải nghiệm văn hóa Pháp.

  2. B

    听起来很棒!你打算什么时候去呢?

    tīng qǐlái hěn bàng!nǐ dǎsuàn shénme shíhòu qù ne?

    Nghe tuyệt vời! Bạn định đi khi nào?

  3. C

    我计划在两年内完成这个目标,现在正在努力学习法语和准备申请材料。

    wǒ jìhuà zài liǎng nián nèi wánchéng zhège mùbiāo,xiànzài zhèngzài nǔlì xuéxí fǎyǔ hé zhǔnbèi shēnqǐng cáiliào。

    Tôi dự định hoàn thành mục tiêu này trong vòng hai năm, và hiện tại tôi đang nỗ lực học tiếng Pháp và chuẩn bị hồ sơ xin học.

  4. B

    加油!相信你一定能实现梦想的。

    jiāyóu!xiāngxìn nǐ yīdìng néng shíxiàn mèngxiǎng de。

    Chúc bạn may mắn! Tôi tin bạn chắc chắn sẽ thực hiện được ước mơ của mình.

  5. A

    谢谢!我会努力的,我也希望到时候可以和你分享我的法国经历。

    xièxie!wǒ huì nǔlì de,wǒ yě xīwàng dàoshíhòu kěyǐ hé nǐ fēnxiǎng wǒ de fàguó jīnglì。

    Cảm ơn! Tôi sẽ cố gắng hết sức, và tôi hy vọng tôi có thể chia sẻ kinh nghiệm của mình ở Pháp với bạn vào lúc đó.

  6. B

    当然,我很期待!

    dāngrán,wǒ hěn qídài!

    Chắc chắn rồi, tôi rất mong chờ!

Mục tiêu trung hạn — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen