中期目标 Mục tiêu trung hạn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:我的中期目标是去法国学习法语,体验法国文化。
B:听起来很棒!你打算什么时候去呢?
C:我计划在两年内完成这个目标,现在正在努力学习法语和准备申请材料。
B:加油!相信你一定能实现梦想的。
A:谢谢!我会努力的,我也希望到时候可以和你分享我的法国经历。
B:当然,我很期待!
拼音
Vietnamese
A: Mục tiêu trung hạn của tôi là đi Pháp học tiếng Pháp và trải nghiệm văn hóa Pháp.
B: Nghe tuyệt vời! Bạn định đi khi nào?
C: Tôi dự định hoàn thành mục tiêu này trong vòng hai năm, và hiện tại tôi đang nỗ lực học tiếng Pháp và chuẩn bị hồ sơ xin học.
B: Chúc bạn may mắn! Tôi tin bạn chắc chắn sẽ thực hiện được ước mơ của mình.
A: Cảm ơn! Tôi sẽ cố gắng hết sức, và tôi hy vọng tôi có thể chia sẻ kinh nghiệm của mình ở Pháp với bạn vào lúc đó.
B: Chắc chắn rồi, tôi rất mong chờ!
Các cụm từ thông dụng
中期目标
Mục tiêu trung hạn
实现梦想
Thực hiện ước mơ
努力学习
Nỗ lực học tập
文化交流
Trao đổi văn hóa
Nền văn hóa
中文
在讨论中期目标时,中国人通常会比较谦虚,不会夸夸其谈,而是会着重强调努力的过程和付出的艰辛。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, việc đạt được mục tiêu trung hạn thường gắn liền với sự nỗ lực, kiên trì và sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng. Tính khiêm nhường cũng được đánh giá cao
Các biểu hiện nâng cao
中文
我的中期目标是提升自我,在专业领域取得显著成就,为社会做出贡献。
我计划在未来三年内,通过持续学习和实践,实现个人职业发展规划,并为团队做出更多贡献。
拼音
Vietnamese
Mục tiêu trung hạn của tôi là tự hoàn thiện bản thân, đạt được những thành tựu đáng kể trong lĩnh vực chuyên môn và đóng góp cho xã hội.
Tôi dự định trong ba năm tới, thông qua việc học tập và thực hành liên tục, sẽ hoàn thành kế hoạch phát triển nghề nghiệp cá nhân và đóng góp nhiều hơn cho đội nhóm
Các bản sao văn hóa
中文
避免在讨论目标时过于自负或夸大其词,要保持谦虚的态度。
拼音
biànmiǎn zài tǎolùn mùbiāo shí guòyú zìfù huò kuādà qícì,yào bǎochí qiānxū de tàidu。
Vietnamese
Tránh việc tự phụ hoặc phóng đại quá mức khi thảo luận về mục tiêu; hãy giữ thái độ khiêm tốn.Các điểm chính
中文
此场景适用于各种年龄和身份的人群,但需要注意说话场合和对象,正式场合要使用更正式的语言,非正式场合则可以更随意一些。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này áp dụng cho mọi người ở mọi lứa tuổi và hoàn cảnh, nhưng điều quan trọng là phải xem xét bối cảnh và đối tượng. Hãy sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn trong các bối cảnh trang trọng và ngôn ngữ thân mật hơn trong các bối cảnh thân mật.Các mẹo để học
中文
多与不同的人练习对话,尝试在不同的情境下表达自己的中期目标。
注意观察对方的反应,并根据对方的反应调整自己的表达方式。
可以尝试用不同的词汇和句式来表达同一个意思。
学习一些更高级的表达方式,使自己的表达更准确、更地道。
拼音
Vietnamese
Thực hành hội thoại với nhiều người khác nhau và cố gắng diễn đạt mục tiêu trung hạn của bạn trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Chú ý quan sát phản ứng của người đối diện và điều chỉnh cách diễn đạt của bạn cho phù hợp.
Có thể thử dùng các từ vựng và cấu trúc câu khác nhau để diễn đạt cùng một ý nghĩa.
Học một số cách diễn đạt nâng cao hơn để cách diễn đạt của bạn chính xác và tự nhiên hơn