了解专业 Hiểu chuyên ngành Liǎojiě zhuānyè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽萨:你好,王老师,我想了解一下你们学校的计算机专业。
王老师:你好,丽萨。很高兴见到你。我们学校的计算机专业非常热门,课程设置涵盖了软件工程、人工智能、大数据等多个方向。
丽萨:听起来很棒!课程难度怎么样?
王老师:课程难度适中,我们会根据学生的学习进度调整教学节奏。同时,我们也提供各种学习支持,例如辅导课、在线资源等。
丽萨:那毕业后的就业前景如何?
王老师:我们的毕业生就业率很高,很多学生都进入到了国内外知名IT企业工作。
丽萨:太好了,谢谢老师的讲解!

拼音

Lìsā: Nǐ hǎo, Wáng lǎoshī, wǒ xiǎng liǎojiě yīxià nǐmen xuéxiào de jìsuànjī zhuānyè.
Wáng lǎoshī: Nǐ hǎo, Lìsā. Hěn gāoxìng jiàn dào nǐ. Wǒmen xuéxiào de jìsuànjī zhuānyè fēicháng rèmén, kèchéng shèzhì hángài le ruǎnjiàn gōngchéng, rénɡōng zhǐnéng, dà shùjù děng duō gè fāngxiàng.
Lìsā: Tīng qǐlái hěn bàng! Kèchéng nándù zěnmeyàng?
Wáng lǎoshī: Kèchéng nándù shìzhōng, wǒmen huì gēnjù xuésheng de xuéxí jìndù tiáozhéng jiàoxué jiézòu. Tóngshí, wǒmen yě tígōng gè zhǒng xuéxí zhīchí, lìrú fǔdǎo kè, wǎngxiàn zīyuán děng.
Lìsā: Nà bìyè hòu de jiùyè qiánjǐng rúhé?
Wáng lǎoshī: Wǒmen de bìyè shēng jiù yè lǜ hěn gāo, hěn duō xuésheng dōu jìnrù le guónèi wài zhīmíng IT qǐyè gōngzuò.
Lìsā: Tài hǎo le, xièxie lǎoshī de jiǎngjiě!

Vietnamese

Lisa: Xin chào, Giáo sư Wang, em muốn tìm hiểu thêm về chương trình khoa học máy tính của trường.
Giáo sư Wang: Xin chào Lisa. Rất vui được gặp em. Chương trình khoa học máy tính của trường chúng ta rất phổ biến, và chương trình học bao gồm nhiều lĩnh vực, bao gồm kỹ thuật phần mềm, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn.
Lisa: Nghe hay đấy! Khó khăn của các khóa học thế nào?
Giáo sư Wang: Mức độ khó vừa phải. Chúng tôi điều chỉnh tốc độ giảng dạy theo tiến độ học tập của sinh viên. Chúng tôi cũng cung cấp nhiều hỗ trợ học tập khác nhau, ví dụ như kèm cặp và tài nguyên trực tuyến.
Lisa: Vậy triển vọng việc làm sau khi tốt nghiệp như thế nào?
Giáo sư Wang: Tỷ lệ việc làm của sinh viên tốt nghiệp chúng tôi rất cao, và nhiều sinh viên đã làm việc tại các công ty CNTT nổi tiếng trong và ngoài nước.
Lisa: Tuyệt vời, cảm ơn giáo sư đã giải thích!

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽萨:你好,王老师,我想了解一下你们学校的计算机专业。
王老师:你好,丽萨。很高兴见到你。我们学校的计算机专业非常热门,课程设置涵盖了软件工程、人工智能、大数据等多个方向。
丽萨:听起来很棒!课程难度怎么样?
王老师:课程难度适中,我们会根据学生的学习进度调整教学节奏。同时,我们也提供各种学习支持,例如辅导课、在线资源等。
丽萨:那毕业后的就业前景如何?
王老师:我们的毕业生就业率很高,很多学生都进入到了国内外知名IT企业工作。
丽萨:太好了,谢谢老师的讲解!

Vietnamese

Lisa: Xin chào, Giáo sư Wang, em muốn tìm hiểu thêm về chương trình khoa học máy tính của trường.
Giáo sư Wang: Xin chào Lisa. Rất vui được gặp em. Chương trình khoa học máy tính của trường chúng ta rất phổ biến, và chương trình học bao gồm nhiều lĩnh vực, bao gồm kỹ thuật phần mềm, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn.
Lisa: Nghe hay đấy! Khó khăn của các khóa học thế nào?
Giáo sư Wang: Mức độ khó vừa phải. Chúng tôi điều chỉnh tốc độ giảng dạy theo tiến độ học tập của sinh viên. Chúng tôi cũng cung cấp nhiều hỗ trợ học tập khác nhau, ví dụ như kèm cặp và tài nguyên trực tuyến.
Lisa: Vậy triển vọng việc làm sau khi tốt nghiệp như thế nào?
Giáo sư Wang: Tỷ lệ việc làm của sinh viên tốt nghiệp chúng tôi rất cao, và nhiều sinh viên đã làm việc tại các công ty CNTT nổi tiếng trong và ngoài nước.
Lisa: Tuyệt vời, cảm ơn giáo sư đã giải thích!

Các cụm từ thông dụng

了解专业

liǎojiě zhuānyè

Hiểu chuyên ngành

Nền văn hóa

中文

在中国,了解专业通常会涉及到课程设置、师资力量、就业前景等多个方面。

拼音

zài zhōngguó, liǎojiě zhuānyè tōngcháng huì shèjí dào kèchéng shèzhì, shīzī lìliàng, jiùyè qiánjǐng děng duō gè fāngmiàn。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc hiểu rõ một chuyên ngành thường bao gồm nhiều khía cạnh, chẳng hạn như thiết kế chương trình học, chất lượng đội ngũ giảng viên và triển vọng việc làm. Các cuộc trò chuyện chính thức với giáo sư hoặc cố vấn học tập thường tập trung vào các chi tiết cụ thể của chương trình học, trong khi các cuộc trò chuyện không chính thức với sinh viên có thể là một cách để có được cái nhìn tổng quan hơn về kinh nghiệm trong chuyên ngành đó.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵校的XXX专业在教学理念、课程设置和师资力量方面有什么特色?

贵校XXX专业的毕业生就业前景如何,能否提供一些具体的就业数据或案例?

请问贵校对XXX专业学生的培养目标是什么?

拼音

qǐngwèn guìxiào de XXX zhuānyè zài jiàoxué lǐniàn, kèchéng shèzhì hé shīzī lìliàng fāngmiàn yǒu shénme tèsè?

guìxiào XXX zhuānyè de bìyè shēng jiùyè qiánjǐng rúhé, néngfǒu tígōng yīxiē jùtǐ de jiùyè shùjù huò ànlì?

qǐngwèn guìxiào duì XXX zhuānyè xuésheng de péiyǎng mùbiāo shì shénme?

Vietnamese

Anh/chị có thể cho em biết những đặc điểm độc đáo của chuyên ngành XXX của trường anh/chị về mặt triết lý giảng dạy, thiết kế chương trình học và chất lượng đội ngũ giảng viên không ạ?

Triển vọng việc làm của sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành XXX tại trường anh/chị như thế nào? Anh/chị có thể cung cấp một số dữ liệu việc làm cụ thể hoặc nghiên cứu tình huống không ạ?

Mục tiêu giáo dục của trường anh/chị đối với sinh viên chuyên ngành XXX là gì ạ?

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接询问薪资待遇等敏感问题,可以委婉地询问就业前景。

拼音

bìmiǎn zhíjiē xúnwèn xīnzī dàiyù děng mǐngǎn wèntí, kěyǐ wǎnyuǎn de xúnwèn jiùyè qiánjǐng。

Vietnamese

Tránh hỏi trực tiếp những vấn đề nhạy cảm như mức lương. Bạn có thể hỏi một cách lịch sự về triển vọng việc làm.

Các điểm chính

中文

了解专业的场景通常发生在选择专业、报考院校或职业规划等阶段。

拼音

liǎojiě zhuānyè de chǎngjǐng tōngcháng fāshēng zài xuǎnzé zhuānyè, bàokǎo yuànxiào huò zhíyè guīhuà děng jiēduàn。

Vietnamese

Việc hiểu rõ một chuyên ngành thường diễn ra trong các giai đoạn lựa chọn chuyên ngành, nộp đơn vào trường đại học hoặc lập kế hoạch nghề nghiệp.

Các mẹo để học

中文

可以模仿对话中的问答方式,练习与他人进行关于专业的交流。

可以查找相关专业的信息,补充自己的知识储备。

可以尝试用不同的方式表达相同的含义,提高表达能力。

拼音

kěyǐ mófǎng duìhuà zhōng de wèndá fāngshì, liànxí yǔ tārén jìnxíng guānyú zhuānyè de jiāoliú。

kěyǐ cházhǎo xiāngguān zhuānyè de xìnxī, bǔchōng zìjǐ de zhīshì chúbèi。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá xiāngtóng de hán yì, tígāo biǎodá nénglì。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập trao đổi thông tin về chuyên ngành với người khác bằng cách bắt chước cách hỏi đáp trong cuộc trò chuyện.

Bạn có thể tìm kiếm thông tin liên quan đến chuyên ngành để bổ sung kiến thức của mình.

Bạn có thể thử diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt của mình.