了解湿度指数 Hiểu về chỉ số độ ẩm liǎojiě shīdù zhǐshù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今天湿度真大啊,感觉衣服都干不了。
B:是啊,湿度指数是多少啊?我感觉都要长霉了。
C:我查一下,现在湿度指数是75%。
B:75%!难怪这么潮湿呢,看来得开除湿机了。
D:除湿机要经常清理,不然容易滋生细菌。
B:好的,谢谢提醒。

拼音

A:jīntiān shīdù zhēn dà a,gǎnjué yīfú dōu gānbùliǎo。
B:shì a,shīdù zhǐshù shì duōshao a?wǒ gǎnjué dōu yào cháng méi le。
C:wǒ chá yīxià,xiànzài shīdù zhǐshù shì 75%。
B:75%!nànguài zhème cháoshī ne,kàilái děi kāi chúshī jī le。
D:chúshī jī yào jīngcháng qīnglǐ,bùrán róngyì zīshēng jūnqún。
B:hǎo de,xièxie tíxǐng。

Vietnamese

A: Hôm nay độ ẩm cao quá, quần áo cứ như không khô được ấy.
B: Ừ nhỉ, chỉ số độ ẩm là bao nhiêu vậy? Mình thấy cứ như sắp mốc hết rồi.
C: Để mình xem nhé, hiện tại chỉ số độ ẩm là 75%.
B: 75%! Không trách sao lại ẩm ướt thế này, chắc phải bật máy hút ẩm thôi.
D: Máy hút ẩm phải thường xuyên vệ sinh, không thì dễ sinh vi khuẩn lắm.
B: Được rồi, cảm ơn lời nhắc nhở nhé.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你看这天气预报,湿度指数很高啊。
B:是啊,难怪这么闷热。
A:这种天气,最好少出门,出门也注意防暑降温。
B:好的,我会注意的。
A:出门记得带伞,万一下雨了也方便。

拼音

A:nǐ kàn zhè tiānqì yùbào,shīdù zhǐshù hěn gāo a。
B:shì a,nànguài zhème mènrè。
A:zhè zhǒng tiānqì,zuì hǎo shǎo chūmén,chūmén yě zhùyì fángshǔ jiàngwēn。
B:hǎo de,wǒ huì zhùyì de。
A:chūmén jìde dài sǎn,wàn yī xià yǔ le yě fāngbiàn。

Vietnamese

A: Nhìn dự báo thời tiết này xem, chỉ số độ ẩm cao quá.
B: Đúng rồi, không trách sao lại oi bức thế này.
A: Thời tiết này tốt nhất là nên ở trong nhà, nếu ra ngoài thì phải chú ý phòng chống say nắng và làm mát cơ thể.
B: Được rồi, mình sẽ chú ý.
A: Ra ngoài nhớ mang ô nhé, phòng khi trời mưa.

Các cụm từ thông dụng

湿度指数

shīdù zhǐshù

Chỉ số độ ẩm

Nền văn hóa

中文

湿度指数是日常生活中常用的一个指标,尤其是在夏季高温潮湿的天气里,人们会更加关注湿度指数。 在南方地区,由于气候较为潮湿,人们对湿度指数的关注程度更高。

在一些天气预报节目中,湿度指数会被清晰地显示出来。 湿度指数过高会引起人体不适,例如感到闷热、呼吸不畅等。 过低的湿度指数则会造成皮肤干燥等问题。

拼音

shīdù zhǐshù shì rìcháng shēnghuó zhōng chángyòng de yīgè zhǐbiāo,yóuqí shì zài xiàjì gāowēn cháoshī de tiānqì lǐ,rénmen huì gèngjiā guānzhù shīdù zhǐshù。 zài nánfāng dìqū,yóuyú qìhòu jiào wèi cháoshī,rénmen duì shīdù zhǐshù de guānzhù chéngdù gèng gāo。

zài yīxiē tiānqì yùbào jiémù zhōng,shīdù zhǐshù huì bèi qīngxī de xiǎnshì chūlái。 shīdù zhǐshù guò gāo huì yǐnqǐ rén tǐ bùshì,lìrú gǎndào mènrè,hūxī bùchàng děng。 guò dī de shīdù zhǐshù zé huì zàochéng pífū gānzào děng wèntí。

Vietnamese

Chỉ số độ ẩm là một chỉ số được sử dụng thường xuyên trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là trong mùa hè khi thời tiết nóng và ẩm ướt, mọi người sẽ chú trọng hơn đến chỉ số độ ẩm. Ở các vùng phía Nam, do khí hậu ẩm ướt hơn, mọi người càng chú ý đến chỉ số độ ẩm hơn.

Trong một số chương trình dự báo thời tiết, chỉ số độ ẩm sẽ được hiển thị rõ ràng. Chỉ số độ ẩm quá cao có thể gây ra sự khó chịu cho cơ thể, chẳng hạn như cảm giác oi bức, khó thở, v.v… Chỉ số độ ẩm quá thấp lại gây ra tình trạng khô da và các vấn đề khác.

Các biểu hiện nâng cao

中文

湿度指数与人体舒适度密切相关,我们可以根据湿度指数来调整衣着和活动安排。

不同地区对湿度指数的体感差异较大,需要考虑当地气候特点。

长期生活在高湿度环境下,需要注意防霉防潮。

拼音

shīdù zhǐshù yǔ rén tǐ shūshì dù mìqiè xiāngguān,wǒmen kěyǐ gēnjù shīdù zhǐshù lái tiáozhěng yīzhuó hé huódòng ānpái。 bùtóng dìqū duì shīdù zhǐshù de tǐgǎn chāyì jì dà,xūyào kǎolǜ dāngdì qìhòu tèdiǎn。 chángqí shēnghuó zài gāo shīdù huánjìng xià,xūyào zhùyì fángméi fángcháo。

Vietnamese

Chỉ số độ ẩm có liên quan mật thiết đến sự thoải mái của con người; chúng ta có thể điều chỉnh trang phục và sắp xếp các hoạt động theo chỉ số độ ẩm. Sự khác biệt về cảm nhận chỉ số độ ẩm ở các vùng khác nhau khá lớn, cần phải xem xét đặc điểm khí hậu địa phương. Những người sống trong môi trường độ ẩm cao trong thời gian dài cần chú ý đến việc phòng chống nấm mốc và độ ẩm.

Các bản sao văn hóa

中文

在与他人讨论湿度指数时,避免使用过于夸张或主观的描述,以免引起不必要的误解。 例如,不要说“湿度指数太高了,我快死了”,而应该说“湿度指数很高,感觉有点闷热”。

拼音

zài yǔ tārén tǎolùn shīdù zhǐshù shí,biànmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò zhǔguān de miáoshù,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de wùjiě。 lìrú,búyào shuō “shīdù zhǐshù tài gāo le,wǒ kuài sǐ le”,ér yīnggāi shuō “shīdù zhǐshù hěn gāo,gǎnjué yǒudiǎn mènrè”。

Vietnamese

Khi thảo luận về chỉ số độ ẩm với người khác, hãy tránh sử dụng những mô tả quá cường điệu hoặc chủ quan để tránh hiểu lầm không đáng có. Ví dụ, đừng nói “Chỉ số độ ẩm quá cao, tôi sắp chết mất”, mà hãy nói “Chỉ số độ ẩm rất cao, cảm giác hơi oi bức”.

Các điểm chính

中文

了解湿度指数对于日常生活,尤其是夏季的健康和舒适度至关重要。 了解湿度指数可以帮助我们更好地选择衣物,安排户外活动,预防中暑和疾病。

拼音

liǎojiě shīdù zhǐshù duìyú rìcháng shēnghuó,yóuqí shì xiàjì de jiànkāng hé shūshì dù zhìguān zhòngyào。 liǎojiě shīdù zhǐshù kěyǐ bāngzhù wǒmen gèng hǎo de xuǎnzé yīwù,ānpái hùwài huódòng,yùfáng zhōngshǔ hé jíbìng。

Vietnamese

Hiểu về chỉ số độ ẩm rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là sức khỏe và sự thoải mái vào mùa hè. Hiểu về chỉ số độ ẩm có thể giúp chúng ta lựa chọn quần áo tốt hơn, lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời và phòng ngừa say nắng cũng như các bệnh tật.

Các mẹo để học

中文

多关注天气预报中的湿度指数信息。 尝试用英语或其他语言表达对湿度指数的感受和应对方法。 与朋友或家人一起练习模拟对话。

拼音

duō guānzhù tiānqì yùbào zhōng de shīdù zhǐshù xìnxī。 chángshì yòng yīngyǔ huò qítā yǔyán biǎodá duì shīdù zhǐshù de gǎnshòu hé yìngduì fāngfǎ。 yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí mǒnì duìhuà。

Vietnamese

Hãy chú ý nhiều hơn đến thông tin chỉ số độ ẩm trong bản dự báo thời tiết. Hãy thử diễn đạt cảm xúc và phương pháp ứng phó của bạn đối với chỉ số độ ẩm bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác. Hãy luyện tập các cuộc đối thoại mô phỏng với bạn bè hoặc các thành viên trong gia đình.