交流航空知识 Trao đổi kiến thức hàng không jiāoliú hángkōng zhīshì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我对航空知识很感兴趣,尤其对中国航空的发展史很着迷。你呢?
B:你好!我也是!我对飞机的设计和制造过程很感兴趣,特别是现代飞机的先进技术。
A:我也是!你知道中国第一架飞机是什么时候制造的吗?
B:好像是1909年,冯如先生制造的。
A:是的!那之后中国航空经历了很多变革,你了解吗?
B:当然,我了解一些。比如新中国成立后,我们国家航空工业的发展就突飞猛进。
A:没错!我们现在也自主研发了很多先进的飞机,我很自豪。
B:我也是!中国航空的进步令人瞩目。有机会我们可以一起深入探讨。

拼音

A:nǐ hǎo,wǒ duì hángkōng zhīshì hěn gǎn xìngqù,yóuqí duì zhōngguó hángkōng de fāzhǎn shǐ hěn zhumí。nǐ ne?
B:nǐ hǎo! wǒ yěshì! wǒ duì fēijī de shèjì hé zhìzào guòchéng hěn gǎn xìngqù,tèbié shì xiàndài fēijī de xiānjìn jìshù。
A:wǒ yěshì! nǐ zhīdào zhōngguó dì yī jià fēijī shì shénme shíhòu zhìzào de ma?
B:hǎo xiàng shì 1909 nián,féng rú xiānsheng zhìzào de。
A:shì de! nà zhīhòu zhōngguó hángkōng jīnglì le hěn duō biàngé,nǐ liǎojiě ma?
B:dāngrán,wǒ liǎojiě yīxiē。bǐrú xīn zhōngguó chénglì hòu,wǒmen guójiā hángkōng gōngyè de fāzhǎn jiù tūfēi mǎnjìn。
A:méicuò! wǒmen xiànzài yě zìzhǔ yánfā le hěn duō xiānjìn de fēijī,wǒ hěn zìháo。
B:wǒ yěshì! zhōngguó hángkōng de jìnbù lìng rén zhǔmù。yǒu jīhuì wǒmen kěyǐ yīqǐ shēnrù tǎolùn。

Vietnamese

A: Chào, mình rất quan tâm đến kiến thức hàng không, đặc biệt là lịch sử phát triển hàng không của Trung Quốc. Còn bạn?
B: Chào! Mình cũng vậy! Mình rất quan tâm đến quy trình thiết kế và sản xuất máy bay, đặc biệt là công nghệ tiên tiến của máy bay hiện đại.
A: Mình cũng vậy! Bạn có biết máy bay đầu tiên của Trung Quốc được sản xuất khi nào không?
B: Hình như là năm 1909, do ông Feng Ru chế tạo.
A: Đúng rồi!
Sau đó, hàng không Trung Quốc đã trải qua nhiều thay đổi, bạn có biết không?
B: Tất nhiên rồi, mình biết một chút. Ví dụ, sau khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, sự phát triển của ngành công nghiệp hàng không của đất nước chúng ta đã tiến bộ thần tốc.
A: Đúng vậy! Hiện nay chúng ta cũng đã tự nghiên cứu và phát triển nhiều máy bay tiên tiến, mình rất tự hào.
B: Mình cũng vậy! Sự tiến bộ của hàng không Trung Quốc rất đáng chú ý. Nếu có cơ hội, chúng ta có thể cùng nhau thảo luận sâu hơn.

Các cụm từ thông dụng

交流航空知识

jiāoliú hángkōng zhīshì

Trao đổi kiến thức hàng không

Nền văn hóa

中文

在中国,谈论航空知识通常会在比较正式或非正式的场合下进行,例如航空爱好者聚会、航空展览会等。

拼音

zài zhōngguó,tánlùn hángkōng zhīshì tōngcháng huì zài bǐjiào zhèngshì huò fēi zhèngshì de chǎnghé xià jìnxíng,lìrú hángkōng àihào zhě jùhuì、hángkōng zhǎnlǎnhuì děng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, các cuộc thảo luận về kiến thức hàng không thường diễn ra trong các bối cảnh tương đối trang trọng hoặc không trang trọng, chẳng hạn như các cuộc tụ họp của những người đam mê hàng không, các triển lãm hàng không, v.v

Các biểu hiện nâng cao

中文

对航空发动机的研制发展有深入的了解

对航空材料科学的最新研究成果了如指掌

能够运用专业术语进行深入的学术讨论

拼音

duì hángkōng fādòngjī de yánzhì fāzhǎn yǒu shēnrù de liǎojiě

duì hángkōng cáiliào kēxué de zuìxīn yánjiū chéngguǒ le rú zhǐ zhǎng

nénggòu yòngyòng zhuānyè shùyǔ jìnxíng shēnrù de xuéshù tǎolùn

Vietnamese

Hiểu biết sâu sắc về nghiên cứu và phát triển động cơ hàng không

Kiến thức toàn diện về những phát hiện nghiên cứu mới nhất trong khoa học vật liệu hàng không vũ trụ

Khả năng tiến hành các cuộc thảo luận học thuật chuyên sâu bằng thuật ngữ chuyên ngành

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感的政治话题,或对中国航空发展带有负面评价的话题。

拼音

bìmiǎn tánlùn mǐngǎn de zhèngzhì huàtí,huò duì zhōngguó hángkōng fāzhǎn dài yǒu fùmiàn píngjià de huàtí。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề chính trị nhạy cảm, hoặc các chủ đề có đánh giá tiêu cực về sự phát triển hàng không của Trung Quốc.

Các điểm chính

中文

适用年龄段广泛,从青少年到老年人都可以参与,但对话内容深度需要根据参与者的知识水平进行调整。需要具备一定的航空知识基础,才能进行更深入的交流。

拼音

shìyòng niánlíng duàn guǎngfàn,cóng qīngshàonián dào lǎonián rén dōu kěyǐ cānyǔ,dàn duìhuà nèiróng shēndù xūyào gēnjù cānyù zhě de zhīshì shuǐpíng jìnxíng tiáozhěng。xūyào jùbèi yīdìng de hángkōng zhīshì jīchǔ,cái néng jìnxíng gèng shēnrù de jiāoliú。

Vietnamese

Nhóm tuổi áp dụng rất rộng; từ thanh thiếu niên đến người cao tuổi đều có thể tham gia, nhưng độ sâu của cuộc trò chuyện cần được điều chỉnh theo trình độ hiểu biết của những người tham gia. Cần có một số kiến thức cơ bản về hàng không để cho phép trao đổi sâu hơn.

Các mẹo để học

中文

多阅读一些航空相关的书籍或文章,积累航空知识。

观看一些航空相关的纪录片或电影,了解航空历史和发展。

参加一些航空相关的活动或俱乐部,与其他航空爱好者交流。

练习用英语或其他语言表达航空知识。

拼音

duō yuèdú yīxiē hángkōng xiāngguān de shūjí huò wénzhāng,jīlěi hángkōng zhīshì。

guān kàn yīxiē hángkōng xiāngguān de jìlùpiàn huò diànyǐng,liǎojiě hángkōng lìshǐ hé fāzhǎn。

cānjīa yīxiē hángkōng xiāngguān de huódòng huò jùlèbù,yǔ qítā hángkōng àihào zhě jiāoliú。

liànxí yòng yīngyǔ huò qítā yǔyán biǎodá hángkōng zhīshì。

Vietnamese

Đọc thêm sách hoặc bài báo liên quan đến hàng không để tích lũy kiến thức hàng không.

Xem các bộ phim tài liệu hoặc phim ảnh liên quan đến hàng không để tìm hiểu về lịch sử và sự phát triển của hàng không.

Tham gia các hoạt động hoặc câu lạc bộ liên quan đến hàng không để giao lưu với những người đam mê hàng không khác.

Luyện tập diễn đạt kiến thức hàng không bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác.