交流装修心得 Chia sẻ kinh nghiệm sửa nhà jiāoliú zhuāngxiū xīnde

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近在装修房子,真是一件费心的事儿!
B:是啊,我也是!你家是啥风格?
A:现代简约风,简单大方。你呢?
B:我家是中式风格,比较传统一些,喜欢那种古色古香的感觉。
A:听起来不错!你家装修过程中有什么心得体会吗?
B:要注意选择环保材料,还有就是提前做好预算,别超支了!
A:对对对!预算很重要!还有就是多找几家装修公司比较一下。
B:这个必须的!多问问,多比较,才能找到合适的。

拼音

A:zuìjìn zài zhuāngxiū fángzi,zhēn shì yī jiàn fèixīn de shìr!
B:shì a,wǒ yě shì!nǐ jiā shì shá fēnggé?
A:xiàndài jiǎnyuē fēng,jiǎndān dàfang。nǐ ne?
B:wǒ jiā shì zhōngshì fēnggé,bǐjiào chuántǒng yīxiē,xǐhuan nà zhǒng gǔsègūxiāng de gǎnjué。
A:tīng qǐlái bùcuò!nǐ jiā zhuāngxiū guòchéng zhōng yǒu shénme xīnde tǐhuì ma?
B:yào zhùyì xuǎnzé huánbǎo cáiliào,hái jiùshì tiánqí zuò hǎo yùsuàn,bié chāo zhī le!
A:duì duì duì!yùsuàn hěn zhòngyào!hái jiùshì duō zhǎo jǐ jiā zhuāngxiū gōngsī bǐjiào yīxià。
B:zhège bìxū de!duō wènwèn,duō bǐjiào,cái néng zhǎodào héshì de。

Vietnamese

A: Dạo này mình đang sửa nhà, đúng là tốn nhiều công sức thật đấy!
B: Ừ, mình cũng vậy! Nhà bạn theo phong cách gì?
A: Phong cách hiện đại tối giản, đơn giản mà rộng rãi. Còn nhà bạn?
B: Nhà mình theo phong cách Trung Hoa, truyền thống hơn. Mình thích cảm giác cổ kính.
A: Nghe hay đấy! Bạn có kinh nghiệm gì trong quá trình sửa nhà không?
B: Phải chú ý lựa chọn vật liệu thân thiện với môi trường, và lên kế hoạch ngân sách từ trước, tránh vượt quá ngân sách!
A: Đúng rồi! Ngân sách rất quan trọng! Và nên tham khảo nhiều công ty thiết kế nhà.
B: Điều này là cần thiết! Hỏi nhiều, so sánh nhiều để tìm được công ty phù hợp.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:最近在装修房子,真是一件费心的事儿!
B:是啊,我也是!你家是啥风格?
A:现代简约风,简单大方。你呢?
B:我家是中式风格,比较传统一些,喜欢那种古色古香的感觉。
A:听起来不错!你家装修过程中有什么心得体会吗?
B:要注意选择环保材料,还有就是提前做好预算,别超支了!
A:对对对!预算很重要!还有就是多找几家装修公司比较一下。
B:这个必须的!多问问,多比较,才能找到合适的。

Vietnamese

A: Dạo này mình đang sửa nhà, đúng là tốn nhiều công sức thật đấy!
B: Ừ, mình cũng vậy! Nhà bạn theo phong cách gì?
A: Phong cách hiện đại tối giản, đơn giản mà rộng rãi. Còn nhà bạn?
B: Nhà mình theo phong cách Trung Hoa, truyền thống hơn. Mình thích cảm giác cổ kính.
A: Nghe hay đấy! Bạn có kinh nghiệm gì trong quá trình sửa nhà không?
B: Phải chú ý lựa chọn vật liệu thân thiện với môi trường, và lên kế hoạch ngân sách từ trước, tránh vượt quá ngân sách!
A: Đúng rồi! Ngân sách rất quan trọng! Và nên tham khảo nhiều công ty thiết kế nhà.
B: Điều này là cần thiết! Hỏi nhiều, so sánh nhiều để tìm được công ty phù hợp.

Các cụm từ thông dụng

装修风格

zhuāngxiū fēnggé

Phong cách trang trí

环保材料

huánbǎo cáiliào

Vật liệu thân thiện với môi trường

预算

yùsuàn

Ngân sách

装修公司

zhuāngxiū gōngsī

Công ty thiết kế nhà

心得体会

xīnde tǐhuì

Kinh nghiệm

Nền văn hóa

中文

中国人普遍重视家庭装修,认为这是人生大事之一。装修风格多种多样,体现了人们不同的审美和生活方式。

拼音

zhōngguó rén pǔbiàn zhòngshì jiātíng zhuāngxiū,rènwéi zhè shì rénshēng dàshì zhī yī。zhuāngxiū fēnggé duō zhǒng duōyàng,tǐxiàn le rénmen bùtóng de shěnměi hé shēnghuó fāngshì。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc cải tạo nhà cửa thường được coi là một sự kiện quan trọng trong cuộc đời. Có rất nhiều phong cách thiết kế khác nhau, phản ánh gu thẩm mỹ và lối sống đa dạng của mọi người.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精装修

轻装修

软装

硬装

全屋定制

拼音

jīng zhuāngxiū

qīng zhuāngxiū

ruǎn zhuāng

yìng zhuāng

quán wū dìngzhì

Vietnamese

Sửa chữa nhà cao cấp

Sửa chữa nhà đơn giản

Nội thất mềm

Nội thất cứng

Tùy chỉnh toàn bộ ngôi nhà

Các bản sao văn hóa

中文

避免在交流中过于关注价格,避免谈论负面经验过于细节,以免引起不适。

拼音

biànmiǎn zài jiāoliú zhōng guòyú guānzhù jiàgé,biànmiǎn tánlùn fùmiàn jīngyàn guòyú xìjié,yǐmiǎn yǐnqǐ bùshì。

Vietnamese

Tránh tập trung quá mức vào giá cả trong cuộc trò chuyện, và tránh thảo luận chi tiết về những trải nghiệm tiêu cực để tránh gây khó chịu.

Các điểm chính

中文

此场景适用于朋友、邻居、同事等之间交流装修经验,分享心得体会。年龄、身份没有特别限制。

拼音

cǐ chǎngjǐng shìyòng yú péngyou、línjū、tóngshì děng zhī jiān jiāoliú zhuāngxiū jīngyàn,fēnxiǎng xīnde tǐhuì。niánlíng、shēnfèn méiyǒu tèbié xiànzhì。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp để chia sẻ kinh nghiệm và những hiểu biết về việc sửa nhà giữa bạn bè, hàng xóm, đồng nghiệp, v.v. Không có giới hạn nào về độ tuổi hoặc địa vị.

Các mẹo để học

中文

多听多说,积累词汇。

模仿对话,尝试不同的表达方式。

注意语调和语气。

根据实际情况灵活运用。

拼音

duō tīng duō shuō,jīlěi cíhuì。

mófǎng duìhuà,chángshì bùtóng de biǎodá fāngshì。

zhùyì yǔdiào hé yǔqì。

gēnjù shíjì qíngkuàng línghuó yùnyòng。

Vietnamese

Nghe và nói nhiều hơn để tích lũy từ vựng.

Bắt chước đoạn hội thoại, thử những cách diễn đạt khác nhau.

Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu.

Sử dụng linh hoạt tùy thuộc vào tình huống thực tế.