交通事故 Tai Nạn Giao Thông
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲:您好,请问您方便聊聊刚才那起交通事故吗?
乙:您好,我当时确实有些惊慌,现在已经好多了,请问有什么需要了解的?
甲:非常抱歉给您造成困扰,请问您能详细描述一下事故发生的过程吗?
乙:好的。当时我正沿着这条路行驶,突然一辆自行车从路边冲出来……
甲:自行车骑车人受伤了吗?需要叫救护车吗?
乙:还好,只是擦伤,我已经和他联系处理了。
甲:这样啊,为了确保万无一失,我们还是建议您去医院做个检查。
乙:好的,谢谢您的建议,我会考虑的。
甲:好的,那我们今天就先这样,如果有需要,请随时联系我们。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn có thể nói chuyện về vụ tai nạn giao thông xảy ra cách đây ít phút không?
B: Xin chào, lúc đó tôi khá hoảng loạn, nhưng bây giờ đã ổn hơn nhiều rồi. Bạn cần biết gì?
A: Chúng tôi rất tiếc về sự bất tiện này. Bạn có thể mô tả chi tiết về vụ tai nạn không?
B: Được. Tôi đang lái xe trên con đường này thì đột nhiên một chiếc xe đạp lao ra từ bên đường...
A: Người đi xe đạp có bị thương không? Chúng ta có cần gọi xe cấp cứu không?
B: May mắn thay, chỉ bị trầy xước nhẹ. Tôi đã liên lạc và giải quyết với anh ta rồi.
A: Tốt. Để chắc chắn, chúng tôi vẫn khuyên bạn nên đi khám ở bệnh viện.
B: Được, cảm ơn lời khuyên của bạn, tôi sẽ xem xét.
A: Được rồi, vậy thì hôm nay chúng ta dừng ở đây. Nếu cần gì, cứ liên lạc với chúng tôi.
Các cụm từ thông dụng
交通事故
Vụ tai nạn giao thông
Nền văn hóa
中文
在中国,发生交通事故后,首先要保证自身安全,其次要保护现场,并及时报警。在与对方协商处理时,要保持冷静,避免言语冲突。如果事故责任不明确,可以寻求法律援助。
在中国文化中,处理交通事故较为注重和解与协商,尽量避免诉诸法律。但对于严重事故或涉及人身伤害的,则需要依法处理。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, sau khi xảy ra tai nạn giao thông, điều đầu tiên cần ưu tiên là đảm bảo an toàn cho bản thân, tiếp theo là bảo vệ hiện trường và báo cảnh sát ngay lập tức. Khi thương lượng với bên kia, cần giữ bình tĩnh và tránh xung đột bằng lời nói. Nếu trách nhiệm của tai nạn không rõ ràng, có thể tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý.
Trong văn hoá Việt Nam, việc giải quyết tai nạn giao thông thường chú trọng đến việc hoà giải và thương lượng, cố gắng tránh kiện tụng. Tuy nhiên, đối với các vụ tai nạn nghiêm trọng hoặc liên quan đến thương tích cá nhân, cần phải xử lý theo pháp luật
Các biểu hiện nâng cao
中文
事故责任认定
交通事故责任认定书
交通事故赔偿
民事诉讼
刑事责任
拼音
Vietnamese
Xác định trách nhiệm của tai nạn
Văn bản xác định trách nhiệm của tai nạn giao thông
Bồi thường thiệt hại do tai nạn giao thông
Vụ kiện dân sự
Trách nhiệm hình sự
Các bản sao văn hóa
中文
避免在事故现场发生肢体冲突或言语过激行为,以免造成更严重的矛盾。避免在公共场合大声喧哗,影响周围人的正常生活。
拼音
bi mian zai shi gu xian chang fa sheng zhi ti chong tu huo yan yu guo ji xing wei, yi mian zao cheng geng yan zhong de mao dun. bi mian zai gong gong chang he da sheng xuan hua, ying xiang zhou wei ren de zheng chang sheng huo.
Vietnamese
Tránh xung đột thể chất hoặc lời nói quá mức tại hiện trường vụ tai nạn để tránh làm leo thang tình hình. Giữ cho cuộc trò chuyện bình tĩnh và tôn trọng. Tránh la hét hoặc gây rối loạn nơi công cộng.Các điểm chính
中文
适用年龄:成年人,未成年人需由监护人陪同。 适用身份:事故当事人、目击证人、交警等。 常见错误:不报警、私下和解、未保留证据等。
拼音
Vietnamese
Độ tuổi áp dụng: Người lớn, trẻ vị thành niên cần có người giám hộ đi cùng. Chức danh áp dụng: Người tham gia tai nạn, nhân chứng, cảnh sát giao thông, v.v. Những lỗi thường gặp: Không báo cảnh sát, dàn xếp riêng tư, không giữ lại bằng chứng.Các mẹo để học
中文
多与外国人练习口语,提高自己的表达能力。 模仿实际场景,进行角色扮演练习。 记录练习过程,找出不足并改进。
拼音
Vietnamese
Luyện tập nói chuyện với người bản ngữ để cải thiện sự lưu loát và khả năng diễn đạt. Thực hiện các bài tập đóng vai trong các tình huống thực tế. Ghi lại các buổi luyện tập của bạn để xác định các lĩnh vực cần cải thiện