介绍自己家人 Giới thiệu gia đình bạn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,很高兴认识你!我叫李明,想和你介绍一下我的家人。
B:你好,李明,很高兴认识你!请讲。
A:我爸爸是工程师,妈妈是医生,还有一个姐姐,她是一位老师。我们家人都很和睦。
B:哇,你们家人都从事非常有意义的工作呢!
A:是啊,我们都很热爱自己的工作。我姐姐的丈夫是一位律师,他们有一个可爱的女儿,是我的外甥女。
B:听起来你们家是一个大家庭,真令人羡慕!
A:是的,我们都很爱彼此,家庭很温馨。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, rất vui được gặp bạn! Mình tên là Lý Minh, và mình muốn giới thiệu gia đình mình cho bạn.
B: Xin chào Lý Minh, mình cũng rất vui được gặp bạn! Mời bạn cứ nói.
A: Bố mình là kỹ sư, mẹ mình là bác sĩ, và mình có một chị gái là giáo viên. Gia đình mình rất hòa thuận.
B: Ồ, các thành viên trong gia đình bạn đều làm những công việc rất ý nghĩa!
A: Đúng vậy, chúng mình đều rất yêu thích công việc của mình. Chồng chị gái mình là luật sư, và họ có một cô con gái dễ thương, cháu gái của mình.
B: Nghe có vẻ gia đình bạn rất lớn và hạnh phúc. Mình thật ngưỡng mộ!
A: Đúng rồi, chúng mình rất yêu thương nhau, và gia đình mình rất ấm áp.
Các cụm từ thông dụng
介绍我的家人
Giới thiệu gia đình mình
Nền văn hóa
中文
在介绍家人时,通常会提到家人的职业、性格等,以展现家庭成员的成就和家庭氛围。在正式场合,措辞会比较正式,而在非正式场合,则可以更轻松活泼。
拼音
Vietnamese
Khi giới thiệu gia đình, người ta thường đề cập đến nghề nghiệp, tính cách, v.v. của các thành viên trong gia đình, để thể hiện thành tích của các thành viên và không khí gia đình. Trong những hoàn cảnh trang trọng, cách diễn đạt sẽ trang trọng hơn, còn trong những hoàn cảnh không trang trọng, cách diễn đạt có thể thoải mái và sinh động hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我的家族历史可以追溯到几百年前。
我们家族以勤劳和善良著称。
我们家族的成员遍布世界各地。
拼音
Vietnamese
Lịch sử gia đình mình có thể truy ngược lại hàng trăm năm trước.
Gia đình mình nổi tiếng với sự cần cù và tốt bụng.
Các thành viên trong gia đình mình sống khắp nơi trên thế giới.
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论家庭的负面信息,例如家庭矛盾、经济困境等。
拼音
bìmiǎn tánlùn jiātíng de fùmiàn xìnxī, lìrú jiātíng máodùn, jīngjì kùnjìng děng。
Vietnamese
Tránh bàn về những thông tin tiêu cực về gia đình, ví dụ như mâu thuẫn gia đình hay khó khăn về kinh tế.Các điểm chính
中文
根据场合和对象调整语言风格,正式场合使用更正式的语言,非正式场合可以使用更轻松的语言。
拼音
Vietnamese
Điều chỉnh phong cách ngôn ngữ tùy theo hoàn cảnh và người đối thoại. Sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn trong những hoàn cảnh trang trọng và ngôn ngữ thoải mái hơn trong những hoàn cảnh không trang trọng.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如与朋友、家人、同事等。
尝试用不同的方式介绍家人,例如从职业、爱好、性格等方面入手。
注意语言的流畅性和礼貌性。
拼音
Vietnamese
Luyện tập hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như với bạn bè, người thân và đồng nghiệp.
Thử giới thiệu gia đình theo nhiều cách khác nhau, ví dụ như xuất phát từ nghề nghiệp, sở thích hay tính cách.
Chú ý đến sự trôi chảy và lịch sự của ngôn ngữ.