住宿预订 Đặt chỗ ở zhùsù yùdìng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问还有空房吗?
好的,我想预订一间双人房,今晚入住。
请问价格是多少?
包含早餐吗?
好的,我需要一张双人床的房间,可以预订吗?

拼音

hǎo de, qǐng wèn hái yǒu kòng fáng ma?
hǎo de, wǒ xiǎng yùdìng yī jiān shuāng rén fáng, jīn wǎn rù zhù.
qǐng wèn jiàgé shì duōshao?
bāo hán zǎocān ma?
hǎo de, wǒ xūyào yī zhāng shuāng rén chuáng de fángjiān, kěyǐ yùdìng ma?

Vietnamese

Xin chào, bạn còn phòng trống không?
Được rồi, tôi muốn đặt phòng đôi cho tối nay.
Giá bao nhiêu?
Có bao gồm bữa sáng không?
Được rồi, tôi cần một phòng có giường đôi, điều đó có thể được không?

Các cụm từ thông dụng

预订房间

yùdìng fángjiān

Đặt phòng

Nền văn hóa

中文

在酒店或民宿预订房间时,礼貌待人至关重要。可以使用“您好”等礼貌用语。

在谈论价格时,可以礼貌地询问“请问价格是多少?”

询问是否包含早餐等服务,可以表达您的需求,并避免不必要的误会。

中国人习惯在付款时使用支付宝或微信支付,可以提前了解酒店或民宿是否支持此类支付方式。

拼音

zài jiǔdiàn huò mínsù yùdìng fángjiān shí, lǐmào dài rén zhìguān zhòngyào. kěyǐ shǐyòng “nínhǎo” děng lǐmào yòngyǔ.

zài tánlùn jiàgé shí, kěyǐ lǐmào de xúnwèn “qǐng wèn jiàgé shì duōshao?”

xúnwèn shìfǒu bāohán zǎocān děng fúwù, kěyǐ biǎodá nính de xūqiú, bìng bìmiǎn bù bìyào de wùhuì.

zhōngguó rén xíguàn zài fùkuǎn shí shǐyòng zhīfùbǎo huò wēixìn zhīfù, kěyǐ tiánqián liǎojiě jiǔdiàn huò mínsù shìfǒu zhīchí cǐlèi zhīfù fāngshì.

Vietnamese

Khi đặt phòng khách sạn hoặc nhà nghỉ, lịch sự rất quan trọng. Sử dụng các cụm từ lịch sự như "Xin chào" hoặc "Chào buổi sáng".

Khi nói về giá cả, hãy lịch sự hỏi "Giá bao nhiêu?".

Việc hỏi xem bữa sáng hoặc các dịch vụ khác có được bao gồm hay không sẽ giúp làm rõ nhu cầu của bạn và tránh hiểu lầm.

Thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ được chấp nhận rộng rãi tại các khách sạn và nhà nghỉ ở nhiều quốc gia. Điều quan trọng là phải kiểm tra trước xem khách sạn có chấp nhận phương thức thanh toán ưa thích của bạn không

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵酒店是否提供机场接送服务?

请问能否提前安排入住时间?

请问酒店周围有哪些值得推荐的景点或餐厅?

拼音

qǐng wèn guì jiǔdiàn shìfǒu tígōng jīchǎng jiēsòng fúwù? qǐng wèn néngfǒu tiánqí ángpái rùzhù shíjiān? qǐng wèn jiǔdiàn zhōuwéi yǒu nǎxiē zhídé tuījiàn de jǐngdiǎn huò cāntīng?

Vietnamese

Khách sạn của bạn có cung cấp dịch vụ đưa đón sân bay không? Có thể sắp xếp giờ nhận phòng sớm hơn không? Bạn có thể gợi ý một số điểm tham quan hoặc nhà hàng gần đó không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接询问员工的个人信息,例如收入、家庭情况等。

拼音

bìmiǎn zhíjiē xúnwèn yuángōng de gèrén xìnxī, lìrú shōurù, jiātíng qíngkuàng děng.

Vietnamese

Tránh hỏi nhân viên về thông tin cá nhân của họ, chẳng hạn như thu nhập hoặc hoàn cảnh gia đình.

Các điểm chính

中文

了解酒店或民宿的预订政策、付款方式、取消政策等信息,避免不必要的麻烦。

拼音

liǎojiě jiǔdiàn huò mínsù de yùdìng zhèngcè, fùkuǎn fāngshì, qǔxiāo zhèngcè děng xìnxī, bìmiǎn bù bìyào de máfan.

Vietnamese

Hiểu rõ chính sách đặt phòng, phương thức thanh toán, chính sách hủy đặt phòng, v.v. của khách sạn hoặc nhà nghỉ để tránh những rắc rối không cần thiết.

Các mẹo để học

中文

可以多找一些酒店或民宿的网站,多比较价格和服务。

可以模拟一些预订场景,例如打电话预订,或在线预订。

可以和朋友或家人一起练习,互相扮演酒店员工和顾客的角色。

拼音

kěyǐ duō zhǎo yīxiē jiǔdiàn huò mínsù de wǎngzhàn, duō bǐjiào jiàgé hé fúwù. kěyǐ mónǐ yīxiē yùdìng chǎngjǐng, lìrú dǎ diànhuà yùdìng, huò zài xiàn yùdìng. kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng bànyǎn jiǔdiàn yuángōng hé gùkè de juésè.

Vietnamese

Bạn có thể tìm kiếm trên nhiều trang web của khách sạn hoặc nhà nghỉ và so sánh giá cả cũng như dịch vụ. Bạn có thể mô phỏng một số kịch bản đặt phòng, chẳng hạn như đặt phòng qua điện thoại hoặc trực tuyến. Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc các thành viên trong gia đình, đóng vai nhân viên khách sạn và khách hàng