使用加湿器 Cách sử dụng máy tạo độ ẩm shǐyòng jiāshīqì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近天气干燥,我的皮肤都干裂了。
B:是啊,我也感觉到了,你用了加湿器吗?
C:还没呢,想买个合适的,不知道哪种好。
B:我家用的是超声波加湿器,用着挺好的,噪音小,加湿效果也不错。
A:超声波加湿器?那会不会有雾霾?
B:不会的,它雾化得很细,而且现在很多加湿器都有净化功能。
C:听起来不错,我去看看。
B:可以参考下网上评价,多比较几款。

拼音

A:zuìjìn tiānqì gānzào, wǒ de pífū dōu gānlìe le.
B:shì a, wǒ yě gǎnjué dàole, nǐ yòng le jiāshīqì ma?
C:hái méi ne, xiǎng mǎi gè héshì de, bù zhīdào nǎ zhǒng hǎo.
B:wǒ jiā yòng de shì chāoshēngbō jiāshīqì, yòngzhe tǐng hǎo de, zàoyīn xiǎo, jiāshī xiàoguǒ yě bù cuò.
A:chāoshēngbō jiāshīqì?nà huì bù huì yǒu wúmái?
B:bù huì de, tā wùhuà de hěn xì, érqiě xiànzài hěn duō jiāshīqì dōu yǒu jìnghuà gōngnéng.
C:tīng qǐlái bù cuò, wǒ qù kàn kan.
B:kěyǐ cānkǎo xià wǎngshàng píngjià, duō bǐjiào jǐ kuǎn。

Vietnamese

A: Thời tiết gần đây khô hanh quá, da tôi nứt nẻ hết rồi.
B: Ừ, tôi cũng thấy vậy, bạn có dùng máy tạo độ ẩm không?
C: Chưa, tôi muốn mua một cái phù hợp, nhưng không biết loại nào tốt.
B: Nhà tôi dùng máy tạo độ ẩm siêu âm, dùng rất tốt, ít tiếng ồn, hiệu quả làm ẩm cũng tốt nữa.
A: Máy tạo độ ẩm siêu âm hả? Vậy có tạo khói bụi không?
B: Không, hơi nước được phun ra rất mịn, hơn nữa hiện nay nhiều máy tạo độ ẩm có chức năng lọc không khí.
C: Nghe hay đấy, tôi đi xem thử.
B: Bạn có thể tham khảo ý kiến trên mạng, so sánh vài loại nhé。

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:最近天气干燥,我的皮肤都干裂了。
B:是啊,我也感觉到了,你用了加湿器吗?
C:还没呢,想买个合适的,不知道哪种好。
B:我家用的是超声波加湿器,用着挺好的,噪音小,加湿效果也不错。
A:超声波加湿器?那会不会有雾霾?
B:不会的,它雾化得很细,而且现在很多加湿器都有净化功能。
C:听起来不错,我去看看。
B:可以参考下网上评价,多比较几款。

Vietnamese

A: Thời tiết gần đây khô hanh quá, da tôi nứt nẻ hết rồi.
B: Ừ, tôi cũng thấy vậy, bạn có dùng máy tạo độ ẩm không?
C: Chưa, tôi muốn mua một cái phù hợp, nhưng không biết loại nào tốt.
B: Nhà tôi dùng máy tạo độ ẩm siêu âm, dùng rất tốt, ít tiếng ồn, hiệu quả làm ẩm cũng tốt nữa.
A: Máy tạo độ ẩm siêu âm hả? Vậy có tạo khói bụi không?
B: Không, hơi nước được phun ra rất mịn, hơn nữa hiện nay nhiều máy tạo độ ẩm có chức năng lọc không khí.
C: Nghe hay đấy, tôi đi xem thử.
B: Bạn có thể tham khảo ý kiến trên mạng, so sánh vài loại nhé。

Các cụm từ thông dụng

使用加湿器

shǐyòng jiāshīqì

Sử dụng máy tạo độ ẩm

Nền văn hóa

中文

在中国,加湿器在北方干燥的冬季尤其受欢迎,很多家庭都会使用。

加湿器也逐渐成为提升室内空气质量、改善生活环境的一种方式。

拼音

zài zhōngguó, jiāshīqì zài běifāng gānzào de dōngjì yóuqí shòuhuānyíng, hěn duō jiātíng dōu huì shǐyòng。

jiāshīqì yě zhújiàn chéngwéi tíshēng shìnèi kōngqì zhìliàng, gǎishàn shēnghuó huánjìng de yī zhǒng fāngshì。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc sử dụng máy tạo độ ẩm phổ biến hơn ở những vùng khí hậu khô hanh, đặc biệt là vào mùa đông.

Máy tạo độ ẩm cũng đang dần trở thành một cách để cải thiện chất lượng không khí trong nhà và nâng cao sức khỏe.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款加湿器具有负离子功能,可以有效改善室内空气质量。

加湿器需定期清洁,以防止细菌滋生。

拼音

zhè kuǎn jiāshīqì jùyǒu fù lízǐ gōngnéng, kěyǐ yǒuxiào gǎishàn shìnèi kōngqì zhìliàng。

jiāshīqì xū dìngqí qīngjié, yǐ fángzhǐ xìjūn zīshēng。

Vietnamese

Máy tạo độ ẩm này có chức năng ion âm, có thể cải thiện hiệu quả chất lượng không khí trong nhà.

Máy tạo độ ẩm cần được vệ sinh định kỳ để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.

Các bản sao văn hóa

中文

注意加湿器用水的清洁度,避免使用不洁净的水,以免滋生细菌。

拼音

zhùyì jiāshīqì yòng shuǐ de qīngjié dù, bìmiǎn shǐyòng bù jìngjìng de shuǐ, yǐmiǎn zīshēng xìjūn。

Vietnamese

Lưu ý độ sạch của nước dùng cho máy tạo độ ẩm, tránh sử dụng nước không sạch để tránh sự phát triển của vi khuẩn.

Các điểm chính

中文

加湿器适合在干燥的季节使用,尤其是在北方冬季供暖的室内。不同年龄段和身份的人群都可以使用,但需要注意的是,婴幼儿和老年人使用加湿器时,应注意控制湿度,避免湿度过高引发呼吸系统问题。常见的错误包括加湿器长期不清洗,导致细菌滋生,以及使用不当导致漏水等。

拼音

jiāshīqì shìhé zài gānzào de jìjié shǐyòng, yóuqí shì zài běifāng dōngjì gōngnuǎn de shìnèi。bùtóng niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún dōu kěyǐ shǐyòng, dàn xūyào zhùyì de shì, yīngyòu'ér hé lǎoniánrén shǐyòng jiāshīqì shí, yīng zhùyì kòngzhì shīdù, bìmiǎn shīdù guògāo yǐnfā hūxī xìtǒng wèntí。chángjiàn de cuòwù bāokuò jiāshīqì chángqī bù qīngxǐ, dǎozhì xìjūn zīshēng, yǐjí shǐyòng bùdāng dǎozhì lòushuǐ děng。

Vietnamese

Máy tạo độ ẩm thích hợp sử dụng trong mùa khô, đặc biệt là trong nhà có sưởi ấm vào mùa đông ở miền Bắc. Những người ở mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội đều có thể sử dụng, nhưng cần lưu ý rằng đối với trẻ sơ sinh và người già, cần kiểm soát độ ẩm để tránh độ ẩm quá cao gây ra các vấn đề về hô hấp. Những lỗi thường gặp bao gồm việc không làm sạch máy tạo độ ẩm trong thời gian dài, dẫn đến sự phát triển của vi khuẩn, cũng như việc sử dụng không đúng cách dẫn đến rò rỉ, v.v.

Các mẹo để học

中文

可以尝试模拟不同的对话场景,例如在购买加湿器时与销售人员的对话,以及与朋友或家人讨论加湿器使用经验的对话。

在练习过程中,注意语气和语调的变化,以及不同表达方式的运用。

拼音

kěyǐ chángshì mónǐ bùtóng de duìhuà chǎngjǐng, lìrú zài gòumǎi jiāshīqì shí yǔ xiāoshòu rényuán de duìhuà, yǐjí yǔ péngyou huò jiārén tǎolùn jiāshīqì shǐyòng jīngyàn de duìhuà。

zài liànxí guòchéng zhōng, zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà, yǐjí bùtóng biǎodá fāngshì de yùnyòng。

Vietnamese

Bạn có thể thử mô phỏng các tình huống hội thoại khác nhau, ví dụ như cuộc trò chuyện với nhân viên bán hàng khi mua máy tạo độ ẩm, và cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc gia đình để thảo luận về kinh nghiệm sử dụng máy tạo độ ẩm.

Trong quá trình thực hành, hãy chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và ngữ điệu, cũng như việc sử dụng các cách diễn đạt khác nhau。