使用电子票 Sử dụng vé điện tử
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
丽萨:您好,请问这个电子票怎么用?
工作人员:您好,请您出示二维码,我帮您扫一下。
丽萨:好的,谢谢您。
工作人员:您已经通过了,祝您旅途愉快!
丽萨:谢谢!
拼音
Vietnamese
Lisa: Chào bạn, làm thế nào để sử dụng vé điện tử này?
Nhân viên: Chào bạn, vui lòng cho tôi xem mã QR, tôi sẽ quét mã cho bạn.
Lisa: Được rồi, cảm ơn bạn.
Nhân viên: Bạn đã xong rồi, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!
Lisa: Cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
电子票
Vé điện tử
Nền văn hóa
中文
在中国,使用电子票已非常普遍,尤其是在公共交通工具上。
电子票方便快捷,避免了携带纸质票据的麻烦。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc sử dụng vé điện tử đã rất phổ biến, đặc biệt là trên các phương tiện giao thông công cộng.
Vé điện tử tiện lợi và nhanh chóng, giúp tránh được sự bất tiện khi mang theo vé giấy
Các biểu hiện nâng cao
中文
请帮我查一下这趟车的电子票余票情况。
请问电子票可以改签或退票吗?
这个电子票包含哪些服务?
拼音
Vietnamese
Bạn có thể kiểm tra tình trạng vé điện tử còn trống cho chuyến tàu này không?
Tôi có thể đổi hoặc hoàn tiền vé điện tử này không?
Dịch vụ nào được bao gồm trong vé điện tử này?
Các bản sao văn hóa
中文
不要在公共场合大声喧哗讨论电子票的使用方法,以免引起周围人的反感。
拼音
bùyào zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá tǎolùn diànzǐ piào de shǐyòng fāngfǎ, yǐmiǎn yǐnqǐ zhōuwéi rén de fǎngǎn。
Vietnamese
Tránh thảo luận về cách sử dụng vé điện tử một cách ồn ào ở nơi công cộng để tránh làm phiền những người xung quanh.Các điểm chính
中文
使用电子票前,务必确认信息正确无误,如购票信息、乘车时间等。
拼音
Vietnamese
Trước khi sử dụng vé điện tử, hãy đảm bảo tất cả thông tin chính xác, chẳng hạn như thông tin đặt vé và thời gian đi lại.Các mẹo để học
中文
可以和朋友模拟使用电子票的场景进行练习。
可以尝试用不同语言表达关于电子票的疑问和解答。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể thực hành bằng cách mô phỏng các tình huống sử dụng vé điện tử với bạn bè.
Hãy thử diễn đạt các câu hỏi và câu trả lời về vé điện tử bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau