做B超 Siêu âm zuò B chāo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

医生:您好,请问有什么不舒服吗?
患者:医生,我肚子有点不舒服,想做个B超看看。
医生:好的,请您先去缴费,然后到B超室。
患者:好的,谢谢医生。
医生:不用谢,祝您早日康复。

拼音

yisheng:nin hao,qing wen you shenme bu shufu ma?
huanzhe:yisheng,wo duzi you dian bu shufu,xiang zuo ge Bchao kan kan。
yisheng:hao de,qing nin xian qu jiaofei,ranhou dao Bchao shi。
huanzhe:hao de,xiexie yisheng。
yisheng:bu yong xie,zhu nin zaori kangfu。

Vietnamese

Bác sĩ: Chào bác, bác bị làm sao vậy?
Bệnh nhân: Bác sĩ ơi, em bị đau bụng nhẹ và muốn làm siêu âm.
Bác sĩ: Vâng, bác cứ làm thủ tục thanh toán trước rồi đến phòng siêu âm nhé.
Bệnh nhân: Vâng, cảm ơn bác sĩ.
Bác sĩ: Không có gì, chúc bác mau khỏe.

Các cụm từ thông dụng

做B超

zuò B chāo

làm siêu âm

Nền văn hóa

中文

在中国,做B超非常普遍,人们通常在感到身体不适时会选择做B超检查。

B超检查通常需要预约,特别是大型医院。

在做B超之前,通常需要空腹,具体要求因检查部位而异。

拼音

zai Zhongguo,zuo Bchao feichang pupuian,renmen tongchang zai gandao shenti bushi shi hui xuanze zuo Bchao jiancha。

Bchao jiancha tongchang xuyao yuyue,teshu shi daling yi yuan。

zai zuo Bchao zhiqian,tongchang xuyao kongfu,juti yaoqiu yin jiancha buwei er yi。

Vietnamese

Ở Việt Nam, siêu âm là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh rất phổ biến, và mọi người thường chọn siêu âm khi cảm thấy không khỏe. Việc siêu âm thường cần đặt lịch hẹn trước, đặc biệt là tại các bệnh viện lớn. Trước khi siêu âm, thường cần nhịn đói, và các yêu cầu cụ thể khác nhau tùy thuộc vào vùng cần siêu âm.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我需要做一个腹部B超。

医生,我想预约一个B超检查,请问方便吗?

我的医生建议我做一个B超,看看具体情况。

拼音

wǒ xūyào zuò yīgè fùbù B chāo。

yīshēng, wǒ xiǎng yùyuē yīgè B chāo jiǎnchá, qǐngwèn fāngbiàn ma?

wǒ de yīshēng jiànyì wǒ zuò yīgè B chāo, kànkan jùtǐ qíngkuàng。

Vietnamese

Tôi cần làm siêu âm bụng. Bác sĩ, em muốn đặt lịch siêu âm, được không ạ? Bác sĩ của em khuyên em nên làm siêu âm để kiểm tra tình hình.

Các bản sao văn hóa

中文

在与医生交流时,应保持尊重和礼貌,避免使用不当的言辞。

拼音

zài yǔ yīshēng jiāoliú shí,yīng bǎochí zūnjìng hé lǐmào,bìmiǎn shǐyòng bùdàng de yáncí。

Vietnamese

Khi giao tiếp với bác sĩ, cần giữ thái độ tôn trọng và lịch sự, tránh dùng những lời lẽ không phù hợp.

Các điểm chính

中文

做B超前需要根据医嘱进行准备,例如空腹或憋尿等。检查结果需要由医生解释。

拼音

zuò B chāo qián xūyào gēnjù yīzhǔ jìnxíng zhǔnbèi,lìrú kōngfù huò biēniào děng。jiǎnchá jiéguǒ xūyào yóu yīshēng jiěshì。

Vietnamese

Trước khi siêu âm, cần chuẩn bị theo chỉ dẫn của bác sĩ, ví dụ như nhịn đói hoặc giữ cho bàng quang đầy. Kết quả cần được bác sĩ giải thích.

Các mẹo để học

中文

多练习如何用中文表达身体不适症状。

学习一些医学相关的词汇,例如腹部、超声波等。

练习如何向医生描述检查部位和目的。

尝试与医生进行模拟对话,提高沟通能力。

拼音

duō liànxí rúhé yòng zhōngwén biǎodá shēntǐ bùshì zhèngzhuàng。

xuéxí yīxiē yīxué xiāngguān de cíhuì,lìrú fùbù,chāoshēngbō děng。

liànxí rúhé xiàng yīshēng miáoshù jiǎnchá bùwèi hé mùdì。

chángshì yǔ yīshēng jìnxíng mónǐ duìhuà,tígāo gōutōng nénglì。

Vietnamese

Thực hành diễn đạt các triệu chứng khó chịu về sức khỏe bằng tiếng Trung. Học một số từ vựng liên quan đến y tế, ví dụ như bụng, sóng siêu âm, v.v... Thực hành mô tả vị trí và mục đích kiểm tra cho bác sĩ. Thử thực hiện một cuộc trò chuyện mô phỏng với bác sĩ để cải thiện khả năng giao tiếp của bạn.