健身设施 Cơ sở vật chất phòng tập jiànshēn shèshī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问酒店健身房开放时间是几点到几点?
B:您好,健身房开放时间是早上6点到晚上10点。
A:好的,谢谢!请问健身房里有什么器材?
B:我们健身房配备了跑步机、椭圆机、动感单车、力量训练器械以及瑜伽垫等。
A:这些器材使用起来方便吗?需要预约吗?
B:器材使用都很方便,不需要预约,您可以直接使用。
A:太好了,谢谢您的解答!

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn jiǔdiàn jiànshēnfáng kāifàng shíjiān shì jǐ diǎn dào jǐ diǎn?
B:nínhǎo,jiànshēnfáng kāifàng shíjiān shì zǎoshang 6 diǎn dào wǎnshang 10 diǎn。
A:hǎode,xièxie!qǐngwèn jiànshēnfáng lǐ yǒu shénme qìcái?
B:wǒmen jiànshēnfáng pèibèi le pǎobù jī、tuóyuán jī、dònggǎn dānchē、lìliàng xùnliàn qìxiè yǐjí yóujiā diàn děng。
A:zhèxiē qìcái shǐyòng qǐlái fāngbiàn ma?xūyào yùyuē ma?
B:qìcái shǐyòng dōu hěn fāngbiàn,bù xūyào yùyuē,nín kěyǐ zhíjiē shǐyòng。
A:tài hǎole,xièxie nín de jiědá!

Vietnamese

A: Xin chào, cho tôi hỏi phòng tập thể dục của khách sạn mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ?
B: Xin chào, phòng tập mở cửa từ 6 giờ sáng đến 10 giờ tối.
A: Được rồi, cảm ơn bạn! Cho tôi hỏi phòng tập có những dụng cụ gì?
B: Phòng tập của chúng tôi được trang bị máy chạy bộ, máy tập elip, xe đạp spinning, dụng cụ tập tạ và thảm tập yoga.
A: Những dụng cụ này dễ sử dụng không? Có cần đặt trước không?
B: Những dụng cụ này rất dễ sử dụng, không cần đặt trước, bạn có thể sử dụng trực tiếp.
A: Tuyệt vời, cảm ơn bạn đã giải đáp!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问酒店健身房开放时间是几点到几点?
B:您好,健身房开放时间是早上6点到晚上10点。
A:好的,谢谢!请问健身房里有什么器材?
B:我们健身房配备了跑步机、椭圆机、动感单车、力量训练器械以及瑜伽垫等。
A:这些器材使用起来方便吗?需要预约吗?
B:器材使用都很方便,不需要预约,您可以直接使用。
A:太好了,谢谢您的解答!

Vietnamese

A: Xin chào, cho tôi hỏi phòng tập thể dục của khách sạn mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ?
B: Xin chào, phòng tập mở cửa từ 6 giờ sáng đến 10 giờ tối.
A: Được rồi, cảm ơn bạn! Cho tôi hỏi phòng tập có những dụng cụ gì?
B: Phòng tập của chúng tôi được trang bị máy chạy bộ, máy tập elip, xe đạp spinning, dụng cụ tập tạ và thảm tập yoga.
A: Những dụng cụ này dễ sử dụng không? Có cần đặt trước không?
B: Những dụng cụ này rất dễ sử dụng, không cần đặt trước, bạn có thể sử dụng trực tiếp.
A: Tuyệt vời, cảm ơn bạn đã giải đáp!

Các cụm từ thông dụng

健身房开放时间

jiànshēnfáng kāifàng shíjiān

Giờ mở cửa phòng tập

健身器材

jiànshēnqìcái

Dụng cụ phòng tập

预约

yùyuē

Đặt trước

Nền văn hóa

中文

在中国,酒店或民宿的健身房设施普及率较高,但设施水平参差不齐。

拼音

zài zhōngguó,jiǔdiàn huò mínsù de jiànshēnfáng shèshī pǔjí lǜ gāo,dàn shèshī shuǐpíng cāncībùqí。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, tỷ lệ phổ biến các cơ sở phòng tập thể dục tại các khách sạn hoặc nhà nghỉ tương đối cao, nhưng chất lượng cơ sở vật chất lại rất khác nhau.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵酒店健身中心是否提供私人教练服务?

请问健身房配备了哪些类型的重量训练器械?

请问酒店健身房是否有针对不同健身水平的课程?

拼音

qǐngwèn guì jiǔdiàn jiànshēn zhōngxīn shìfǒu tígōng sīrén jiàoliàn fúwù?

qǐngwèn jiànshēnfáng pèibèi le nǎxiē lèixíng de zhòngliàng xùnliàn qìxiè?

qǐngwèn jiǔdiàn jiànshēnfáng shìfǒu yǒu zhēnduì bùtóng jiànshēn shuǐpíng de kèchéng?

Vietnamese

Phòng tập thể dục của khách sạn các bạn có cung cấp dịch vụ huấn luyện viên cá nhân không?

Phòng tập được trang bị những loại máy tập tạ nào?

Phòng tập thể dục của khách sạn có cung cấp các lớp học phù hợp với các cấp độ thể dục khác nhau không?

Các bản sao văn hóa

中文

在询问健身房设施时,避免过于直接或带有轻视的语气。

拼音

zài xúnwèn jiànshēnfáng shèshī shí,bìmiǎn guòyú zhíjiē huò dài yǒu qīngshì de yǔqì。

Vietnamese

Khi hỏi về các trang thiết bị của phòng tập thể dục, hãy tránh giọng điệu quá trực tiếp hoặc xem thường.

Các điểm chính

中文

酒店健身房设施的使用情况因酒店等级而异,高端酒店的设施通常更好。在使用前,最好先了解相关规则和注意事项。

拼音

jiǔdiàn jiànshēnfáng shèshī de shǐyòng qíngkuàng yīn jiǔdiàn děngjí ér yì,gāoduān jiǔdiàn de shèshī tōngcháng gèng hǎo。zài shǐyòng qián,zuì hǎo xiān liǎojiě xiāngguān guīzé hé zhùyì shìxiàng。

Vietnamese

Sự sẵn có và chất lượng của các cơ sở phòng tập thể dục của khách sạn khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào hạng của khách sạn. Các khách sạn cao cấp thường cung cấp các cơ sở vật chất tốt hơn. Tốt nhất là bạn nên làm quen với các quy tắc và biện pháp phòng ngừa có liên quan trước khi sử dụng.

Các mẹo để học

中文

可以根据实际情况,设计不同类型的对话场景,例如,询问健身房的具体位置、器材的维护情况等。

可以增加一些更复杂的对话场景,例如,与健身教练沟通训练计划,或咨询一些健身方面的专业问题。

拼音

kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng,shèjì bùtóng lèixíng de duìhuà chǎngjǐng,lìrú,xúnwèn jiànshēnfáng de jùtǐ wèizhì、qìcái de wéihù qíngkuàng děng。

kěyǐ zēngjiā yīxiē gèng fùzá de duìhuà chǎngjǐng,lìrú,yǔ jiànshēn jiàoliàn gōutōng xùnliàn jìhuà,huò zīxún yīxiē jiànshēn fāngmiàn de zhuānyè wèntí。

Vietnamese

Bạn có thể thiết kế các tình huống hội thoại khác nhau tùy thuộc vào tình huống thực tế, ví dụ như hỏi về vị trí cụ thể của phòng tập hoặc tình trạng bảo trì thiết bị.

Bạn cũng có thể thêm một số tình huống hội thoại phức tạp hơn, ví dụ như trao đổi với huấn luyện viên thể dục về kế hoạch tập luyện hoặc tham khảo ý kiến về một số vấn đề chuyên môn về thể dục thể thao.