充值月票 Nạp Tiền Vé Tháng Chōng zhí yuè piào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我想办理一张公交月票。
请问需要什么证件?
好的,这是我的身份证。
这张月票多少钱?
谢谢,这是您的月票和找零。

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng bàn lǐ yī zhāng gōng jiāo yuè piào.
qǐng wèn xū yào shén me zhèng jiàn?
hǎo de, zhè shì wǒ de shēn fèn zhèng.
zhè zhāng yuè piào duō shao qián?
xiè xie, zhè shì nín de yuè piào hé zhǎo líng.

Vietnamese

Xin chào, tôi muốn mua vé tháng xe buýt.
Tôi cần những giấy tờ gì?
Được rồi, đây là chứng minh thư của tôi.
Vé tháng giá bao nhiêu?
Cảm ơn, đây là vé tháng và tiền thừa của bạn.

Các cụm từ thông dụng

充值月票

chōng zhí yuè piào

Nạp tiền vé tháng

Nền văn hóa

中文

在中国,使用公共交通工具非常普遍,月票是一种常见的节约出行成本的方式。

在购买月票时,通常需要出示身份证等有效证件。

月票通常在指定的售票点或自助售票机购买。

拼音

zài zhōng guó, shǐ yòng gōng gòng jiāo tōng gōng jù fēi cháng pǔ biàn, yuè piào shì yī zhǒng cháng jiàn de jié yuē chū xíng chéng běn de fāng shì.

zài gòu mǎi yuè piào shí, tōng cháng xū yào chū shì shēn fèn zhèng děng yǒu xiào zhèng jiàn.

yuè piào tōng cháng zài zhǐ dìng de shòu piào diǎn huò zì zhù shòu piào jī gòu mǎi.

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng rất phổ biến, và vé tháng là một cách thông thường để tiết kiệm chi phí đi lại.

Khi mua vé tháng, thông thường cần phải xuất trình chứng minh thư nhân dân hoặc các giấy tờ tùy thân hợp lệ khác.

Vé tháng thường được bán tại các điểm bán vé được chỉ định hoặc máy bán vé tự động.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问这张月票可以乘坐哪些线路?

请问这张月票的有效期是多久?

除了现金,还可以用什么方式充值?

拼音

qǐng wèn zhè zhāng yuè piào kě yǐ chéng zuò nǎ xiē xiàn lù?

qǐng wèn zhè zhāng yuè piào de yǒu xiào qī shì duō jiǔ?

chú le xiàn jīn, hái kě yǐ yòng shén me fāng shì chōng zhí?

Vietnamese

Tôi có thể sử dụng vé tháng này trên những tuyến đường nào? Thời hạn sử dụng của vé tháng này là bao lâu? Ngoài tiền mặt, tôi còn có thể nạp tiền bằng cách nào khác?

Các bản sao văn hóa

中文

在公共场合大声喧哗或插队等行为是不被允许的,可能会引起他人反感。

拼音

zài gōng gòng chǎng hé dà shēng xuān huá huò chā duì děng xíng wéi shì bù bèi yǔn xǔ de, kě néng huì yǐn qǐ tá rén fǎn gǎn.

Vietnamese

Việc nói chuyện lớn tiếng hoặc chen ngang hàng đợi ở nơi công cộng là không được phép và có thể gây khó chịu cho người khác.

Các điểm chính

中文

购买月票时,需要准备好身份证等有效证件,并了解月票的有效期和乘坐范围。不同城市和交通工具的月票政策可能有所不同。

拼音

gòu mǎi yuè piào shí, xū yào zhǔn bèi hǎo shēn fèn zhèng děng yǒu xiào zhèng jiàn, bìng liǎo jiě yuè piào de yǒu xiào qī hé chéng zuò fàn wéi. bù tóng chéng shì hé jiāo tōng gōng jù de yuè piào zhèng cè kě néng yǒu suǒ bù tóng.

Vietnamese

Khi mua vé tháng, bạn cần chuẩn bị chứng minh thư nhân dân và các giấy tờ tùy thân hợp lệ khác, đồng thời hiểu rõ thời hạn và phạm vi sử dụng của vé. Chính sách vé tháng có thể khác nhau tùy thuộc vào thành phố và phương tiện giao thông.

Các mẹo để học

中文

多与售票员或客服人员进行交流,练习用不同方式表达需求。

可以尝试在不同的场合和不同的人进行练习,例如:车站、地铁站等。

注意观察周围人的行为,学习更自然的表达方式。

拼音

duō yǔ shòu piào yuán huò kè fú rén yuán jìnxíng jiāo liú, liàn xí yòng bù tóng fāng shì biǎo dá xū qiú.

kě yǐ cháng shì zài bù tóng de chǎng hé hé bù tóng de rén jìnxíng liàn xí, lì rú: chē zhàn, dì tiě zhàn děng.

zhùyì guān chá zhōu wéi rén de xíng wéi, xué xí gèng zì rán de biǎo dá fāng shì.

Vietnamese

Hãy luyện tập giao tiếp với nhân viên bán vé hoặc nhân viên chăm sóc khách hàng và thử bày tỏ nhu cầu của bạn bằng nhiều cách khác nhau.

Hãy thử luyện tập trong nhiều hoàn cảnh và với nhiều người khác nhau, ví dụ như: tại bến xe buýt, ga tàu điện ngầm, v.v.

Hãy chú ý quan sát hành vi của những người xung quanh và học hỏi cách diễn đạt tự nhiên hơn.