公共交通 Phương tiện giao thông công cộng gōnggòng jiāotōng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

外国人A:您好,请问到机场怎么坐车?

中国人B:您好,您可以乘坐机场大巴,或者地铁2号线。机场大巴比较方便快捷,地铁相对便宜一些。

外国人A:机场大巴在哪里乘车?大概需要多少钱?

中国人B:机场大巴的站点一般在火车站或者市中心大型酒店附近,具体位置可以在车站咨询或者使用地图导航软件查询。票价大概在30-50元之间,取决于您乘坐的地点。

外国人A:地铁2号线呢?需要多长时间?

中国人B:地铁2号线需要大概1个小时左右,您需要在某某站换乘一次。票价大概在10元左右,可以使用交通卡或手机支付。

外国人A:谢谢您的帮助!

中国人B:不客气,祝您旅途愉快!

拼音

wàiguórén A: nín hǎo, qǐngwèn dào jīchǎng zěnme zuò chē?

zhōngguórén B: nín hǎo, nín kěyǐ chéngzuò jīchǎng dàbā, huòzhě dìtiě 2 hào xiàn. jīchǎng dàbā bǐjiào fāngbiàn kuàijié, dìtiě xiāngduì piányí yīxiē.

wàiguórén A: jīchǎng dàbā zài nǎlǐ chéng chē? dàgài xūyào duōshao qián?

zhōngguórén B: jīchǎng dàbā de zhàn diǎn yìbān zài huǒchē zhàn huòzhě shì zhōngxīn dàxíng jiǔdiàn fùjìn, jùtǐ wèizhì kěyǐ zài chē zhàn zīxún huòzhě shǐyòng dìtú dǎoháng ruǎnjiàn cháxún. piàojià dàgài zài 30-50 yuán zhī jiān, qǔjué yú nín chéngzuò de dìdiǎn.

wàiguórén A: dìtiě 2 hào xiàn ne? xūyào duō cháng shíjiān?

zhōngguórén B: dìtiě 2 hào xiàn xūyào dàgài 1 gè xiǎoshí zuǒyòu, nín xūyào zài mǒu mǒu zhàn huànchéng yīcì. piàojià dàgài zài 10 yuán zuǒyòu, kěyǐ shǐyòng jiāotōng kǎ huò shǒujī zhīfù.

wàiguórén A: xièxie nín de bāngzhù!

zhōngguórén B: bù kèqì, zhù nín lǚtú yúkuài!

Vietnamese

Người nước ngoài A: Xin chào, làm thế nào để đến sân bay?

Người Trung Quốc B: Xin chào, bạn có thể đi xe buýt sân bay hoặc tuyến metro số 2. Xe buýt sân bay thuận tiện và nhanh hơn, trong khi metro thì tương đối rẻ hơn.

Người nước ngoài A: Trạm xe buýt sân bay ở đâu? Giá vé khoảng bao nhiêu?

Người Trung Quốc B: Trạm xe buýt sân bay thường nằm ở ga xe lửa hoặc gần các khách sạn lớn ở trung tâm thành phố. Bạn có thể hỏi tại ga hoặc sử dụng ứng dụng dẫn đường bản đồ để tìm vị trí chính xác. Giá vé khoảng 30-50 nhân dân tệ, tùy thuộc vào điểm xuất phát của bạn.

Người nước ngoài A: Còn tuyến metro số 2 thì sao? Mất bao lâu?

Người Trung Quốc B: Tuyến metro số 2 mất khoảng một giờ, và bạn cần phải chuyển tuyến tại một ga nhất định. Giá vé khoảng 10 nhân dân tệ, và bạn có thể sử dụng thẻ giao thông hoặc thanh toán di động.

Người nước ngoài A: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Người Trung Quốc B: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

乘坐公共交通工具

chéngzuò gōnggòng jiāotōng gōngjù

Sử dụng phương tiện giao thông công cộng

Nền văn hóa

中文

在中国,乘坐公共交通工具是人们日常生活中不可或缺的一部分,方便快捷,价格也相对便宜。

拼音

zài zhōngguó, chéngzuò gōnggòng jiāotōng gōngjù shì rénmen rìcháng shēnghuó zhōng bùkěquē de yībùfèn, fāngbiàn kuàijié, jiàgé yě xiāngduì piányí。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, sử dụng phương tiện giao thông công cộng là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của mọi người. Nó thuận tiện, nhanh chóng và tương đối rẻ.

Có nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như tiền mặt, thẻ giao thông và các ứng dụng trên điện thoại thông minh (Alipay hoặc WeChat Pay).

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以考虑使用共享单车或网约车,这两种方式也比较方便。

请您在乘坐公共交通工具时注意保管好您的随身物品。

如果您需要帮助,可以向车站工作人员或其他乘客寻求帮助。

拼音

nín kěyǐ kǎolǜ shǐyòng gòngxiǎng dānchē huò wǎngyuē chē, zhè liǎng zhǒng fāngshì yě bǐjiào fāngbiàn。

qǐng nín zài chéngzuò gōnggòng jiāotōng gōngjù shí zhùyì bǎoguǎn hǎo nín de suíshēn wùpǐn。

rúguǒ nín xūyào bāngzhù, kěyǐ xiàng chēzhàn gōngzuò rényuán huò qítā chéngkè xúnqiú bāngzhù。

Vietnamese

Bạn cũng có thể xem xét việc sử dụng xe đạp công cộng hoặc dịch vụ gọi xe, cả hai đều rất tiện lợi.

Vui lòng giữ gìn đồ đạc cá nhân của bạn cẩn thận khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

Nếu bạn cần giúp đỡ, bạn có thể nhờ sự giúp đỡ của nhân viên nhà ga hoặc hành khách khác.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共交通工具上大声喧哗或做出不文明的行为。

拼音

bìmiǎn zài gōnggòng jiāotōng gōngjù shàng dàshēng xuānhuá huò zuò chū bù wénmíng de xíngwéi。

Vietnamese

Tránh gây tiếng ồn hoặc có hành vi thiếu văn minh trên phương tiện giao thông công cộng.

Các điểm chính

中文

根据实际情况选择合适的交通工具,注意安全,保管好随身物品。

拼音

gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé héshì de jiāotōng gōngjù, zhùyì ānquán, bǎoguǎn hǎo suíshēn wùpǐn。

Vietnamese

Chọn phương tiện giao thông phù hợp tùy thuộc vào tình huống, chú ý an toàn và giữ gìn đồ đạc cá nhân của bạn.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起练习,模拟不同的场景。

可以尝试用不同的表达方式来描述相同的场景。

可以记录自己练习的情况,并不断改进。

拼音

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, mónǐ bùtóng de chǎngjǐng。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái miáoshù xiāngtóng de chǎngjǐng。

kěyǐ jìlù zìjǐ liànxí de qíngkuàng, bìng bùduàn gǎijìn。

Vietnamese

Bạn có thể thực hành cùng với bạn bè và mô phỏng các tình huống khác nhau.

Bạn có thể thử các cách diễn đạt khác nhau để mô tả cùng một tình huống.

Bạn có thể ghi lại quá trình luyện tập của mình và liên tục cải thiện.