公证服务 Dịch vụ công chứng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,我想咨询一下关于文化交流活动公证的服务。我们计划举办一个大型的国际文化交流活动,需要对一些文件进行公证。
拼音
Vietnamese
Chào bạn, mình muốn hỏi về dịch vụ công chứng cho một sự kiện giao lưu văn hóa. Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một sự kiện giao lưu văn hóa quốc tế quy mô lớn và cần phải làm công chứng một số tài liệu.
Cuộc trò chuyện 2
中文
我们需要公证哪些类型的文件?需要准备什么材料?
拼音
Vietnamese
Chúng ta cần công chứng những loại tài liệu nào? Cần chuẩn bị những tài liệu gì?
Cuộc trò chuyện 3
中文
一般来说,需要公证合同、协议、邀请函等文件。需要准备这些文件的原件和复印件,以及相关人员的身份证明。具体要求可以咨询公证处。
拼音
Vietnamese
Nhìn chung, cần phải công chứng hợp đồng, thỏa thuận và thư mời. Cần chuẩn bị bản gốc và bản sao của các tài liệu này, cũng như giấy tờ tùy thân của những người liên quan. Về các yêu cầu cụ thể, vui lòng tham khảo văn phòng công chứng.
Cuộc trò chuyện 4
中文
好的,谢谢!请问公证需要多长时间?费用是多少?
拼音
Vietnamese
Được rồi, cảm ơn! Quá trình công chứng mất bao lâu? Phí là bao nhiêu?
Cuộc trò chuyện 5
中文
办理时间和费用因具体情况而异,建议您直接咨询当地的公证处,他们会给您最准确的信息。
拼音
Vietnamese
Thời gian và chi phí xử lý khác nhau tùy thuộc vào tình huống cụ thể. Nên tham khảo trực tiếp tại văn phòng công chứng địa phương, họ sẽ cung cấp cho bạn thông tin chính xác nhất.
Các cụm từ thông dụng
公证服务
Dịch vụ công chứng
办理公证
Làm công chứng
公证书
Văn bản công chứng
Nền văn hóa
中文
公证在中国是官方行为,具有很高的法律效力。
在中国办理公证,需要提供真实有效的身份证明材料。
公证处的工作人员通常比较严肃认真,需要尊重他们的工作。
拼音
Vietnamese
Công chứng tại Việt Nam là hành động chính thức có hiệu lực pháp lý cao.
Khi làm thủ tục công chứng tại Việt Nam, cần cung cấp giấy tờ tùy thân hợp lệ và chính xác.
Nhân viên công chứng thường rất nghiêm túc và cẩn thận; hãy tôn trọng công việc của họ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
本人特此声明所有文件真实有效,并对相关内容承担全部法律责任。
鉴于此次文化交流活动的重要性,我们希望在最短时间内完成公证手续,以确保活动顺利进行。
为了避免不必要的麻烦,我们已提前准备了所有需要的材料,请您尽快处理。
拼音
Vietnamese
Tôi xin tuyên bố rằng tất cả các tài liệu này đều là tài liệu gốc và hợp lệ, và tôi sẽ chịu toàn bộ trách nhiệm pháp lý đối với nội dung.
Vì tầm quan trọng của sự kiện giao lưu văn hóa này, chúng tôi hy vọng có thể hoàn tất thủ tục công chứng trong thời gian sớm nhất có thể để đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.
Để tránh những rắc rối không cần thiết, chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng tất cả các tài liệu cần thiết, vui lòng xử lý chúng càng sớm càng tốt.
Các bản sao văn hóa
中文
在与公证处工作人员沟通时,应保持尊重和礼貌,避免使用不当语言或态度。
拼音
zài yǔ gōngzhèng chù gōngzuò rényuán gōutōng shí,yīng bǎochí zūnjìng hé lǐmào,bìmiǎn shǐyòng bùdàng yǔyán huò tàidu。
Vietnamese
Khi giao tiếp với nhân viên công chứng, cần giữ thái độ tôn trọng và lịch sự, tránh sử dụng ngôn từ hoặc thái độ không phù hợp.Các điểm chính
中文
需要提前预约,并准备好所有需要的材料,包括身份证明、相关文件原件和复印件等。公证费用的多少根据文件类型和复杂程度而定。
拼音
Vietnamese
Cần đặt lịch hẹn trước và chuẩn bị đầy đủ các tài liệu cần thiết, bao gồm giấy tờ tùy thân, bản gốc và bản sao của các tài liệu liên quan, v.v. Phí công chứng sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại và độ phức tạp của tài liệu.Các mẹo để học
中文
可以模拟与公证处工作人员的对话场景,练习用清晰简洁的语言表达需求。
可以提前准备好相关的问题,以确保沟通顺畅。
可以查找一些相关的案例,学习如何更好地表达自己的需求。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể mô phỏng một kịch bản đối thoại với nhân viên công chứng để luyện tập cách diễn đạt nhu cầu của mình một cách rõ ràng và súc tích.
Bạn có thể chuẩn bị trước các câu hỏi liên quan để đảm bảo giao tiếp diễn ra suôn sẻ.
Bạn có thể tìm kiếm một số trường hợp liên quan để học cách diễn đạt nhu cầu của mình tốt hơn.