分享发明创造 Chia sẻ phát minh fēn xiǎng fā míng chuàng zào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好!我最近发明了一个自动浇花器,可以根据土壤湿度自动浇水,省时省力。
B:哇,听起来很厉害!能详细说说吗?
C:当然!它使用了土壤湿度传感器,当土壤湿度低于设定值时,就会自动启动水泵浇水。
B:这个设计很巧妙!你是怎么想到这个点子的?
C:我平时比较喜欢养花,但是经常忘记浇水,所以就有了这个想法。
B:真是个好主意!这个发明对喜欢养花的人来说非常实用。
A:谢谢!我打算申请专利,将来希望能推广到市场。

拼音

A:nǐ hǎo!wǒ zuìjìn fā míng le yīgè zì dòng jiāo huā qì,kěyǐ gēnjù tǔ rǎng shīdù zì dòng jiāo shuǐ,shěng shí shěng lì。
B:wā,tīng qǐlái hěn lìhai!néng xiángxì shuō shuō ma?
C:dāngrán!tā shǐyòng le tǔ rǎng shīdù chǎn qì,dāng tǔ rǎng shīdù dī yú shèdìng zhí shí,jiù huì zì dòng qǐdòng shuǐ bēng jiāo shuǐ。
B:zhège shèjì hěn qiǎomiào!nǐ shì zěnme xiǎngdào zhège diǎnzi de?
C:wǒ píngshí bǐjiào xǐhuan yǎng huā,dànshì chángcháng wàngjì jiāo shuǐ,suǒyǐ jiù yǒule zhège xiǎngfǎ。
B:zhēnshi gè hǎo zhǔyì!zhège fā míng duì xǐhuan yǎng huā de rén lái shuō fēicháng shíyòng。
A:xièxie!wǒ dǎsuàn shēnqǐng zhuànlì,jiānglái xīwàng néng tuīguǎng dào shìchǎng。

Vietnamese

A: Xin chào! Mình mới đây đã phát minh ra một thiết bị tưới cây tự động. Thiết bị này tự động tưới nước dựa trên độ ẩm của đất, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
B: Ôi, nghe thật tuyệt vời! Bạn có thể cho mình biết thêm chi tiết không?
C: Được chứ! Thiết bị này sử dụng cảm biến độ ẩm đất. Khi độ ẩm đất thấp hơn giá trị cài đặt, nó sẽ tự động khởi động bơm nước.
B: Thiết kế thông minh quá! Bạn nảy ra ý tưởng này như thế nào?
C: Mình rất thích trồng hoa, nhưng thường xuyên quên tưới nước, vì vậy mình đã nghĩ ra phát minh này.
B: Ý tưởng hay quá! Phát minh này rất hữu ích cho những người yêu thích làm vườn.
A: Cảm ơn bạn! Mình dự định sẽ đăng ký bằng sáng chế và hy vọng sẽ đưa nó ra thị trường trong tương lai.

Các cụm từ thông dụng

分享我的发明创造

fēnxiǎng wǒ de fā míng chuàngzào

Chia sẻ các phát minh của tôi

Nền văn hóa

中文

在中国的文化中,分享发明创造是一种积极的行为,体现了创新精神和与人分享的品质。在非正式场合下,人们通常会以轻松、自豪的方式分享自己的发明创造,而在正式场合,则会更注重细节的描述和技术的专业性。

拼音

zài zhōngguó de wénhuà zhōng,fēnxiǎng fā míng chuàngzào shì yī zhǒng jījí de xíngwéi,tǐxiàn le chuàngxīn jīngshen hé yǔ rén fēnxiǎng de pǐnzhì。zài fēi zhèngshì chǎnghé xià,rénmen tōngcháng huì yǐ qīngsōng、zìháo de fāngshì fēnxiǎng zìjǐ de fā míng chuàngzào,ér zài zhèngshì chǎnghé,zé huì gèng zhùzhòng xìjié de miáoshù hé jìshù de zhuānyèxìng。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, việc chia sẻ các phát minh được xem là một hành động tích cực, phản ánh tinh thần đổi mới và thiện chí chia sẻ với người khác. Trong các bối cảnh không chính thức, mọi người thường chia sẻ các phát minh của họ một cách thoải mái và tự hào. Trong các bối cảnh chính thức, người ta sẽ chú trọng hơn đến việc mô tả chi tiết và chuyên môn kỹ thuật

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的发明获得了专利

这项技术具有广阔的市场前景

我的发明旨在解决…问题

这项发明突破了…技术难题

拼音

wǒ de fā míng huòdé le zhuànlì

zhè xiàng jìshù jùyǒu guǎngkuò de shìchǎng qiánjǐng

wǒ de fā míng zhǐzài jiějué...wèntí

zhè xiàng fā míng tūpò le...jìshù nán tí

Vietnamese

Phát minh của tôi đã được cấp bằng sáng chế.

Công nghệ này có triển vọng thị trường rộng mở.

Phát minh của tôi nhằm mục đích giải quyết vấn đề...

Phát minh này đã vượt qua những thách thức kỹ thuật...

Các bản sao văn hóa

中文

避免夸大或虚构发明创造的内容,尊重他人的知识产权。

拼音

bìmiǎn kuādà huò xūgòu fā míng chuàngzào de nèiróng,zūnjìng tārén de zhīshì chǎnquán。

Vietnamese

Tránh phóng đại hoặc bịa đặt nội dung của các phát minh, tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của người khác.

Các điểm chính

中文

在分享发明创造时,要注意场合和对象,选择合适的语言和表达方式。要突出发明创造的创新点和实用价值,避免过于专业化或技术化的描述。

拼音

zài fēnxiǎng fā míng chuàngzào shí,yào zhùyì chǎnghé hé duìxiàng,xuǎnzé héshì de yǔyán hé biǎodá fāngshì。yào tūchū fā míng chuàngzào de chuàngxīn diǎn hé shíyòng jiàzhí,bìmiǎn guòyú zhuānyè huà huò jìshù huà de miáoshù。

Vietnamese

Khi chia sẻ các phát minh, cần lưu ý đến hoàn cảnh và đối tượng, lựa chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt phù hợp. Cần làm nổi bật tính sáng tạo và giá trị thực tiễn của phát minh, tránh mô tả quá chuyên môn hoặc kỹ thuật.

Các mẹo để học

中文

模拟对话场景,练习流畅自然的表达。

准备一些常用的表达方式,以应对不同的情况。

多了解一些相关的专业知识,以便更好地解释自己的发明创造。

拼音

mó ní duìhuà chǎngjǐng,liànxí liúchàng zìrán de biǎodá。

zhǔnbèi yīxiē chángyòng de biǎodá fāngshì,yǐ yìngduì bùtóng de qíngkuàng。

duō liǎojiě yīxiē xiāngguān de zhuānyè zhīshì,yǐbiàn gèng hǎo de jiěshì zìjǐ de fā míng chuàngzào。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống hội thoại và luyện tập cách diễn đạt trôi chảy và tự nhiên.

Chuẩn bị một số cách diễn đạt thường dùng để ứng phó với các tình huống khác nhau.

Tìm hiểu thêm một số kiến thức chuyên môn liên quan để giải thích các phát minh của mình tốt hơn