制冰功能 Chức năng làm đá zhìbīng gōngnéng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:这冰箱的制冰功能真方便,夏天经常用。
B:是啊,尤其现在天气这么热,随时都能喝到冰水。
C:我家冰箱制冰速度也很快,几小时就能制好一大桶冰块。
A:我家的也是,而且冰块大小还可以调节呢!
B:哇,真不错!我家只能做那种小冰块,夏天不够用。
C:你们冰箱的制冰功能是自动的吗?
A:是啊,设定好之后就自动制冰了。
B:我家也是自动的,特别省心。

拼音

A:zhè bīngxiang de zhìbīng gōngnéng zhēn fāngbiàn,xiàtiān chángcháng yòng。
B:shì a,yóuqí xiànzài tiānqì zhème rè,suíshí dōu néng hē dào bīngshuǐ。
C:wǒ jiā bīngxiang zhìbīng sùdù yě hěn kuài,jǐ xiǎoshí jiù néng zhì hǎo yī dà tǒng bīngkuài。
A:wǒ jiā de yěshì,érqiě bīngkuài dàxiǎo hái kěyǐ tiáojié ne!
B:wā,zhēn bùcuò!wǒ jiā zhǐ néng zuò nà zhǒng xiǎo bīngkuài,xiàtiān bùgòu yòng。
C:nǐmen bīngxiang de zhìbīng gōngnéng shì zìdòng de ma?
A:shì a,shèdìng hǎo zhīhòu jiù zìdòng zhìbīng le。
B:wǒ jiā yěshì zìdòng de,tèbié shěngxīn。

Vietnamese

A: Chức năng làm đá của tủ lạnh này thật tiện lợi, chúng tôi thường xuyên sử dụng vào mùa hè.
B: Đúng vậy, đặc biệt là thời tiết nóng như hiện nay, chúng ta luôn có thể uống nước đá.
C: Tủ lạnh nhà tôi cũng làm đá rất nhanh, chỉ trong vài giờ là có thể làm đầy một thùng đá lớn.
A: Nhà tôi cũng vậy, hơn nữa kích thước của đá viên còn có thể điều chỉnh nữa!
B: Tuyệt vời! Nhà tôi chỉ làm được đá viên nhỏ, không đủ dùng vào mùa hè.
C: Chức năng làm đá của tủ lạnh nhà các bạn có tự động không?
A: Có, sau khi cài đặt thì nó sẽ tự động làm đá.
B: Nhà tôi cũng tự động, rất tiện lợi.

Các cụm từ thông dụng

制冰功能

zhìbīng gōngnéng

Chức năng làm đá

自动制冰

zìdòng zhìbīng

Làm đá tự động

冰块大小

bīngkuài dàxiǎo

Kích thước của đá viên

制冰速度

zhìbīng sùdù

Tốc độ làm đá

Nền văn hóa

中文

在中国的家庭中,冰箱的制冰功能已经成为非常普遍和实用的功能,尤其是在夏季。许多家庭都依赖冰箱制冰来满足日常饮水需求。

制冰功能的实用性也体现在各种社交场合,例如朋友聚会、家庭聚餐等。

拼音

zài zhōngguó de jiātíng zhōng,bīngxiāng de zhìbīng gōngnéng yǐjīng chéngwéi fēicháng pǔbiàn hé shíyòng de gōngnéng,yóuqí shì zài xiàjì。xǔduō jiātíng dōu yīlài bīngxiāng zhìbīng lái mǎnzú rìcháng yǐnshuǐ xūqiú。

zhìbīng gōngnéng de shíyòng xìng yě tǐxiàn zài gè zhǒng shèjiāo chǎnghé,lìrú péngyou jùhuì、jiātíng jùcān děng。

Vietnamese

Trong các hộ gia đình ở Việt Nam, chức năng làm đá của tủ lạnh đã trở thành một tính năng rất phổ biến và thiết thực, đặc biệt là vào mùa hè. Nhiều gia đình dựa vào chức năng làm đá của tủ lạnh để đáp ứng nhu cầu uống nước hàng ngày của họ.

Tính thiết thực của chức năng làm đá cũng được thể hiện trong nhiều dịp giao tiếp xã hội, chẳng hạn như các cuộc gặp gỡ bạn bè, bữa ăn gia đình, v.v...

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款冰箱的制冰系统采用了先进的压缩制冷技术,制冰速度更快,冰块质量更好。

您对冰箱制冰功能还有什么其他疑问吗?

拼音

zhè kuǎn bīngxiāng de zhìbīng xìtǒng cǎiyòng le xiānjìn de yāsuō zhìlěng jìshù,zhìbīng sùdù gèng kuài,bīngkuài zhìliàng gèng hǎo。

nín duì bīngxiāng zhìbīng gōngnéng hái yǒu shénme qítā yíwèn ma?

Vietnamese

Hệ thống làm đá của tủ lạnh này sử dụng công nghệ làm lạnh nén tiên tiến, giúp tốc độ làm đá nhanh hơn và chất lượng đá tốt hơn.

Bạn có câu hỏi nào khác về chức năng làm đá của tủ lạnh không?

Các bản sao văn hóa

中文

在一些文化中,直接询问冰箱的制冰功能是否好用,可能会被认为是不礼貌的。最好委婉地表达关心。

拼音

zài yīxiē wénhuà zhōng,zhíjiē xúnwèn bīngxiāng de zhìbīng gōngnéng shìfǒu hǎo yòng,kěnéng huì bèi rènwéi shì bù lǐmào de。zuì hǎo wǎnyuǎn de biǎodá guānxīn。

Vietnamese

Trong một số nền văn hóa, việc trực tiếp hỏi chức năng làm đá của tủ lạnh có tốt không có thể bị coi là bất lịch sự. Tốt hơn hết là nên thể hiện sự quan tâm một cách tế nhị.

Các điểm chính

中文

使用冰箱制冰功能时,需要注意冰块储存量,避免冰块堆积过多导致制冰功能失效。

拼音

shǐyòng bīngxiāng zhìbīng gōngnéng shí,xūyào zhùyì bīngkuài chǔcún liàng,bìmiǎn bīngkuài duījī guòduō dǎozhì zhìbīng gōngnéng shīxiào。

Vietnamese

Khi sử dụng chức năng làm đá của tủ lạnh, cần lưu ý lượng đá được lưu trữ, tránh để đá tích tụ quá nhiều gây ra sự cố hỏng hóc chức năng làm đá.

Các mẹo để học

中文

可以根据不同的场景,练习不同的对话表达方式,例如在朋友聚会、家庭聚餐等场景下,可以练习如何自然地谈论冰箱制冰功能。

注意语言的正式程度和场合的适应性,避免出现不合适的表达。

可以多练习一些与制冰功能相关的词汇和短语,例如“自动制冰”、“冰块大小”、“制冰速度”等等。

拼音

kěyǐ gēnjù bùtóng de chǎngjǐng,liànxí bùtóng de duìhuà biǎodá fāngshì,lìrú zài péngyou jùhuì、jiātíng jùcān děng chǎngjǐng xià,kěyǐ liànxí rúhé zìrán de tánlùn bīngxiāng zhìbīng gōngnéng。

zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù hé chǎnghé de shìyìngxìng,bìmiǎn chūxiàn bù héshì de biǎodá。

kěyǐ duō liànxí yīxiē yǔ zhìbīng gōngnéng xiāngguān de cíhuì hé duǎnyǔ,lìrú“zìdòng zhìbīng”、“bīngkuài dàxiǎo”、“zhìbīng sùdù” děngděng。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập các cách diễn đạt khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong các buổi tụ tập bạn bè, bữa ăn gia đình, để luyện tập cách nói chuyện tự nhiên về chức năng làm đá của tủ lạnh.

Lưu ý mức độ trang trọng của ngôn ngữ và sự phù hợp với hoàn cảnh, tránh các cách diễn đạt không phù hợp.

Bạn có thể luyện tập thêm một số từ vựng và cụm từ liên quan đến chức năng làm đá, chẳng hạn như “làm đá tự động”, “kích thước đá viên”, “tốc độ làm đá”, v.v...