制定目标 Thiết lập mục tiêu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:我的目标是提高我的英语口语能力,准备参加下个月的英语演讲比赛。
王丽:这是一个很好的目标!你有什么具体的计划吗?
李明:我计划每天练习英语口语至少一小时,并参加英语角活动。
王丽:这些计划听起来不错。你还可以尝试观看英文电影和电视剧,或者阅读英文书籍。
李明:好的,谢谢你的建议!我会努力的。
王丽:加油!我相信你一定能取得好成绩!
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Mục tiêu của tôi là cải thiện khả năng nói tiếng Anh và tôi đang chuẩn bị cho cuộc thi hùng biện tiếng Anh tháng tới.
Vương Lị: Đó là một mục tiêu tuyệt vời! Bạn có kế hoạch cụ thể nào không?
Lý Minh: Tôi dự định luyện tập nói tiếng Anh ít nhất một giờ mỗi ngày và tham gia các hoạt động ở góc tiếng Anh.
Vương Lị: Những kế hoạch này nghe có vẻ hay. Bạn cũng có thể thử xem phim và chương trình truyền hình tiếng Anh, hoặc đọc sách tiếng Anh.
Lý Minh: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn! Tôi sẽ cố gắng hết sức.
Vương Lị: Chúc may mắn! Tôi tin bạn sẽ đạt được kết quả tốt!
Các cụm từ thông dụng
制定目标
Thiết lập mục tiêu
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,制定目标通常与个人努力和勤奋相联系。目标的设定通常很具体,并附带详细的计划和执行步骤。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, việc thiết lập mục tiêu thường gắn liền với nỗ lực cá nhân và sự cần cù. Mục tiêu thường được đặt ra một cách cụ thể, kèm theo kế hoạch và các bước thực hiện chi tiết.
Các biểu hiện nâng cao
中文
制定一个SMART目标(Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound)
分解目标,制定阶段性计划
设置奖励机制以激励自己
拼音
Vietnamese
Đặt mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound)
Phân chia mục tiêu thành các bước nhỏ hơn và dễ quản lý hơn
Thiết lập hệ thống khen thưởng để khuyến khích bản thân
Các bản sao văn hóa
中文
在制定目标时,避免设定过于宏大或不切实际的目标,以免造成压力和挫败感。
拼音
zài zhìdìng mùbiāo shí, bìmiǎn shèdìng guòyú hóngdà huò bùqiē shíjì de mùbiāo, yǐmiǎn zào chéng yālì hé cuòbài gǎn.
Vietnamese
Khi đặt mục tiêu, hãy tránh đặt ra những mục tiêu quá lớn hoặc không thực tế để tránh gây ra áp lực và thất vọng.Các điểm chính
中文
制定目标适用于各个年龄段和身份的人群,但目标的设定需要根据个人实际情况进行调整。
拼音
Vietnamese
Việc thiết lập mục tiêu phù hợp với mọi lứa tuổi và hoàn cảnh, nhưng bản thân các mục tiêu cần được điều chỉnh theo tình hình cá nhân.Các mẹo để học
中文
与朋友或家人一起练习,互相帮助制定目标
模拟实际场景,进行角色扮演
定期回顾和调整目标,确保其有效性
拼音
Vietnamese
Thực hành với bạn bè hoặc gia đình, giúp đỡ lẫn nhau thiết lập mục tiêu
Mô phỏng các tình huống trong đời thực và đóng vai
Đánh giá lại và điều chỉnh mục tiêu thường xuyên để đảm bảo hiệu quả