医保卡申领 Đăng Ký Thẻ Bảo Hiểm Y Tế
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
工作人员:您好,请问有什么可以帮您?
申请人:您好,我想咨询一下医保卡申领的事宜。
工作人员:好的,请问您是第一次申领医保卡吗?
申请人:是的,我刚来这个城市工作。
工作人员:请您提供您的身份证、居住证和照片。
申请人:好的,都在这里。
工作人员:谢谢,请您稍等片刻,我帮您办理。
申请人:好的,谢谢您!
拼音
Vietnamese
Nhân viên: Chào bạn, mình có thể giúp gì cho bạn?
Người nộp đơn: Chào bạn, mình muốn hỏi về việc đăng ký thẻ bảo hiểm y tế.
Nhân viên: Được rồi, bạn có phải là lần đầu tiên đăng ký thẻ bảo hiểm y tế không?
Người nộp đơn: Vâng, mình mới chuyển đến thành phố này để làm việc.
Nhân viên: Làm ơn cung cấp cho mình chứng minh thư, giấy phép cư trú và ảnh của bạn.
Người nộp đơn: Được rồi, đây.
Nhân viên: Cảm ơn bạn, vui lòng chờ một chút, mình sẽ giúp bạn hoàn tất thủ tục.
Người nộp đơn: Được rồi, cảm ơn bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
申请人:您好,请问医保卡申领需要多长时间?
工作人员:一般情况下,一周左右就能办好。
申请人:那如果超过一周还没办好怎么办?
工作人员:您可以随时来电查询进度。
申请人:好的,谢谢。
拼音
Vietnamese
Người nộp đơn: Chào bạn, mình muốn hỏi là việc đăng ký thẻ bảo hiểm y tế mất bao lâu?
Nhân viên: Thông thường thì khoảng một tuần.
Người nộp đơn: Nếu sau một tuần mà vẫn chưa xong thì sao?
Nhân viên: Bạn có thể gọi điện bất cứ lúc nào để kiểm tra tiến độ.
Người nộp đơn: Được rồi, cảm ơn bạn.
Cuộc trò chuyện 3
中文
申请人:请问医保卡丢了怎么办理补办?
工作人员:您需要携带身份证和户口本到社保局办理补办手续。
申请人:好的,谢谢!
工作人员:不客气!
拼音
Vietnamese
Người nộp đơn: Nếu mình làm mất thẻ bảo hiểm y tế thì phải làm sao để làm lại?
Nhân viên: Bạn cần mang theo chứng minh thư và hộ khẩu đến cơ quan bảo hiểm xã hội để làm thủ tục cấp lại.
Người nộp đơn: Được rồi, cảm ơn bạn!
Nhân viên: Không có gì!
Các cụm từ thông dụng
医保卡申领
Đăng ký thẻ bảo hiểm y tế
医保卡
Thẻ bảo hiểm y tế
申领
Đăng ký
办理
Thủ tục
社保局
Cơ quan bảo hiểm xã hội
身份证
Chứng minh thư
居住证
Giấy phép cư trú
户口本
Hộ khẩu
Nền văn hóa
中文
在中国,医保卡是享受医疗保障的凭证,申领流程通常需要提供身份证、居住证等材料。
医保卡申领通常在当地社保局或指定机构办理,流程相对规范。
在正式场合,使用规范的语言表达,避免口语化。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, thẻ bảo hiểm y tế là giấy tờ chứng minh quyền lợi bảo hiểm y tế, việc đăng ký thường cần cung cấp chứng minh thư nhân dân, giấy tạm trú…
Việc đăng ký thẻ bảo hiểm y tế thường được thực hiện tại cơ sở y tế hoặc cơ quan được chỉ định, quy trình tương đối rõ ràng.
Trong những hoàn cảnh trang trọng, cần sử dụng ngôn ngữ trang trọng, tránh dùng ngôn ngữ đời thường.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问医保卡申领的具体流程和所需材料?
我想了解一下医保卡申领的政策和规定。
请问医保卡的有效期是多久?
拼音
Vietnamese
Cho mình hỏi quy trình và giấy tờ cần thiết để đăng ký thẻ bảo hiểm y tế là gì?
Mình muốn tìm hiểu về chính sách và quy định khi đăng ký thẻ bảo hiểm y tế.
Thời hạn sử dụng của thẻ bảo hiểm y tế là bao lâu?
Các bản sao văn hóa
中文
在与工作人员交流时,保持礼貌和尊重,避免使用粗鲁或不尊重的语言。不要插队或大声喧哗。
拼音
zài yǔ gōngzuò rényuán jiāoliú shí,bǎochí lǐmào hé zūnzhòng,bìmiǎn shǐyòng cūlǔ huò bù zūnzhòng de yǔyán。bùyào chāduì huò dàshēng xuānhuá。
Vietnamese
Khi giao tiếp với nhân viên, hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng, tránh dùng từ ngữ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Không chen ngang hoặc nói chuyện lớn tiếng.Các điểm chính
中文
申领医保卡需要提供身份证、居住证和照片等材料,具体要求以当地社保局为准。不同年龄段和身份的人员,申领医保卡的流程和所需材料可能略有不同。办理过程中,应仔细核对信息,避免出现错误。
拼音
Vietnamese
Việc đăng ký thẻ bảo hiểm y tế cần cung cấp chứng minh thư, giấy phép cư trú, ảnh,… các yêu cầu cụ thể theo quy định của cơ quan bảo hiểm xã hội địa phương. Đối với các độ tuổi và đối tượng khác nhau, quy trình và giấy tờ cần thiết cho việc đăng ký thẻ bảo hiểm y tế có thể khác nhau đôi chút. Trong quá trình làm thủ tục, cần kiểm tra kỹ lưỡng thông tin để tránh sai sót.Các mẹo để học
中文
与朋友或家人模拟医保卡申领场景,练习对话。
可以根据不同的情境,设计不同的对话内容。
注意礼貌用语和正式场合的表达。
拼音
Vietnamese
Tập thoại bằng cách mô phỏng tình huống đăng ký thẻ bảo hiểm y tế cùng bạn bè hoặc người thân.
Có thể thiết kế nội dung hội thoại khác nhau tùy theo bối cảnh.
Lưu ý sử dụng ngôn ngữ lịch sự và cách diễn đạt trang trọng.