反诈防骗 Phòng chống lừa đảo fǎn zhà fáng piàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:你好,王先生,听说你最近在网上买东西遇到麻烦了?
王先生:是的,我看到一个超低价的手机,就下单了,结果发现是骗子,钱被骗走了。
丽丽:太糟糕了!你应该提高警惕,不要轻信网络上的低价商品。现在骗子手段很高明,很多都是钓鱼网站,你最好去报警。
王先生:报警有用吗?
丽丽:当然有用!警察会调查的,也许还能追回你的损失。最重要的是,你及时报警可以帮助警方打击犯罪,避免更多人受骗。
王先生:好的,谢谢你的提醒,我马上去报警。

拼音

Lì lì: Nǐ hǎo, Wáng xiānsheng, tīngshuō nǐ zuìjìn zài wǎng shàng mǎi dōngxi yù dào máfan le?
Wáng xiānsheng: Shì de, wǒ kàn dào yīgè chāo dī jià de shǒujī, jiù xiàdān le, jiéguǒ fāxiàn shì piànzi, qián bèi piàn zǒu le.
Lì lì: Tài zāogāo le!Nǐ yīnggāi tígāo jǐngti, bù yào qīngxìn wǎngluò shàng de dī jià shāngpǐn. Xiànzài piànzi shǒuduàn hěn gāoming, hěn duō dōu shì diàoyú wǎngzhàn, nǐ zuì hǎo qù bàojǐng.
Wáng xiānsheng: Bàojǐng yǒuyòng ma?
Lì lì: Dāngrán yǒuyòng!Jǐngchá huì diàochá de, yěxǔ hái néng zhuī huí nǐ de sǔnshī. Zuì zhòngyào de shì, nǐ jíshí bàojǐng kěyǐ bāngzhù jǐngchá dǎjī fànzuì, bìmiǎn gèng duō rén shòupiàn.
Wáng xiānsheng: Hǎo de, xièxie nǐ de tíxǐng, wǒ mǎshàng qù bàojǐng。

Vietnamese

Lily: Chào anh Wang, nghe nói dạo này anh gặp rắc rối khi mua sắm trực tuyến?
Anh Wang: Vâng, tôi thấy một chiếc điện thoại với giá siêu rẻ và đã đặt hàng, nhưng hóa ra đó là một vụ lừa đảo, và tiền của tôi đã mất.
Lily: Thật tệ quá! Anh nên cảnh giác hơn và đừng dễ dàng tin vào những mặt hàng giá rẻ trên mạng. Ngày nay, những kẻ lừa đảo rất tinh vi, nhiều kẻ sử dụng các trang web lừa đảo, tốt nhất anh nên báo cảnh sát.
Anh Wang: Báo cảnh sát có giúp ích gì không?
Lily: Chắc chắn rồi! Cảnh sát sẽ điều tra, và có thể anh sẽ lấy lại được khoản tiền mất mát của mình. Quan trọng hơn, việc anh báo cảnh sát kịp thời sẽ giúp cảnh sát chống tội phạm và ngăn chặn nhiều người khác bị lừa đảo.
Anh Wang: Được rồi, cảm ơn lời nhắc nhở của bạn, tôi sẽ đi báo cảnh sát ngay.

Các cụm từ thông dụng

反诈防骗

fǎn zhà fáng piàn

Phòng chống lừa đảo

Nền văn hóa

中文

在中国,网络诈骗案件频发,反诈防骗宣传深入人心。

政府和媒体大力宣传反诈知识,提高公众防范意识。

人们越来越重视网络安全,各种反诈APP和平台也应运而生。

拼音

zài zhōngguó, wǎngluò zhàpiàn ànjiàn pínfā, fǎn zhà fáng piàn xuānchuán shēn rù rénxīn。

zhèngfǔ hé méitǐ dà lì xuānchuán fǎn zhà zhīshí, tígāo gōngzhòng fángfàn yìshí。

rénmen yuè lái yuè zhòngshì wǎngluò ānquán, gè zhǒng fǎn zhà APP hé píngtái yě yìngyùn èr shēng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, các vụ lừa đảo trực tuyến diễn ra thường xuyên và công tác tuyên truyền phòng chống lừa đảo đã ăn sâu vào trong lòng người dân.

Chính phủ và các phương tiện truyền thông tích cực tuyên truyền kiến thức phòng chống lừa đảo nhằm nâng cao nhận thức của công chúng.

Mọi người ngày càng chú trọng đến an ninh mạng, và nhiều ứng dụng, nền tảng phòng chống lừa đảo đã ra đời

Các biểu hiện nâng cao

中文

切勿轻信网络上的低价商品

提高警惕,谨防上当受骗

及时报警,维护自身权益

拼音

qiē wù qīngxìn wǎngluò shàng de dī jià shāngpǐn

tígāo jǐngti, jǐn fáng shàngdàng shòu piàn

jíshí bàojǐng, wéihù zìshēn quyí

Vietnamese

Đừng dễ dàng tin vào những mặt hàng giá rẻ trên mạng

Hãy cảnh giác và phòng tránh bị lừa đảo

Báo cảnh sát ngay lập tức để bảo vệ quyền lợi của mình

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有歧视性或冒犯性语言。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì xìng huò màofàn xìng yǔyán。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc xúc phạm.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄段和身份的人群,尤其是在中国大陆地区。练习时应注意真实场景的还原,并注意语言表达的准确性,避免使用过激的词语。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún, yóuqí shì zài zhōngguó dàlù dìqū。liànxí shí yīng zhùyì zhēnshí chǎngjǐng de huányuán, bìng zhùyì yǔyán biǎodá de zhǔnquè xìng, bìmiǎn shǐyòng guò jī de cíyǔ。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với mọi lứa tuổi và nghề nghiệp, đặc biệt là ở Trung Quốc đại lục. Khi luyện tập, cần chú ý đến việc tái hiện lại bối cảnh thực tế và sự chính xác trong cách diễn đạt, tránh sử dụng những từ ngữ quá mạnh mẽ.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟悉场景和表达方式。

根据实际情况调整对话内容,使其更贴合实际生活。

尝试与他人进行角色扮演,提升语言运用能力。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà, shúxī chǎngjǐng hé biǎodá fāngshì。

gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng duìhuà nèiróng, shǐ qí gèng tiēhé shíjì shēnghuó。

chángshì yǔ tārén jìnxíng juésè bànyǎn, tíshēng yǔyán yùnyòng nénglì。

Vietnamese

Luyện tập hội thoại nhiều lần để làm quen với bối cảnh và cách diễn đạt.

Điều chỉnh nội dung hội thoại cho phù hợp với tình huống thực tế để sát hơn với cuộc sống thực.

Thử diễn kịch với người khác để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ.