发言技巧 Kỹ năng thuyết trình fāyán jìqiǎo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,李经理,感谢您百忙之中抽出时间来参加这次会议。
B:您好,王总,很高兴见到您。
C:这次会议的主要目的是讨论我们公司下半年的发展战略。
A:是的,我们已经准备好了相关的报告和数据,接下来由张总来详细介绍。
B:好的,期待张总的精彩讲解。
张总:(详细讲解公司下半年的发展战略,并阐述发言要点,并穿插数据分析)
A:张总的讲解非常清晰透彻,特别是对市场趋势的分析,非常有见地。
B:我非常赞同,这些数据和分析对我们制定未来的发展计划具有重要的指导意义。
C:好的,大家还有什么问题吗?
A:我想了解一下,关于新产品的推广策略,有哪些具体措施?
张总:(解答)
B:我也有个问题,关于资金投入方面,我们是否有足够的预算?
张总:(解答)
C:感谢各位的积极参与和提问,相信通过这次会议,我们对未来发展方向有了更清晰的认识。

拼音

A:nínhǎo,lǐ jīnglǐ,gǎnxiè nín bǎi máng zhī zhōng chōu chū shíjiān lái cānjiā zhè cì huìyì。
B:nínhǎo,wáng zǒng,hěn gāoxìng jiàndào nín。
C:zhè cì huìyì de zhǔyào mùdì shì tǎolùn wǒmen gōngsī xià bànnián de fāzhǎn zhànlǜ。
A:shì de,wǒmen yǐjīng zhǔnbèi hǎo le xiāngguān de bàogào hé shùjù,jiēxiàlái yóu zhāng zǒng lái xiángxì jièshào。
B:hǎo de,qídài zhāng zǒng de jīngcǎi jiǎngjiě。
zhāng zǒng:(xiángxì jiǎngjiě gōngsī xià bànnián de fāzhǎn zhànlǜ,bìng chǎnshù fāyán yàodiǎn,bìng chuāncā shùjù fēnxī)
A:zhāng zǒng de jiǎngjiě fēicháng qīngxī tòuchè,tèbié shì duì shìchǎng qūshì de fēnxī,fēicháng yǒu jiàngdì。
B:wǒ fēicháng zàntóng,zhèxiē shùjù hé fēnxī duì wǒmen zhìdìng wèilái de fāzhǎn jìhuà jùyǒu zhòngyào de zhǐdǎo yìyì。
C:hǎo de,dàjiā hái yǒu shénme wèntí ma?
A:wǒ xiǎng liǎojiě yīxià,guānyú xīn chǎnpǐn de tuīgǔān cèlüè,yǒu nǎxiē jùtǐ cuòshī?
zhāng zǒng:(jiědá)
B:wǒ yě yǒu gè wèntí,guānyú zījīn tóurù fāngmiàn,wǒmen shìfǒu yǒu zúgòu de yùsuàn?
zhāng zǒng:(jiědá)
C:gǎnxiè gèwèi de jījí cānyù hé tíwèn,xiāngxìn tōngguò zhè cì huìyì,wǒmen duì wèilái fāzhǎn fāngxiàng yǒu le gèng qīngxī de rènshí。

Vietnamese

A: Xin chào, quản lý Lý, cảm ơn anh đã dành thời gian tham dự cuộc họp này.
B: Xin chào, ông Vương, rất vui được gặp ông.
C: Mục đích chính của cuộc họp này là thảo luận về chiến lược phát triển công ty chúng ta trong nửa cuối năm nay.
A: Vâng, chúng tôi đã chuẩn bị các báo cáo và dữ liệu liên quan. Tiếp theo, ông Trương sẽ trình bày chi tiết.
B: Được rồi, tôi rất mong chờ bài thuyết trình của ông Trương.
Ông Trương: (Trình bày chi tiết chiến lược phát triển công ty trong nửa cuối năm nay, nhấn mạnh các điểm chính và đưa vào phân tích dữ liệu)
A: Bài thuyết trình của ông Trương rất rõ ràng và sâu sắc, đặc biệt là phân tích xu hướng thị trường, rất có tầm nhìn.
B: Tôi hoàn toàn đồng ý. Những dữ liệu và phân tích này rất quan trọng để định hướng các kế hoạch phát triển tương lai của chúng ta.
C: Được rồi, còn ai có câu hỏi gì nữa không?
A: Tôi muốn tìm hiểu thêm về các biện pháp cụ thể cho chiến lược quảng bá sản phẩm mới.
Ông Trương: (Trả lời)
B: Tôi cũng có một câu hỏi, về đầu tư vốn, liệu chúng ta có đủ ngân sách không?
Ông Trương: (Trả lời)
C: Cảm ơn tất cả mọi người đã tham gia tích cực và đặt câu hỏi. Tôi tin rằng thông qua cuộc họp này, chúng ta đã có cái nhìn rõ ràng hơn về định hướng phát triển trong tương lai của mình.

Các cụm từ thông dụng

发言技巧

fāyán jìqiǎo

Kỹ năng nói

Nền văn hóa

中文

在中国的商务场合,注重简洁明了、数据说话,以及对听众的尊重。

拼音

zài zhōngguó de shāngwù chǎnghé,zhòngshì jiǎnjié míngliǎo、shùjù shuōhuà,yǐjí duì tīngzhòng de zūnjìng。

Vietnamese

Trong môi trường kinh doanh ở Việt Nam, sự tôn trọng, lịch sự và xây dựng mối quan hệ tốt với khán giả là rất quan trọng. Dữ liệu và bằng chứng được đánh giá cao để hỗ trợ lập luận.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精辟的总结

引人入胜的开场白

数据可视化

拼音

jīngpì de zǒngjié

yǐn rén rùshèng de kāichǎngbái

shùjù kěshìhuà

Vietnamese

Tóm tắt ngắn gọn

Lời mở đầu hấp dẫn

Hiển thị dữ liệu

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于口语化的表达,以及带有歧义或冒犯性的语言。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá,yǐjí dàiyǒu qíyì huò màofàn xìng de yǔyán。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá đời thường, ngôn ngữ mơ hồ hoặc những lời lẽ xúc phạm.

Các điểm chính

中文

在商务场合中,发言需要清晰、简洁、逻辑性强,并能抓住重点。

拼音

zài shāngwù chǎnghé zhōng,fāyán xūyào qīngxī、jiǎnjié、luójí xìng qiáng,bìng néng zhuā zhù zhòngdiǎn。

Vietnamese

Trong môi trường kinh doanh, bài phát biểu cần rõ ràng, súc tích, mạch lạc và tập trung vào vấn đề chính.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的发言,例如简短的开场白、正式的报告、即兴发言等。

多观看一些优秀的商务演讲视频,学习他们的技巧和表达方式。

可以邀请朋友或同事进行模拟练习,并请他们提出改进建议。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de fāyán,lìrú jiǎnduǎn de kāichǎngbái、zhèngshì de bàogào、jíxīng fāyán děng。

duō guānkàn yīxiē yōuxiù de shāngwù yǎnjiǎng shìpín,xuéxí tāmen de jìqiǎo hé biǎodá fāngshì。

kěyǐ yāoqǐng péngyǒu huò tóngshì jìnxíng mónǐ liànxí,bìng qǐng tāmen tíchū gǎijìn jiànyì。

Vietnamese

Thực hành các loại bài phát biểu khác nhau, chẳng hạn như lời mở đầu ngắn gọn, báo cáo chính thức và bài phát biểu ứng biến.

Xem một số video bài thuyết trình kinh doanh xuất sắc và học hỏi kỹ thuật cũng như cách diễn đạt của họ.

Có thể mời bạn bè hoặc đồng nghiệp thực hiện bài tập mô phỏng và nhờ họ đưa ra các đề xuất cải thiện.