Skip to content
学中文

Dialogue

发言技巧

Kỹ năng thuyết trình

fāyán jìqiǎo

Dialogue 1

  1. A

    您好,李经理,感谢您百忙之中抽出时间来参加这次会议。

    nínhǎo,lǐ jīnglǐ,gǎnxiè nín bǎi máng zhī zhōng chōu chū shíjiān lái cānjiā zhè cì huìyì。

    Xin chào, quản lý Lý, cảm ơn anh đã dành thời gian tham dự cuộc họp này.

  2. B

    您好,王总,很高兴见到您。

    nínhǎo,wáng zǒng,hěn gāoxìng jiàndào nín。

    Xin chào, ông Vương, rất vui được gặp ông.

  3. C

    这次会议的主要目的是讨论我们公司下半年的发展战略。

    zhè cì huìyì de zhǔyào mùdì shì tǎolùn wǒmen gōngsī xià bànnián de fāzhǎn zhànlǜ。

    Mục đích chính của cuộc họp này là thảo luận về chiến lược phát triển công ty chúng ta trong nửa cuối năm nay.

  4. A

    是的,我们已经准备好了相关的报告和数据,接下来由张总来详细介绍。

    shì de,wǒmen yǐjīng zhǔnbèi hǎo le xiāngguān de bàogào hé shùjù,jiēxiàlái yóu zhāng zǒng lái xiángxì jièshào。

    Vâng, chúng tôi đã chuẩn bị các báo cáo và dữ liệu liên quan. Tiếp theo, ông Trương sẽ trình bày chi tiết.

  5. B

    好的,期待张总的精彩讲解。

    hǎo de,qídài zhāng zǒng de jīngcǎi jiǎngjiě。

    Được rồi, tôi rất mong chờ bài thuyết trình của ông Trương.

  6. 张总

    (详细讲解公司下半年的发展战略,并阐述发言要点,并穿插数据分析)

    (xiángxì jiǎngjiě gōngsī xià bànnián de fāzhǎn zhànlǜ,bìng chǎnshù fāyán yàodiǎn,bìng chuāncā shùjù fēnxī)

    (Trình bày chi tiết chiến lược phát triển công ty trong nửa cuối năm nay, nhấn mạnh các điểm chính và đưa vào phân tích dữ liệu)

  7. A

    张总的讲解非常清晰透彻,特别是对市场趋势的分析,非常有见地。

    zhāng zǒng de jiǎngjiě fēicháng qīngxī tòuchè,tèbié shì duì shìchǎng qūshì de fēnxī,fēicháng yǒu jiàngdì。

    Bài thuyết trình của ông Trương rất rõ ràng và sâu sắc, đặc biệt là phân tích xu hướng thị trường, rất có tầm nhìn.

  8. B

    我非常赞同,这些数据和分析对我们制定未来的发展计划具有重要的指导意义。

    wǒ fēicháng zàntóng,zhèxiē shùjù hé fēnxī duì wǒmen zhìdìng wèilái de fāzhǎn jìhuà jùyǒu zhòngyào de zhǐdǎo yìyì。

    Tôi hoàn toàn đồng ý. Những dữ liệu và phân tích này rất quan trọng để định hướng các kế hoạch phát triển tương lai của chúng ta.

  9. C

    好的,大家还有什么问题吗?

    hǎo de,dàjiā hái yǒu shénme wèntí ma?

    Được rồi, còn ai có câu hỏi gì nữa không?

  10. A

    我想了解一下,关于新产品的推广策略,有哪些具体措施?

    wǒ xiǎng liǎojiě yīxià,guānyú xīn chǎnpǐn de tuīgǔān cèlüè,yǒu nǎxiē jùtǐ cuòshī?

    Tôi muốn tìm hiểu thêm về các biện pháp cụ thể cho chiến lược quảng bá sản phẩm mới.

  11. 张总

    (解答)

    (jiědá)

    (Trả lời)

  12. B

    我也有个问题,关于资金投入方面,我们是否有足够的预算?

    wǒ yě yǒu gè wèntí,guānyú zījīn tóurù fāngmiàn,wǒmen shìfǒu yǒu zúgòu de yùsuàn?

    Tôi cũng có một câu hỏi, về đầu tư vốn, liệu chúng ta có đủ ngân sách không?

  13. 张总

    (解答)

    (jiědá)

    (Trả lời)

  14. C

    感谢各位的积极参与和提问,相信通过这次会议,我们对未来发展方向有了更清晰的认识。

    gǎnxiè gèwèi de jījí cānyù hé tíwèn,xiāngxìn tōngguò zhè cì huìyì,wǒmen duì wèilái fāzhǎn fāngxiàng yǒu le gèng qīngxī de rènshí。

    Cảm ơn tất cả mọi người đã tham gia tích cực và đặt câu hỏi. Tôi tin rằng thông qua cuộc họp này, chúng ta đã có cái nhìn rõ ràng hơn về định hướng phát triển trong tương lai của mình.

Kỹ năng thuyết trình — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen