合作精神 Làm việc nhóm Hézuò jīngshen

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:这次项目合作,我觉得咱们团队配合得特别好,每个人都尽职尽责,最终完成了任务。
小红:是啊,大家相互帮助,互相支持,才能克服困难,取得成功。
小刚:我同意,特别是遇到难题时,大家集思广益,一起想办法解决,效率很高。
小明:这正是团队合作精神的体现啊,我们应该继续保持。
小红:没错,团结协作,才能创造更大的价值。

拼音

xiǎomíng: zhè cì xiàngmù hézuò, wǒ juéde zán men tuánduì pèihé de tèbié hǎo, měi gè rén dōu jìnzhí jìnzé, zuìzhōng wánchéng le rènwu.
xiǎohóng: shì a, dàjiā xiānghù bāngzhù, xiānghù zhīchí, cáinéng kèfú kùnnán, qǔdé chénggōng.
xiǎogāng: wǒ tóngyì, tèbié shì yùndào nántí shí, dàjiā jí sī guǎngyì, yīqǐ xiǎng bànfǎ jiějué, xiàolǜ hěn gāo.
xiǎomíng: zhè zhèngshì tuánduì hézuò jīngshen de tíxiàn a, wǒmen yīnggāi jìxù bǎochí.
xiǎohóng: mòcuò, tuánjié xiézuò, cáinéng chuàngzào gèng dà de jiàzhí.

Vietnamese

Xiaoming: Tôi nghĩ nhóm chúng ta đã làm việc rất tốt trong dự án này. Mỗi người đều hoàn thành trách nhiệm của mình một cách chu đáo, và cuối cùng chúng ta đã hoàn thành nhiệm vụ.
Xiaohong: Đúng vậy, chỉ nhờ sự giúp đỡ và hỗ trợ lẫn nhau, chúng ta mới có thể vượt qua khó khăn và đạt được thành công.
Xiaogang: Tôi đồng ý, đặc biệt là khi gặp phải vấn đề khó khăn. Chúng ta đã cùng nhau tìm ra giải pháp, nhờ đó hiệu quả công việc được cải thiện đáng kể.
Xiaoming: Đây chính là tinh thần làm việc nhóm. Chúng ta nên tiếp tục duy trì tinh thần này.
Xiaohong: Đúng thế. Nhờ sự đoàn kết và hợp tác, chúng ta có thể tạo ra giá trị lớn hơn.

Các cụm từ thông dụng

合作精神

Hézuò jīngshen

Tinh thần làm việc nhóm

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,合作精神非常重要,强调团队协作,共同完成目标。这在家庭、工作和社会生活中都得到了广泛体现。

拼音

Zài zhōngguó wénhuà zhōng, hézuò jīngshen fēicháng zhòngyào, qiángdiào tuánduì xiézuò, gòngtóng wánchéng mùbiāo. zhè zài jiātíng, gōngzuò hé shèhuì shēnghuó zhōng dōu dédào le guǎngfàn tíxiàn。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, tinh thần làm việc nhóm rất quan trọng, nhấn mạnh sự hợp tác nhóm để đạt được các mục tiêu chung. Điều này được phản ánh rộng rãi trong đời sống gia đình, công việc và xã hội.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精诚合作

通力合作

齐心协力

同心同德

拼音

jīngchéng hézuò

tōnglì hézuò

qíxīn xiéli

tóngxīn tóngdé

Vietnamese

Hợp tác chân thành

Nỗ lực chung

Nỗ lực đoàn kết

Một lòng một dạ

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,应保持尊重和礼貌。

拼音

Bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, yīng bǎochí zūnjìng hé lǐmào.

Vietnamese

Tránh sử dụng những cách diễn đạt quá đời thường trong những dịp trang trọng; nên giữ thái độ tôn trọng và lịch sự.

Các điểm chính

中文

在团队合作中,注重沟通协调,互相理解,才能更好地发挥团队作用。

拼音

Zài tuánduì hézuò zhōng, zhùzhòng gōutōng xiétiáo, xiānghù lǐjiě, cáinéng gèng hǎo de fāhuī tuánduì zuòyòng.

Vietnamese

Trong công việc nhóm, việc chú trọng đến giao tiếp và phối hợp, cũng như sự thấu hiểu lẫn nhau, rất quan trọng để phát huy tối đa hiệu quả của nhóm.

Các mẹo để học

中文

多进行小组讨论和合作练习,提高团队沟通技巧。

可以模拟实际工作场景进行对话练习。

积极参与团队活动,体验合作精神。

拼音

Duō jìnxíng xiǎozǔ tǎolùn hé hézuò liànxí, tígāo tuánduì gōutōng jìqiǎo。

Kěyǐ mónǐ shíjì gōngzuò chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí。

Jījí cānyù tuánduì huódòng, tǐyàn hézuò jīngshen。

Vietnamese

Thực hiện nhiều cuộc thảo luận nhóm và bài tập hợp tác để nâng cao kỹ năng giao tiếp nhóm. Có thể mô phỏng các tình huống công việc thực tế để luyện tập hội thoại. Tham gia tích cực vào các hoạt động nhóm để trải nghiệm tinh thần hợp tác.